bold
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fearless and daring; confident and courageous.
Vietnamese Meaning
Dũng cảm, táo bạo; tự tin và can đảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was a bold climber, scaling the mountain with ease."
"Cô ấy là một nhà leo núi táo bạo, leo lên ngọn núi một cách dễ dàng."
-
"The company took a bold step in expanding its operations overseas."
"Công ty đã thực hiện một bước đi táo bạo khi mở rộng hoạt động ra nước ngoài."
-
"Please bold all the headings in the report."
"Vui lòng in đậm tất cả các tiêu đề trong báo cáo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bold' mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự sẵn sàng đối mặt với rủi ro và khó khăn. Nó mạnh hơn 'brave' (dũng cảm) và 'courageous' (can đảm) ở chỗ nó nhấn mạnh sự tự tin và chủ động.
Prepositions
'bold in': Dũng cảm, táo bạo trong việc gì đó. Ví dụ: He was bold in his criticism of the government. 'bold with': Táo bạo, tự tin với cái gì. Ví dụ: She was bold with her fashion choices.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a bold decision (một quyết định táo bạo)
-
a bold move (một nước đi táo bạo)
-
a bold statement (một tuyên bố đanh thép / mạnh mẽ)
-
bold colors (những màu sắc đậm / nổi bật)
-
a bold flavor (một hương vị đậm đà)
-
bold typography (kiểu chữ in đậm)
-
be bold enough to do something (đủ can đảm để làm gì đó)
-
make a bold attempt (thực hiện một nỗ lực táo bạo)
Idioms
-
Fortune favors the bold.
May mắn mỉm cười với người dũng cảm.
"I know it's a huge risk to start my own company, but fortune favors the bold."
(Tôi biết việc tự mình khởi nghiệp là một rủi ro lớn, nhưng may mắn luôn mỉm cười với người dũng cảm.)
-
as bold as brass
trơ tráo, mặt dày như thớt, không biết xấu hổ.
"She walked right to the front of the queue, as bold as brass."
(Cô ta đi thẳng lên đầu hàng, mặt dày như thớt.)
-
to make so bold as to...
mạn phép, dám làm gì đó (thường dùng trong bối cảnh trang trọng, lịch sự).
"If I may make so bold as to suggest, I think your plan needs more details."
(Nếu tôi xin mạn phép đề nghị, tôi nghĩ kế hoạch của anh cần thêm chi tiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bold
Tính từDũng cảm, táo bạo; tự tin và can đảm.
"She was a bold climber, scaling the mountain with ease."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bold".
