(Top Banner Ad)
tortoiseshell cat
B1
noun B1 Động vật học

tortoiseshell cat

UK: /ˈtɔːtəsʃel kæt/ • US: /ˈtɔːrtəsʃel kæt/

Nghĩa tiếng Việt

mèo tam thể mèo có màu lông tam thể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cat with a coat that has patches of black or brown, orange or yellow, and sometimes white.

Vietnamese Meaning

Một con mèo có bộ lông với các mảng màu đen hoặc nâu, cam hoặc vàng, và đôi khi có màu trắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our neighbor's cat is a beautiful tortoiseshell."

    "Con mèo của nhà hàng xóm là một con mèo tam thể rất đẹp."

  • "She adopted a tortoiseshell cat from the local animal shelter."

    "Cô ấy đã nhận nuôi một con mèo tam thể từ trại cứu trợ động vật địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tortoise con rùa (cạn)
Adjective shell vỏ (của động vật)
Adjective colored có màu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Nguồn gốc tên gọi

Mèo 'tortoiseshell' (mai rùa) được gọi như vậy vì bộ lông của chúng có màu sắc pha trộn giống như mai của loài rùa biển (tortoise). Thực tế, 'tortoiseshell' chỉ mô tả kiểu màu lông chứ không phải là một giống mèo cụ thể. Đây là một đặc điểm di truyền thường thấy ở mèo cái.

Usage Note

Màu sắc lông mèo tam thể (tortoiseshell) thường xuất hiện ở mèo cái do liên quan đến nhiễm sắc thể giới tính X. Màu sắc và họa tiết có thể khác nhau đáng kể giữa các cá thể mèo. Không nên nhầm lẫn với mèo calico, thường có các mảng trắng lớn hơn nhiều so với mèo tam thể. Mèo 'torbie' là mèo tam thể có thêm hoa văn tabby (vằn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tortoiseshell cat
  • beautiful tortoiseshell cat
    (mèo tam thể xinh đẹp)
  • rare tortoiseshell cat
    (mèo tam thể quý hiếm)
  • female tortoiseshell cat
    (mèo cái tam thể)
Verb + tortoiseshell cat
  • adopt a tortoiseshell cat
    (nhận nuôi một con mèo tam thể)
  • pet the tortoiseshell cat
    (vuốt ve con mèo tam thể)
  • see a tortoiseshell cat
    (nhìn thấy một con mèo tam thể)

Idioms

  • It's raining cats and dogs

    Mưa rất lớn

    "It's raining cats and dogs outside, so I'm staying in."

    (Ngoài trời mưa như trút nước, nên tôi ở nhà.)

  • Curiosity killed the cat

    Tính tò mò hại thân

    "Don't ask so many questions. Curiosity killed the cat, you know."

    (Đừng hỏi nhiều quá. Tính tò mò hại thân đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tortoiseshell cat

noun
Lật mặt

Một con mèo có bộ lông với các mảng màu đen hoặc nâu, cam hoặc vàng, và đôi khi có màu trắng.

"Our neighbor's cat is a beautiful tortoiseshell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tortoiseshell cat".

Mèo Tam Thể ở Nhật Bản

Ở Nhật Bản, mèo tam thể (tortoiseshell cat) được coi là mang lại may mắn, đặc biệt là mèo đực tam thể (rất hiếm). Chúng thường được nuôi trong nhà để xua đuổi tà ma và mang lại sự thịnh vượng.

Di truyền học

Màu lông tam thể chủ yếu xuất hiện ở mèo cái vì liên quan đến nhiễm sắc thể X. Mèo đực tam thể rất hiếm và thường vô sinh do bất thường nhiễm sắc thể (XXY).