high wind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A strong movement of air; a wind of considerable force.
Vietnamese Meaning
Gió mạnh; một luồng không khí di chuyển mạnh mẽ, có sức mạnh đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The authorities issued a warning for high wind."
"Nhà chức trách đã đưa ra cảnh báo về gió mạnh."
-
"High wind caused several trees to fall down."
"Gió mạnh đã khiến nhiều cây đổ."
-
"The ferry service was suspended due to high wind."
"Dịch vụ phà đã bị đình chỉ do gió mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'high wind' thường được sử dụng để mô tả tình trạng thời tiết có gió lớn, có thể gây nguy hiểm. Nó mạnh hơn 'breeze' (gió nhẹ) nhưng yếu hơn 'gale' (gió giật) hoặc 'hurricane' (bão). Thường được dùng trong các bản tin thời tiết, cảnh báo.
Prepositions
'- in high wind': đề cập đến việc xảy ra điều gì đó trong điều kiện gió mạnh. Ví dụ: 'Sailing in high wind can be dangerous.'
'- during high wind': nhấn mạnh khoảng thời gian có gió mạnh. Ví dụ: 'The power outage occurred during high wind.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong high wind (gió mạnh dữ dội)
-
dangerous high wind (gió mạnh nguy hiểm)
-
cause high wind (gây ra gió mạnh)
-
experience high wind (trải qua gió mạnh)
-
expect high wind (dự kiến có gió mạnh)
Idioms
-
get wind of something
nghe phong phanh về điều gì đó (thường là bí mật)
"I got wind of the fact that he was planning to quit his job."
(Tôi nghe phong phanh việc anh ấy định bỏ việc.)
-
scatter to the four winds
tan tác khắp nơi, phân tán đi nhiều hướng
"After the company closed, the employees scattered to the four winds looking for new jobs."
(Sau khi công ty đóng cửa, các nhân viên tan tác khắp nơi để tìm việc mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high wind
Danh từ ghépGió mạnh; một luồng không khí di chuyển mạnh mẽ, có sức mạnh đáng kể.
"The authorities issued a warning for high wind."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plane should land carefully because of the high wind. |
Máy bay nên hạ cánh cẩn thận vì gió lớn. |
| Phủ định | We must not go sailing today because of the high wind. |
Chúng ta không được đi thuyền buồm hôm nay vì gió lớn. |
| Nghi vấn | Could the high wind damage the power lines? |
Gió lớn có thể làm hỏng đường dây điện không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather forecast had predicted high winds, we would have cancelled the sailing trip. |
Nếu dự báo thời tiết đã dự đoán gió lớn, chúng tôi đã hủy chuyến đi thuyền buồm. |
| Phủ định | If the bridge had not been reinforced, the high wind might not have allowed people to cross it safely. |
Nếu cây cầu không được gia cố, gió lớn có lẽ đã không cho phép mọi người đi qua nó một cách an toàn. |
| Nghi vấn | Would the plane have landed safely if the high wind had been even stronger? |
Liệu máy bay có hạ cánh an toàn nếu gió lớn thậm chí còn mạnh hơn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wind is high today, isn't it? |
Hôm nay gió lớn, phải không? |
| Phủ định | There wasn't a high wind yesterday, was there? |
Hôm qua không có gió lớn, phải không? |
| Nghi vấn | It's going to be a high wind tomorrow, isn't it? |
Ngày mai sẽ có gió lớn, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high wind".
