(Top Banner Ad)
cross out
B1
Phrasal Verb B1 Ngôn ngữ học

cross out

UK: /krɒs aʊt/ • US: /krɔːs aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

gạch bỏ loại bỏ bỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To draw a line or lines through (something written) to show that it is incorrect or no longer valid.

Vietnamese Meaning

Gạch bỏ (một cái gì đó đã viết) bằng một hoặc nhiều đường để chỉ ra rằng nó không chính xác hoặc không còn giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please cross out any items on the list that you don't want."

    "Vui lòng gạch bỏ bất kỳ mục nào trong danh sách mà bạn không muốn."

  • "She crossed out his name from her list."

    "Cô ấy gạch tên anh ta khỏi danh sách của mình."

  • "I accidentally crossed out the wrong answer."

    "Tôi vô tình gạch bỏ câu trả lời sai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cross Vượt qua, băng qua; gạch bỏ
Noun crossing Sự băng qua, chỗ giao nhau; đường dành cho người đi bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Nguồn Gốc Đơn Giản

Cụm từ 'cross out' đơn giản chỉ sự kết hợp của động từ 'cross' (vẽ một đường ngang qua) và giới từ 'out' (ra ngoài). Hình ảnh này dễ dàng liên tưởng đến việc gạch bỏ một cái gì đó.

Usage Note

Thường được sử dụng khi chỉnh sửa văn bản hoặc loại bỏ một mục khỏi danh sách. Hành động 'cross out' mang tính trực quan, thể hiện sự loại bỏ một cách rõ ràng. Khác với 'erase' (xóa) vì 'cross out' vẫn để lại dấu vết của nội dung ban đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cross out
  • completely completely cross out
    (gạch bỏ hoàn toàn)
  • carefully carefully cross out
    (gạch bỏ cẩn thận)
  • deliberately deliberately cross out
    (cố ý gạch bỏ)

Idioms

  • cross something out

    gạch bỏ, loại bỏ cái gì đó (khỏi danh sách, văn bản...)

    "I crossed his name out on the list."

    (Tôi đã gạch tên anh ấy khỏi danh sách.)

  • have something crossed out for you

    ai đó đã gạch bỏ cái gì đó cho bạn (thường là để giúp bạn)

    "Luckily, I had that meeting crossed out for me."

    (May mắn thay, cuộc họp đó đã được ai đó gạch bỏ cho tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cross out

Phrasal Verb
Lật mặt

Gạch bỏ (một cái gì đó đã viết) bằng một hoặc nhiều đường để chỉ ra rằng nó không chính xác hoặc không còn giá trị.

"Please cross out any items on the list that you don't want."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She avoids crossing out words in her notebook because she thinks it looks messy.
Cô ấy tránh gạch bỏ các từ trong sổ tay vì cô ấy nghĩ nó trông bừa bộn.
Phủ định
He doesn't mind crossing out mistakes if it helps him learn.
Anh ấy không ngại gạch bỏ những lỗi sai nếu nó giúp anh ấy học hỏi.
Nghi vấn
Do you enjoy crossing out items on your to-do list?
Bạn có thích gạch bỏ các mục trong danh sách việc cần làm của bạn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to cross out the wrong answer.
Tôi sẽ gạch bỏ câu trả lời sai.
Phủ định
She is not going to cross out her previous statement.
Cô ấy sẽ không gạch bỏ tuyên bố trước đó của mình.
Nghi vấn
Are you going to cross out this paragraph from the essay?
Bạn có định gạch bỏ đoạn văn này khỏi bài luận không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She crossed out her ex-boyfriend's name from the guest list yesterday.
Cô ấy đã gạch tên bạn trai cũ khỏi danh sách khách mời vào ngày hôm qua.
Phủ định
I didn't cross out the wrong answer on the test.
Tôi đã không gạch bỏ câu trả lời sai trong bài kiểm tra.
Nghi vấn
Did he cross out any of the items on his shopping list?
Anh ấy có gạch bỏ bất kỳ món đồ nào trong danh sách mua sắm của mình không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have crossed out all the incorrect answers on my test.
Tôi đã gạch bỏ tất cả các câu trả lời sai trong bài kiểm tra của mình.
Phủ định
She hasn't crossed out her ex-boyfriend's name from her social media.
Cô ấy vẫn chưa gạch tên người yêu cũ khỏi mạng xã hội của mình.
Nghi vấn
Have you crossed out that item from the shopping list yet?
Bạn đã gạch bỏ món đồ đó khỏi danh sách mua sắm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross out".

Gạch Bỏ trong Văn Bản

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc gạch bỏ lỗi sai trong văn bản, thay vì xóa hẳn, được xem là lịch sự và minh bạch. Nó cho thấy sự sửa đổi và quá trình suy nghĩ.