product liability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The legal liability of manufacturers or sellers to compensate buyers, users, and even bystanders, for damages or injuries suffered because of defects in goods purchased.
Vietnamese Meaning
Trách nhiệm pháp lý của các nhà sản xuất hoặc người bán trong việc bồi thường cho người mua, người sử dụng, và thậm chí cả người ngoài cuộc, vì những thiệt hại hoặc thương tích do các khuyết tật trong hàng hóa đã mua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company faces significant product liability claims due to the defective brakes."
"Công ty đang phải đối mặt với những yêu cầu bồi thường trách nhiệm sản phẩm đáng kể do lỗi phanh."
-
"Product liability insurance is crucial for businesses that manufacture or sell goods."
"Bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp sản xuất hoặc bán hàng hóa."
-
"The lawsuit alleged product liability against the pharmaceutical company."
"Vụ kiện cáo buộc trách nhiệm sản phẩm đối với công ty dược phẩm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | product | sản phẩm, hàng hóa |
| Verb | produce | sản xuất, tạo ra |
| Noun | producer | nhà sản xuất, người sản xuất |
| Noun | production | sự sản xuất, quá trình sản xuất |
| Adjective | productive | năng suất, hiệu quả |
| Noun | liability | trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ, khoản nợ |
| Adjective | liable | có trách nhiệm pháp lý, có nghĩa vụ; có khả năng xảy ra |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Product liability nhấn mạnh trách nhiệm của nhà sản xuất/người bán đối với sự an toàn của sản phẩm. Nó khác với 'general liability' là loại bảo hiểm rộng hơn, bao gồm nhiều loại rủi ro kinh doanh khác nhau (ví dụ: khách hàng bị thương tại cửa hàng). 'Professional liability' lại liên quan đến trách nhiệm của các chuyên gia (ví dụ: bác sĩ, luật sư) đối với sai sót trong dịch vụ.
Prepositions
'Liability for' ám chỉ trách nhiệm trực tiếp cho một hành động hoặc sự kiện cụ thể. 'Liability regarding' và 'liability related to' có sắc thái tương tự, nhưng 'regarding' có thể mang tính trang trọng hơn, còn 'related to' có tính tổng quát hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict product liability (trách nhiệm sản phẩm nghiêm ngặt (nhà sản xuất/bán chịu trách nhiệm dù không có lỗi))
-
potential potential product liability (trách nhiệm sản phẩm tiềm ẩn)
-
design design product liability (trách nhiệm sản phẩm do lỗi thiết kế)
-
incur incur product liability (gánh chịu trách nhiệm sản phẩm)
-
face face product liability claims (đối mặt với các khiếu nại trách nhiệm sản phẩm)
-
establish establish product liability (thiết lập trách nhiệm sản phẩm)
-
claims product liability claims (các khiếu nại về trách nhiệm sản phẩm)
-
law product liability law (luật trách nhiệm sản phẩm)
-
insurance product liability insurance (bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm)
Idioms
-
Strict product liability
Trách nhiệm sản phẩm nghiêm ngặt (một nguyên tắc pháp lý mà theo đó nhà sản xuất hoặc người bán phải chịu trách nhiệm về sản phẩm bị lỗi gây hại, bất kể có lỗi hay không)
"Under strict product liability, a manufacturer can be held responsible even if they took all reasonable precautions."
(Theo nguyên tắc trách nhiệm sản phẩm nghiêm ngặt, nhà sản xuất có thể bị buộc chịu trách nhiệm ngay cả khi họ đã thực hiện mọi biện pháp phòng ngừa hợp lý.)
-
Product liability claim
Yêu cầu bồi thường trách nhiệm sản phẩm (một vụ kiện hoặc khiếu nại do người tiêu dùng đệ trình chống lại nhà sản xuất/người bán vì sản phẩm bị lỗi gây hại)
"She filed a product liability claim after her new appliance caught fire."
(Cô ấy đã nộp đơn yêu cầu bồi thường trách nhiệm sản phẩm sau khi thiết bị mới của cô ấy bị bốc cháy.)
-
Product liability lawsuit
Vụ kiện trách nhiệm sản phẩm (một vụ án pháp lý chính thức liên quan đến trách nhiệm sản phẩm, thường là để yêu cầu bồi thường thiệt hại)
"The company faced a major product liability lawsuit over the faulty brakes."
(Công ty phải đối mặt với một vụ kiện trách nhiệm sản phẩm lớn về hệ thống phanh bị lỗi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
product liability
nounTrách nhiệm pháp lý của các nhà sản xuất hoặc người bán trong việc bồi thường cho người mua, người sử dụng, và thậm chí cả người ngoài cuộc, vì những thiệt hại hoặc thương tích do các khuyết tật trong hàng hóa đã mua.
"The company faces significant product liability claims due to the defective brakes."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the trial, the company will have been fighting the product liability claims for over two years. |
Đến cuối phiên tòa, công ty sẽ đã phải chiến đấu với các yêu cầu bồi thường trách nhiệm sản phẩm trong hơn hai năm. |
| Phủ định | The insurance company won't have been investigating the product liability case for long when the settlement is reached. |
Công ty bảo hiểm sẽ không điều tra vụ việc trách nhiệm sản phẩm được lâu thì đạt được thỏa thuận giải quyết. |
| Nghi vấn | Will the manufacturer have been addressing product liability concerns before the recall is issued? |
Liệu nhà sản xuất đã giải quyết những lo ngại về trách nhiệm sản phẩm trước khi lệnh thu hồi được ban hành chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "product liability".
