(Top Banner Ad)
powerful wind
B1
Tính từ (Adjective) B1 Khí tượng học, Môi trường

powerful wind

UK: /ˈpaʊəfl wɪnd/ • US: /ˈpaʊərfl wɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

gió mạnh cơn gió mạnh gió lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having great power or force; capable of exerting strong influence.

Vietnamese Meaning

Có sức mạnh hoặc lực lớn; có khả năng tạo ảnh hưởng mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The powerful wind uprooted trees and damaged buildings."

    "Cơn gió mạnh đã bật gốc cây và làm hư hại các tòa nhà."

  • "A powerful wind swept across the plains."

    "Một cơn gió mạnh quét qua những đồng bằng."

  • "The ship struggled against the powerful wind and waves."

    "Con tàu phải vật lộn chống lại gió mạnh và sóng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power sức mạnh, quyền lực
Verb empower trao quyền, làm cho có sức mạnh
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ, đầy sức mạnh
Adjective powerless bất lực, không có sức mạnh
Adjective windy nhiều gió, lộng gió
Adjective windless không có gió, lặng gió
Noun windmill cối xay gió

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₂wéh₁ntos
Proto-Germanic
*wīndaz
Old English
wind
Modern English
wind
Latin
posse
Vulgar Latin
*potere
Old French
poeir
Modern English
power
Old English
-full
Modern English
powerful

Nguồn gốc của 'Wind'

Từ 'wind' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *h₂weh₁-, có nghĩa là 'thổi'. Khái niệm về không khí chuyển động mạnh mẽ đã được ghi nhận trong nhiều ngôn ngữ cổ, từ tiếng Proto-Germanic *wīndaz đến tiếng Anh cổ 'wind', phản ánh sự hiểu biết sâu sắc của con người về một trong những yếu tố tự nhiên cơ bản nhất.

Nguồn gốc của 'Powerful'

Từ 'powerful' là sự kết hợp của 'power' (sức mạnh, năng lực) và hậu tố '-ful' (đầy đủ, có). 'Power' đến từ tiếng Latin 'posse' (có khả năng, có thể), qua tiếng Pháp cổ 'poeir'. Hậu tố '-ful' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ '-full'. Khi kết hợp lại, 'powerful' mô tả khả năng thực hiện hoặc tạo ra tác động mạnh mẽ. Cụm từ 'powerful wind' (gió mạnh) do đó là một cụm từ mô tả sức mạnh to lớn của gió.

Usage Note

Trong cụm 'powerful wind', 'powerful' nhấn mạnh cường độ mạnh mẽ của gió, có thể gây ra thiệt hại hoặc có tác động đáng kể. So với 'strong wind', 'powerful' mang sắc thái mạnh hơn, gợi ý về một sức mạnh hủy diệt tiềm tàng. 'Strong' chỉ đơn giản là gió mạnh, không nhất thiết mang ý nghĩa nguy hiểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + powerful wind
  • withstand withstand the powerful wind
    (chống chịu được gió mạnh)
  • be buffeted by be buffeted by the powerful wind
    (bị gió mạnh quật, tạt)
  • be swept away by be swept away by the powerful wind
    (bị gió mạnh cuốn đi)
  • fight against fight against the powerful wind
    (chống chọi lại cơn gió mạnh)
Powerful wind + Động từ
  • blows The powerful wind blows fiercely.
    (Cơn gió mạnh thổi dữ dội.)
  • rages The powerful wind rages.
    (Cơn gió mạnh hoành hành.)
  • howls The powerful wind howls through the trees.
    (Cơn gió mạnh rít qua cây cối.)
Trạng từ/Tính từ cường độ + powerful wind
  • extremely an extremely powerful wind
    (một cơn gió cực kỳ mạnh)
  • a sudden a sudden powerful wind
    (một cơn gió mạnh đột ngột)

Idioms

  • A powerful wind of change

    Làn gió thay đổi mạnh mẽ (sự thay đổi đáng kể, có ảnh hưởng lớn)

    "The new technology created a powerful wind of change in the industry."

    (Công nghệ mới đã tạo ra một làn gió thay đổi mạnh mẽ trong ngành công nghiệp.)

  • To be caught in a powerful wind

    Bị cuốn vào tình thế khó khăn/bất khả kháng (có thể dùng nghĩa đen hoặc ẩn dụ)

    "The old ship was caught in a powerful wind far from the harbor."

    (Con tàu cũ bị cuốn vào một cơn gió mạnh khi còn cách bến cảng rất xa.)

  • To weather the powerful wind

    Vượt qua cơn bão/khó khăn (đương đầu và tồn tại qua một giai đoạn thử thách)

    "Small businesses struggled to weather the powerful wind of the economic crisis."

    (Các doanh nghiệp nhỏ đã vật lộn để vượt qua cơn bão khủng hoảng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

powerful wind

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Có sức mạnh hoặc lực lớn; có khả năng tạo ảnh hưởng mạnh mẽ.

"The powerful wind uprooted trees and damaged buildings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "powerful wind".

Gió mạnh trong thần thoại và biểu tượng

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, gió mạnh thường được tôn thờ hoặc e sợ, được nhân cách hóa thành các vị thần hay linh hồn. Ví dụ, trong thần thoại Hy Lạp, Boreas là thần gió Bắc lạnh lẽo, thường được miêu tả là một người đàn ông mạnh mẽ, có cánh. Gió mạnh cũng là biểu tượng của những thế lực vượt ngoài tầm kiểm soát của con người, mang đến sự hủy diệt và, một cách ẩn dụ, sự thay đổi hoặc tái tạo.

Gió mạnh trong ngôn ngữ và ẩn dụ

Cụm từ 'powerful wind' (gió mạnh) thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ trong tiếng Anh để mô tả những thế lực hoặc xu hướng mạnh mẽ, có tác động lớn và thường không thể kiểm soát, ví dụ như 'a powerful wind of public opinion' (làn sóng dư luận mạnh mẽ) hay 'a powerful wind of reform' (làn gió cải cách mạnh mẽ). Điều này phản ánh trải nghiệm của con người về gió như một hiện tượng tự nhiên cơ bản và có sức mạnh chi phối.