(Top Banner Ad)
high wind
B1
Danh từ ghép B1 Khí tượng học

high wind

UK: /haɪ wɪnd/ • US: /haɪ wɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

gió lớn gió mạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong movement of air; a wind of considerable force.

Vietnamese Meaning

Gió mạnh; một luồng không khí di chuyển mạnh mẽ, có sức mạnh đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The authorities issued a warning for high wind."

    "Nhà chức trách đã đưa ra cảnh báo về gió mạnh."

  • "High wind caused several trees to fall down."

    "Gió mạnh đã khiến nhiều cây đổ."

  • "The ferry service was suspended due to high wind."

    "Dịch vụ phà đã bị đình chỉ do gió mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wind gió
Adjective windy có gió, lộng gió
Adjective high cao, mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēah
Old English
wind

Nguồn gốc của 'high wind'

Từ 'high' trong 'high wind' có nghĩa là 'cao', 'mạnh', hoặc 'dữ dội' trong trường hợp này. 'Wind' đơn giản là 'gió'. Vì vậy, 'high wind' dùng để chỉ một cơn gió mạnh, dữ dội. Trong tiếng Anh cổ, 'hēah' mang nghĩa 'cao' và 'wind' nghĩa là 'gió', tương tự như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'high wind' thường được sử dụng để mô tả tình trạng thời tiết có gió lớn, có thể gây nguy hiểm. Nó mạnh hơn 'breeze' (gió nhẹ) nhưng yếu hơn 'gale' (gió giật) hoặc 'hurricane' (bão). Thường được dùng trong các bản tin thời tiết, cảnh báo.

Prepositions

in during

'- in high wind': đề cập đến việc xảy ra điều gì đó trong điều kiện gió mạnh. Ví dụ: 'Sailing in high wind can be dangerous.'
'- during high wind': nhấn mạnh khoảng thời gian có gió mạnh. Ví dụ: 'The power outage occurred during high wind.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high wind
  • strong high wind
    (gió mạnh dữ dội)
  • dangerous high wind
    (gió mạnh nguy hiểm)
Verb + high wind
  • cause high wind
    (gây ra gió mạnh)
  • experience high wind
    (trải qua gió mạnh)
  • expect high wind
    (dự kiến có gió mạnh)

Idioms

  • get wind of something

    nghe phong phanh về điều gì đó (thường là bí mật)

    "I got wind of the fact that he was planning to quit his job."

    (Tôi nghe phong phanh việc anh ấy định bỏ việc.)

  • scatter to the four winds

    tan tác khắp nơi, phân tán đi nhiều hướng

    "After the company closed, the employees scattered to the four winds looking for new jobs."

    (Sau khi công ty đóng cửa, các nhân viên tan tác khắp nơi để tìm việc mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high wind

Danh từ ghép
Lật mặt

Gió mạnh; một luồng không khí di chuyển mạnh mẽ, có sức mạnh đáng kể.

"The authorities issued a warning for high wind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plane should land carefully because of the high wind.
Máy bay nên hạ cánh cẩn thận vì gió lớn.
Phủ định
We must not go sailing today because of the high wind.
Chúng ta không được đi thuyền buồm hôm nay vì gió lớn.
Nghi vấn
Could the high wind damage the power lines?
Gió lớn có thể làm hỏng đường dây điện không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather forecast had predicted high winds, we would have cancelled the sailing trip.
Nếu dự báo thời tiết đã dự đoán gió lớn, chúng tôi đã hủy chuyến đi thuyền buồm.
Phủ định
If the bridge had not been reinforced, the high wind might not have allowed people to cross it safely.
Nếu cây cầu không được gia cố, gió lớn có lẽ đã không cho phép mọi người đi qua nó một cách an toàn.
Nghi vấn
Would the plane have landed safely if the high wind had been even stronger?
Liệu máy bay có hạ cánh an toàn nếu gió lớn thậm chí còn mạnh hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wind is high today, isn't it?
Hôm nay gió lớn, phải không?
Phủ định
There wasn't a high wind yesterday, was there?
Hôm qua không có gió lớn, phải không?
Nghi vấn
It's going to be a high wind tomorrow, isn't it?
Ngày mai sẽ có gió lớn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high wind".

Cảnh báo thời tiết

Ở nhiều quốc gia, cảnh báo về 'high wind' thường được phát ra để cảnh báo người dân về nguy cơ tiềm ẩn, chẳng hạn như cây đổ, đường dây điện đứt, hoặc các vấn đề về giao thông. Điều này đặc biệt quan trọng ở các khu vực ven biển.