(Top Banner Ad)
strikethrough
B2
noun B2 Typography, Text Editing, Computer Science

strikethrough

UK: /ˈstraɪkˌθruː/ • US: /ˈstraɪkˌθruː/

Nghĩa tiếng Việt

kiểu chữ gạch ngang đường gạch ngang chữ có đường gạch ngang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Text that has a horizontal line through it.

Vietnamese Meaning

Văn bản có một đường kẻ ngang đi qua nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The original price was $20, but with a strikethrough and a new price of $15, it's clear there's a discount."

    "Giá gốc là 20 đô la, nhưng với một đường gạch ngang và giá mới là 15 đô la, rõ ràng là có giảm giá."

  • "Use strikethrough to indicate completed tasks in the list."

    "Sử dụng gạch ngang để chỉ ra các nhiệm vụ đã hoàn thành trong danh sách."

  • "The editor used strikethrough to correct the error in the draft."

    "Biên tập viên đã sử dụng gạch ngang để sửa lỗi trong bản nháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to strike through gạch ngang qua (chữ, văn bản)
Noun strikethrough đường gạch ngang; hành động gạch ngang chữ
Adjective strikethrough bị gạch ngang (dùng để mô tả văn bản)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Typography, Text Editing, Computer Science

Etymology (Nguồn gốc)

English
strike + through
English
strikethrough

Nguồn gốc của 'strikethrough'

Từ 'strikethrough' được hình thành từ động từ kép 'strike through' trong tiếng Anh, có nghĩa đen là 'gạch ngang qua'. Nó xuất hiện phổ biến trong ngữ cảnh chỉnh sửa văn bản, nơi người ta muốn chỉ ra rằng một phần văn bản đã bị xóa hoặc thay đổi nhưng vẫn muốn giữ cho nó hiển thị để tiện theo dõi các thay đổi.

Usage Note

Strikethrough thường được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó đã bị xóa, không còn hiệu lực hoặc không chính xác, nhưng vẫn được giữ lại trong văn bản để tham khảo hoặc hiển thị mục đích ban đầu. Nó khác với việc đơn giản xóa văn bản, vì nó cho thấy sự thay đổi hoặc sửa đổi đã diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + strikethrough
  • apply apply strikethrough
    (áp dụng gạch ngang)
  • add add strikethrough
    (thêm đường gạch ngang)
  • remove remove strikethrough
    (bỏ gạch ngang)
  • toggle toggle strikethrough
    (bật/tắt chế độ gạch ngang)
Noun + strikethrough
  • strikethrough strikethrough formatting
    (định dạng gạch ngang)
  • strikethrough strikethrough text
    (văn bản bị gạch ngang)
  • strikethrough strikethrough effect
    (hiệu ứng gạch ngang)

Idioms

  • apply strikethrough to something

    áp dụng định dạng gạch ngang cho cái gì đó

    "You can apply strikethrough to words that are no longer valid."

    (Bạn có thể áp dụng gạch ngang cho những từ không còn hợp lệ.)

  • use strikethrough

    sử dụng chức năng gạch ngang

    "Many word processors allow you to use strikethrough easily."

    (Nhiều trình soạn thảo văn bản cho phép bạn sử dụng chức năng gạch ngang một cách dễ dàng.)

  • (to be) in strikethrough

    (ở trạng thái) bị gạch ngang

    "The old price is shown in strikethrough next to the new price."

    (Giá cũ được hiển thị dưới dạng gạch ngang bên cạnh giá mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strikethrough

noun
Lật mặt

Văn bản có một đường kẻ ngang đi qua nó.

"The original price was $20, but with a strikethrough and a new price of $15, it's clear there's a discount."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strikethrough".

Theo dõi thay đổi trong văn bản

Trong nhiều môi trường chuyên nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp luật hoặc xuất bản, việc sử dụng 'strikethrough' là một cách quan trọng để theo dõi các thay đổi trong tài liệu. Nó cho phép người đọc thấy rõ phần nào đã bị đề xuất xóa hoặc thay đổi, mà vẫn giữ lại ngữ cảnh ban đầu.

'Xóa' mà không xóa trên mạng xã hội

Trên các nền tảng trực tuyến như Reddit hay Discord, 'strikethrough' thường được dùng một cách không chính thức để chỉ ra sự hài hước, tự chỉnh sửa ngay lập tức, hoặc để thể hiện rằng một ý kiến đã được nói ra nhưng sau đó lại bị 'rút lại' một cách nhẹ nhàng, thường mang tính châm biếm hoặc tự phê bình.