(Top Banner Ad)
structural analysis
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học, Kỹ thuật, Xây dựng, Khoa học vật liệu

structural analysis

UK: /ˈstrʌktʃərəl əˈnæləsɪs/ • US: /ˈstrʌktʃərəl əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích kết cấu phân tích cấu trúc giải tích kết cấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The analysis of the load-bearing members of a structural system, such as a building, bridge, or dam, to determine the stresses, strains, and deflections in each member.

Vietnamese Meaning

Phân tích cấu trúc là quá trình phân tích các thành phần chịu lực của một hệ thống cấu trúc, như tòa nhà, cầu hoặc đập, để xác định ứng suất, biến dạng và độ lệch trong mỗi thành phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The structural analysis of the bridge revealed a critical weakness."

    "Phân tích cấu trúc của cây cầu đã cho thấy một điểm yếu nghiêm trọng."

  • "The engineers performed a structural analysis to ensure the building's stability."

    "Các kỹ sư đã thực hiện phân tích cấu trúc để đảm bảo sự ổn định của tòa nhà."

  • "Structural analysis is a fundamental tool in civil engineering."

    "Phân tích cấu trúc là một công cụ cơ bản trong kỹ thuật xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun structure cấu trúc, kết cấu
Verb structure cấu trúc, sắp xếp
Adjective structural thuộc về cấu trúc
Adverb structurally về mặt cấu trúc
Verb analyze phân tích
Noun analysis sự phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Adjective analytical có tính phân tích

Synonyms

stress analysis (phân tích ứng suất)systematic analysis (phân tích hệ thống)

Antonyms

holistic analysis (phân tích toàn diện)

Related Words

finite element analysis (phân tích phần tử hữu hạn)morphological analysis (phân tích hình thái học)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Kỹ thuật, Xây dựng, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
struere
Latin
structura
English
structure
English
structural
Ancient Greek
ἀναλύειν (analúein)
Ancient Greek
ἀνάλυσις (análusis)
English
analysis
English
structural analysis

Nguồn gốc của 'phân tích cấu trúc'

Cụm từ 'structural analysis' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. 'Structural' bắt nguồn từ tiếng Latin 'struere' (nghĩa là 'xây dựng' hoặc 'sắp xếp') thông qua 'structura' (nghĩa là 'công trình xây dựng' hoặc 'sự sắp đặt'). Từ này gợi lên ý nghĩa về cách các bộ phận được lắp ghép lại với nhau. Trong khi đó, 'analysis' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'analusis', có nghĩa là 'sự tháo gỡ', 'sự phân chia' hoặc 'sự giải phóng'. Sự kết hợp này mô tả một cách hoàn hảo quá trình khoa học và kỹ thuật: để hiểu một cấu trúc, người ta phải 'tháo gỡ' hoặc 'phân chia' nó thành các thành phần để kiểm tra chi tiết các mối quan hệ và chức năng của chúng.

Usage Note

Trong lĩnh vực ngôn ngữ học, 'structural analysis' đề cập đến việc phân tích cấu trúc của ngôn ngữ, bao gồm ngữ âm, hình thái học và cú pháp. Trong kỹ thuật và xây dựng, nó tập trung vào việc đánh giá khả năng chịu tải và độ bền của các công trình. Cần phân biệt rõ ngữ cảnh sử dụng.
Phương pháp này tập trung vào việc xác định các yếu tố cơ bản và cách chúng kết hợp với nhau để tạo thành ngôn ngữ. Nó trái ngược với các phương pháp tiếp cận dựa trên ngữ cảnh hoặc nghĩa.

Prepositions

of for in

‘of’ thường dùng để chỉ đối tượng được phân tích: 'structural analysis of a building'. ‘for’ thường dùng để chỉ mục đích của phân tích: 'structural analysis for safety'. 'in' thường dùng để chỉ phạm vi phân tích: 'structural analysis in civil engineering'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + structural analysis
  • detailed detailed structural analysis
    (phân tích cấu trúc chi tiết)
  • comprehensive comprehensive structural analysis
    (phân tích cấu trúc toàn diện)
  • preliminary preliminary structural analysis
    (phân tích cấu trúc sơ bộ)
  • dynamic dynamic structural analysis
    (phân tích cấu trúc động)
  • finite element finite element structural analysis (FEA)
    (phân tích cấu trúc bằng phần tử hữu hạn)
Verb + structural analysis
  • perform perform structural analysis
    (thực hiện phân tích cấu trúc)
  • conduct conduct structural analysis
    (tiến hành phân tích cấu trúc)
  • require require structural analysis
    (yêu cầu phân tích cấu trúc)
  • undertake undertake structural analysis
    (đảm nhiệm/thực hiện phân tích cấu trúc)

Idioms

  • conduct a thorough structural analysis

    tiến hành một phân tích cấu trúc kỹ lưỡng/triệt để

    "Before constructing the skyscraper, engineers must conduct a thorough structural analysis."

    (Trước khi xây dựng tòa nhà chọc trời, các kỹ sư phải tiến hành một phân tích cấu trúc kỹ lưỡng.)

  • the results of a structural analysis

    các kết quả của một phân tích cấu trúc

    "The results of the structural analysis showed that the bridge was safe."

    (Các kết quả phân tích cấu trúc cho thấy cây cầu an toàn.)

  • apply structural analysis techniques

    áp dụng các kỹ thuật phân tích cấu trúc

    "Modern software allows us to apply advanced structural analysis techniques more efficiently."

    (Phần mềm hiện đại cho phép chúng ta áp dụng các kỹ thuật phân tích cấu trúc tiên tiến một cách hiệu quả hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

structural analysis

Noun
Lật mặt

Phân tích cấu trúc là quá trình phân tích các thành phần chịu lực của một hệ thống cấu trúc, như tòa nhà, cầu hoặc đập, để xác định ứng suất, biến dạng và độ lệch trong mỗi thành phần.

"The structural analysis of the bridge revealed a critical weakness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "structural analysis".

Nền tảng của sự an toàn và phát triển hiện đại

Phân tích cấu trúc không chỉ là một khái niệm kỹ thuật khô khan mà còn là nền tảng cốt yếu đảm bảo sự an toàn và độ bền vững cho hầu hết các công trình xây dựng hiện đại, từ những cây cầu vĩ đại, tòa nhà chọc trời đến máy bay và ô tô. Nó là yếu tố then chốt giúp các kỹ sư dự đoán được cách các cấu trúc sẽ phản ứng với tải trọng, gió, động đất và các yếu tố khác, từ đó thiết kế ra những công trình không chỉ có tính thẩm mỹ mà còn vững chắc và đáng tin cậy. Nếu không có nó, sự phát triển của cơ sở hạ tầng hiện đại sẽ không thể đạt được mức độ an toàn và phức tạp như ngày nay.

Ảnh hưởng rộng lớn đến Khoa học Xã hội và Nhân văn

Ngoài lĩnh vực kỹ thuật, khái niệm 'phân tích cấu trúc' còn có ảnh hưởng sâu rộng đến các ngành khoa học xã hội và nhân văn, đặc biệt là thông qua chủ nghĩa cấu trúc (structuralism) trong triết học, ngôn ngữ học, văn học và nhân học. Chủ nghĩa cấu trúc tìm cách hiểu các hệ thống phức tạp (như ngôn ngữ, văn hóa, truyện kể) bằng cách phân tích các mối quan hệ cơ bản và các quy tắc cấu tạo nên chúng, tương tự như việc phân tích các thành phần vật lý của một cấu trúc. Điều này đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận và nghiên cứu các hệ thống xã hội và văn hóa, từ cách một câu chuyện được kể đến cách một xã hội hoạt động.