(Top Banner Ad)
strong wind
B1
Cụm danh từ B1 Khí tượng học/Thời tiết

strong wind

UK: /strɒŋ wɪnd/ • US: /strɔːŋ wɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

gió mạnh gió lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wind with considerable force.

Vietnamese Meaning

Một cơn gió có cường độ đáng kể; gió mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The strong wind made it difficult to walk on the beach."

    "Gió mạnh khiến việc đi bộ trên bãi biển trở nên khó khăn."

  • "A strong wind was blowing from the north."

    "Một cơn gió mạnh đang thổi từ hướng bắc."

  • "The strong wind uprooted several trees."

    "Cơn gió mạnh đã bật gốc một vài cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strength sức mạnh, sự mạnh mẽ
Verb strengthen củng cố, làm cho mạnh hơn
Adverb strongly một cách mạnh mẽ, kiên quyết
Adjective windy nhiều gió, có gió

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học/Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
strang wind
Middle English
strong wind
Modern English
strong wind

Nguồn gốc từ 'Strong'

Từ 'strong' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'strang' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là mạnh mẽ, kiên cố. Từ này đã duy trì ý nghĩa cốt lõi của sức mạnh và năng lượng qua nhiều thế kỷ.

Nguồn gốc từ 'Wind'

Từ 'wind' cũng xuất phát từ 'wind' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy chỉ hành động 'thổi' hoặc 'hơi thở'. Nó mô tả dòng chuyển động của không khí.

Sự kết hợp đơn giản

Cụm từ 'strong wind' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ 'strong' (mạnh) và 'wind' (gió). Đây không phải là một thành ngữ phức tạp mà là một mô tả tự nhiên và dễ hiểu về một hiện tượng thời tiết khi gió có cường độ lớn.

Usage Note

Cụm từ 'strong wind' chỉ một cơn gió có sức mạnh đáng kể, đủ để gây ra những tác động nhất định như lay động cây cối, gây khó khăn cho việc đi lại, hoặc thậm chí gây hư hại. Cần phân biệt với các cấp độ gió khác như 'light breeze' (gió nhẹ), 'moderate wind' (gió vừa phải), 'gale' (gió giật) hoặc 'storm' (bão).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strong wind (Mô tả gió mạnh)
  • fierce fierce strong wind
    (gió mạnh dữ dội)
  • howling howling strong wind
    (gió mạnh gào thét)
  • gusty gusty strong wind
    (gió mạnh từng cơn, gió giật)
Verb + strong wind (Hành động của gió mạnh)
  • blew The strong wind blew
    (Gió mạnh thổi)
  • howled The strong wind howled
    (Gió mạnh rít/gào)
  • swept The strong wind swept across the plains.
    (Gió mạnh quét qua các đồng bằng.)
Verb + (by) strong wind (Bị ảnh hưởng bởi gió mạnh)
  • affected be affected by strong wind
    (bị ảnh hưởng bởi gió mạnh)
  • damaged be damaged by strong wind
    (bị hư hại bởi gió mạnh)
  • struggle struggle against a strong wind
    (vật lộn/chống chọi với gió mạnh)
Noun + strong wind (Khái niệm liên quan đến gió mạnh)
  • warning strong wind warning
    (cảnh báo gió mạnh)
  • conditions strong wind conditions
    (điều kiện gió mạnh)

Idioms

  • a strong wind of change

    một làn gió thay đổi mạnh mẽ; sự thay đổi lớn và có tác động sâu rộng

    "The new government brought a strong wind of change to the country's economy."

    (Chính phủ mới đã mang đến một làn gió thay đổi mạnh mẽ cho nền kinh tế của đất nước.)

  • sail against a strong wind

    chèo thuyền ngược gió mạnh (nghĩa đen); đương đầu với nhiều khó khăn, thử thách lớn

    "Despite facing numerous obstacles, she learned to sail against a strong wind and achieved her dreams."

    (Mặc dù đối mặt với vô số trở ngại, cô ấy đã học cách chèo thuyền ngược gió mạnh và đạt được ước mơ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strong wind

Cụm danh từ
Lật mặt

Một cơn gió có cường độ đáng kể; gió mạnh.

"The strong wind made it difficult to walk on the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The strong wind blew the leaves off the trees.
Gió mạnh thổi lá rụng khỏi cây.
Phủ định
The strong wind didn't damage the building.
Gió mạnh không làm hư hại tòa nhà.
Nghi vấn
Did the strong wind cause any power outages?
Gió mạnh có gây ra cúp điện không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The strong wind is going to knock down the old tree.
Cơn gió mạnh sẽ làm đổ cái cây già.
Phủ định
It is not going to be a strong wind tomorrow; the forecast predicts calm weather.
Ngày mai sẽ không có gió mạnh; dự báo thời tiết báo là thời tiết lặng gió.
Nghi vấn
Are they going to cancel the sailing trip because of the strong wind?
Họ có định hủy chuyến đi thuyền buồm vì gió mạnh không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The strong wind was blowing the trees violently during the storm.
Gió mạnh đang thổi cây cối dữ dội trong cơn bão.
Phủ định
The strong wind was not helping the sailors navigate the rough seas.
Gió mạnh không giúp các thủy thủ điều hướng biển động.
Nghi vấn
Was the strong wind causing damage to the coastal houses?
Có phải gió mạnh đang gây thiệt hại cho những ngôi nhà ven biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong wind".

Gió mạnh: Sức mạnh tự nhiên và Nguồn năng lượng

Gió mạnh, dù có thể gây ra thiên tai và thiệt hại, cũng là một nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá. Con người đã học cách khai thác sức mạnh của gió để phục vụ nhu cầu của mình, từ việc căng buồm thuyền đi biển hàng ngàn năm trước cho đến phát triển các trang trại điện gió khổng lồ, tạo ra năng lượng sạch cho tương lai.

Biểu tượng của sự thay đổi và thử thách

Trong nhiều nền văn hóa, gió nói chung và gió mạnh nói riêng thường được coi là biểu tượng của sự thay đổi, quyền lực, hoặc đôi khi là sự thử thách và khó khăn. Các cụm từ như 'a strong wind of change' cho thấy gió mạnh có thể đại diện cho những biến động lớn lao trong xã hội hoặc cuộc sống.