impacted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị tác động mạnh mẽ bởi cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The local economy was severely impacted by the factory closure."
"Nền kinh tế địa phương bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi việc đóng cửa nhà máy."
-
"The new policy has impacted employee morale."
"Chính sách mới đã tác động đến tinh thần làm việc của nhân viên."
-
"Her research has significantly impacted the field of medicine."
"Nghiên cứu của cô ấy đã tác động đáng kể đến lĩnh vực y học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả tình trạng bị ảnh hưởng nặng nề, gây ra hậu quả hoặc sự thay đổi đáng kể. Khác với 'affected' chỉ sự tác động chung chung, 'impacted' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự tác động đó. Thường dùng trong bối cảnh tiêu cực, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.
Prepositions
'impacted by': chịu tác động bởi cái gì. 'impacted on': tác động lên cái gì. Ví dụ: 'The community was heavily impacted by the storm.' (Cộng đồng bị ảnh hưởng nặng nề bởi cơn bão.) 'The new regulations impacted on small businesses.' (Các quy định mới tác động đến các doanh nghiệp nhỏ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
wisdom impacted wisdom tooth (răng khôn mọc ngầm/mọc kẹt)
-
bowel impacted bowel (tắc nghẽn ruột)
-
fecal fecal impacted (táo bón phân)
-
severely severely impacted (bị ảnh hưởng nghiêm trọng)
-
negatively negatively impacted (bị ảnh hưởng tiêu cực)
-
financially financially impacted (bị ảnh hưởng về tài chính)
-
heavily heavily impacted (bị ảnh hưởng nặng nề)
-
directly directly impacted (bị ảnh hưởng trực tiếp)
-
region region impacted by the storm (khu vực bị ảnh hưởng bởi cơn bão)
Idioms
-
be impacted by something
bị ảnh hưởng/tác động bởi điều gì đó
"The local economy was heavily impacted by the factory closure."
(Nền kinh tế địa phương bị ảnh hưởng nặng nề bởi việc đóng cửa nhà máy.)
-
an impacted tooth/wisdom tooth
răng (khôn) mọc ngầm/kẹt
"She had to have surgery for an impacted wisdom tooth."
(Cô ấy phải phẫu thuật vì một chiếc răng khôn mọc ngầm.)
-
remain impacted
tiếp tục bị ảnh hưởng/bị kẹt
"Despite efforts, the humanitarian crisis remains impacted by funding shortages."
(Bất chấp nỗ lực, cuộc khủng hoảng nhân đạo vẫn tiếp tục bị ảnh hưởng bởi tình trạng thiếu vốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impacted
Tính từBị tác động mạnh mẽ bởi cái gì đó.
"The local economy was severely impacted by the factory closure."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The impacted wisdom tooth caused her a lot of pain. |
Chiếc răng khôn bị ảnh hưởng gây ra cho cô ấy rất nhiều đau đớn. |
| Phủ định | The doctor said that the nerve wasn't impacted by the surgery. |
Bác sĩ nói rằng dây thần kinh không bị ảnh hưởng bởi cuộc phẫu thuật. |
| Nghi vấn | Was the affected area impacted by the floodwaters? |
Khu vực bị ảnh hưởng có bị ảnh hưởng bởi lũ lụt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impacted".
