(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ strong wind
B1

strong wind

Cụm danh từ

Nghĩa tiếng Việt

gió mạnh gió lớn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Strong wind'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cơn gió có cường độ đáng kể; gió mạnh.

Definition (English Meaning)

A wind with considerable force.

Ví dụ Thực tế với 'Strong wind'

  • "The strong wind made it difficult to walk on the beach."

    "Gió mạnh khiến việc đi bộ trên bãi biển trở nên khó khăn."

  • "A strong wind was blowing from the north."

    "Một cơn gió mạnh đang thổi từ hướng bắc."

  • "The strong wind uprooted several trees."

    "Cơn gió mạnh đã bật gốc một vài cây."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Strong wind'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

light breeze(gió nhẹ)
calm(tĩnh lặng, không gió)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khí tượng học/Thời tiết

Ghi chú Cách dùng 'Strong wind'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'strong wind' chỉ một cơn gió có sức mạnh đáng kể, đủ để gây ra những tác động nhất định như lay động cây cối, gây khó khăn cho việc đi lại, hoặc thậm chí gây hư hại. Cần phân biệt với các cấp độ gió khác như 'light breeze' (gió nhẹ), 'moderate wind' (gió vừa phải), 'gale' (gió giật) hoặc 'storm' (bão).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Strong wind'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The strong wind blew the leaves off the trees.
Gió mạnh thổi lá rụng khỏi cây.
Phủ định
The strong wind didn't damage the building.
Gió mạnh không làm hư hại tòa nhà.
Nghi vấn
Did the strong wind cause any power outages?
Gió mạnh có gây ra cúp điện không?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The strong wind is going to knock down the old tree.
Cơn gió mạnh sẽ làm đổ cái cây già.
Phủ định
It is not going to be a strong wind tomorrow; the forecast predicts calm weather.
Ngày mai sẽ không có gió mạnh; dự báo thời tiết báo là thời tiết lặng gió.
Nghi vấn
Are they going to cancel the sailing trip because of the strong wind?
Họ có định hủy chuyến đi thuyền buồm vì gió mạnh không?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The strong wind was blowing the trees violently during the storm.
Gió mạnh đang thổi cây cối dữ dội trong cơn bão.
Phủ định
The strong wind was not helping the sailors navigate the rough seas.
Gió mạnh không giúp các thủy thủ điều hướng biển động.
Nghi vấn
Was the strong wind causing damage to the coastal houses?
Có phải gió mạnh đang gây thiệt hại cho những ngôi nhà ven biển không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)