(Top Banner Ad)
walkout
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Chính trị, Lao động

walkout

UK: /ˈwɔːkaʊt/ • US: /ˈwɔːkaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ việc cuộc bỏ việc rút lui (để phản đối) tự ý bỏ về (để phản đối)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of leaving a meeting or organization as a sign of disapproval or protest.

Vietnamese Meaning

Hành động rời khỏi một cuộc họp hoặc tổ chức như một dấu hiệu của sự không tán thành hoặc phản đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The workers staged a walkout in protest over the proposed pay cuts."

    "Các công nhân đã tổ chức một cuộc bỏ việc để phản đối việc cắt giảm lương được đề xuất."

  • "The students organized a walkout to protest the tuition increase."

    "Các sinh viên đã tổ chức một cuộc bỏ học để phản đối việc tăng học phí."

  • "There was a walkout at the factory yesterday because of the unsafe working conditions."

    "Đã có một cuộc bỏ việc tại nhà máy ngày hôm qua vì điều kiện làm việc không an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb walk out rời đi để phản đối, đình công
Noun walker người đi bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

English
walkout

Nguồn gốc của 'walkout'

Từ 'walkout' xuất hiện trong tiếng Anh để chỉ hành động rời khỏi một nơi, thường là một cuộc họp hoặc nơi làm việc, để phản đối điều gì đó. Nó thường liên quan đến các cuộc đình công hoặc biểu tình, khi người lao động đồng loạt rời khỏi công việc để thể hiện sự bất mãn của họ.

Usage Note

Từ 'walkout' thường được sử dụng để chỉ một hành động phản đối tập thể, thường là bởi công nhân hoặc thành viên của một tổ chức. Nó thể hiện sự bất đồng mạnh mẽ và thường có mục đích gây áp lực lên những người ra quyết định. So với 'strike' (đình công), 'walkout' có thể mang tính tự phát và ngắn hạn hơn.

Prepositions

in over

Walkout *in* support of: để thể hiện sự ủng hộ. Walkout *over* something: phản đối điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + walkout
  • mass mass walkout
    (cuộc đình công hàng loạt)
  • spontaneous spontaneous walkout
    (cuộc đình công tự phát)
Verb + walkout
  • stage stage a walkout
    (tổ chức một cuộc đình công)
  • join join a walkout
    (tham gia một cuộc đình công)

Idioms

  • walk out on someone

    bỏ rơi ai đó (đặc biệt là người mình có trách nhiệm)

    "He walked out on his family."

    (Anh ta đã bỏ rơi gia đình mình.)

  • walk out in protest

    rời đi để phản đối

    "The students walked out in protest of the new policy."

    (Các sinh viên đã rời đi để phản đối chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walkout

Danh từ
Lật mặt

Hành động rời khỏi một cuộc họp hoặc tổ chức như một dấu hiệu của sự không tán thành hoặc phản đối.

"The workers staged a walkout in protest over the proposed pay cuts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had addressed the workers' concerns, the walkout would have been avoided.
Nếu công ty đã giải quyết những lo ngại của công nhân, cuộc đình công đã có thể tránh được.
Phủ định
If the union had not threatened a walkout, the management might not have taken their demands seriously.
Nếu công đoàn đã không đe dọa đình công, ban quản lý có lẽ đã không xem xét nghiêm túc các yêu cầu của họ.
Nghi vấn
Would the company have lost millions of dollars if the walkout had lasted longer?
Liệu công ty có bị thiệt hại hàng triệu đô la nếu cuộc đình công kéo dài hơn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers staged a walkout yesterday to protest the unfair labor practices.
Công nhân đã tổ chức một cuộc đình công ngày hôm qua để phản đối các hành vi lao động không công bằng.
Phủ định
The management did not expect the walkout to last for more than a few hours.
Ban quản lý đã không mong đợi cuộc đình công kéo dài hơn một vài giờ.
Nghi vấn
Did the walkout affect the company's production schedule last week?
Cuộc đình công có ảnh hưởng đến lịch trình sản xuất của công ty vào tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walkout".

Walkouts in Labor Movements

Các cuộc 'walkout' thường được sử dụng như một công cụ mạnh mẽ trong các phong trào lao động ở phương Tây. Chúng là một hình thức đình công hoặc biểu tình, nơi người lao động rời bỏ công việc để gây áp lực lên người sử dụng lao động và đòi quyền lợi tốt hơn.

Student Walkouts

Ngoài các cuộc đình công của người lao động, học sinh và sinh viên cũng có thể tổ chức 'walkout' để phản đối các chính sách hoặc vấn đề trong trường học hoặc xã hội. Đây là một cách để họ thể hiện quan điểm và gây chú ý đến các vấn đề quan trọng.