(Top Banner Ad)
bold
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Thiết kế đồ họa, Ngôn ngữ học

bold

UK: /bəʊld/ • US: /boʊld/

Nghĩa tiếng Việt

đậm táo bạo dũng cảm gan dạ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fearless and daring; confident and courageous.

Vietnamese Meaning

Dũng cảm, táo bạo; tự tin và can đảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a bold climber, scaling the mountain with ease."

    "Cô ấy là một nhà leo núi táo bạo, leo lên ngọn núi một cách dễ dàng."

  • "The company took a bold step in expanding its operations overseas."

    "Công ty đã thực hiện một bước đi táo bạo khi mở rộng hoạt động ra nước ngoài."

  • "Please bold all the headings in the report."

    "Vui lòng in đậm tất cả các tiêu đề trong báo cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb boldly một cách dũng cảm, táo bạo, mạnh dạn
Noun boldness sự dũng cảm, sự táo bạo, sự cả gan
Verb embolden khuyến khích, cổ vũ, làm cho ai đó can đảm hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thiết kế đồ họa, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*balþaz
Old English
beald
Middle English
bold

Từ 'Dũng Cảm' Đến 'In Đậm'

Ban đầu, 'bold' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là dũng cảm, gan dạ. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng để mô tả những thứ mạnh mẽ và rõ ràng về mặt thị giác. Một chữ ký 'bold' là một chữ ký tự tin, và một phông chữ 'bold' (in đậm) là một phông chữ nổi bật, dễ đọc. Sự chuyển đổi này cho thấy cách ngôn ngữ dùng sự mạnh mẽ về thể chất để miêu tả sự mạnh mẽ về hình ảnh.

Usage Note

Từ 'bold' mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự sẵn sàng đối mặt với rủi ro và khó khăn. Nó mạnh hơn 'brave' (dũng cảm) và 'courageous' (can đảm) ở chỗ nó nhấn mạnh sự tự tin và chủ động.

Prepositions

in with

'bold in': Dũng cảm, táo bạo trong việc gì đó. Ví dụ: He was bold in his criticism of the government. 'bold with': Táo bạo, tự tin với cái gì. Ví dụ: She was bold with her fashion choices.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bold
  • a bold decision
    (một quyết định táo bạo)
  • a bold move
    (một nước đi táo bạo)
  • a bold statement
    (một tuyên bố đanh thép / mạnh mẽ)
  • bold colors
    (những màu sắc đậm / nổi bật)
  • a bold flavor
    (một hương vị đậm đà)
  • bold typography
    (kiểu chữ in đậm)
Verb + bold
  • be bold enough to do something
    (đủ can đảm để làm gì đó)
  • make a bold attempt
    (thực hiện một nỗ lực táo bạo)

Idioms

  • Fortune favors the bold.

    May mắn mỉm cười với người dũng cảm.

    "I know it's a huge risk to start my own company, but fortune favors the bold."

    (Tôi biết việc tự mình khởi nghiệp là một rủi ro lớn, nhưng may mắn luôn mỉm cười với người dũng cảm.)

  • as bold as brass

    trơ tráo, mặt dày như thớt, không biết xấu hổ.

    "She walked right to the front of the queue, as bold as brass."

    (Cô ta đi thẳng lên đầu hàng, mặt dày như thớt.)

  • to make so bold as to...

    mạn phép, dám làm gì đó (thường dùng trong bối cảnh trang trọng, lịch sự).

    "If I may make so bold as to suggest, I think your plan needs more details."

    (Nếu tôi xin mạn phép đề nghị, tôi nghĩ kế hoạch của anh cần thêm chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bold

Tính từ
Lật mặt

Dũng cảm, táo bạo; tự tin và can đảm.

"She was a bold climber, scaling the mountain with ease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bold".

In Đậm: Sự Nhấn Mạnh và Quyền Lực

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng chữ **in đậm** (bold text) là một công cụ mạnh mẽ để nhấn mạnh. Nó thu hút ánh nhìn và báo hiệu tầm quan trọng. Tuy nhiên, lạm dụng chữ in đậm, đặc biệt trong email hoặc tin nhắn, có thể bị coi là thô lỗ hoặc giống như đang 'hét' vào mặt người khác.

Sự Táo Bạo: Một Phẩm Chất Được Đề Cao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới kinh doanh và khởi nghiệp, 'boldness' (sự táo bạo) được coi là một phẩm chất cốt lõi. Việc dám chấp nhận rủi ro có tính toán, thẳng thắn bày tỏ ý kiến và chủ động hành động thường được xem là chìa khóa dẫn đến thành công và sự đổi mới.