(Top Banner Ad)
struggle for breath
B2
Cụm động từ B2 Y học/Sức khỏe

struggle for breath

Nghĩa tiếng Việt

vật lộn để thở khó thở thở không ra hơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have great difficulty breathing.

Vietnamese Meaning

Khó khăn trong việc thở, phải vật lộn để thở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After running the marathon, he struggled for breath."

    "Sau khi chạy marathon, anh ấy phải vật lộn để thở."

  • "The smoke was so thick that we were all struggling for breath."

    "Khói quá dày đặc đến nỗi tất cả chúng tôi đều phải vật lộn để thở."

  • "He was struggling for breath after the accident."

    "Anh ấy đang vật lộn để thở sau vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun struggle cuộc đấu tranh, sự vật lộn
Verb struggle vật lộn, đấu tranh, cố gắng
Adjective struggling đang vật lộn, gặp khó khăn
Noun breath hơi thở, một hơi
Verb breathe thở
Adjective breathless hụt hơi, nín thở
Adverb breathlessly một cách hụt hơi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brǣþ
Middle English
strugglen

Nguồn gốc của 'struggle' và 'breath'

Từ 'struggle' (vật lộn, đấu tranh) xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ (khoảng thế kỷ 12-15) với nghĩa 'cố gắng, tranh giành'. Nó có thể liên quan đến các từ gốc Germanic có nghĩa 'vấp ngã' hoặc từ tiếng Pháp cổ. Trong khi đó, từ 'breath' (hơi thở) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'brǣþ', ban đầu có nghĩa là 'mùi, hơi nước' và sau này phát triển thành 'hơi thở, sự thở'. Khi kết hợp lại, 'struggle for breath' miêu tả một cách sinh động sự vật lộn, khó khăn để lấy hơi thở, một hình ảnh mạnh mẽ về sự sống còn và tuyệt vọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng khó thở do bệnh tật, hoạt động gắng sức hoặc môi trường thiếu oxy. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực và khó khăn trong việc hít thở.

Prepositions

for

Giới từ 'for' ở đây chỉ mục đích hoặc lý do của sự vật lộn, tức là vật lộn để có được hơi thở.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + struggle for breath
  • gasping gasping struggle for breath
    (cuộc vật lộn thở hổn hển để lấy hơi)
  • desperate desperate struggle for breath
    (cuộc vật lộn tuyệt vọng để thở)
  • painful painful struggle for breath
    (cuộc vật lộn đau đớn để thở)
Verb + struggle for breath
  • begin to begin to struggle for breath
    (bắt đầu vật lộn để thở)
  • cause (someone to) cause someone to struggle for breath
    (khiến ai đó vật lộn để thở)
  • watch (someone) watch someone struggle for breath
    (chứng kiến ai đó vật lộn để thở)

Idioms

  • struggle for breath

    Rất khó khăn để hít thở, thường do bệnh tật, gắng sức quá mức, hoặc bị nghẹt.

    "After running up the three flights of stairs, he began to struggle for breath."

    (Sau khi chạy lên ba tầng cầu thang, anh ấy bắt đầu vật lộn để thở.)

  • a desperate struggle for breath

    Một cuộc vật lộn hết sức tuyệt vọng để có thể thở được, thường trong tình huống nguy hiểm hoặc nghiêm trọng đến tính mạng.

    "The drowning victim was in a desperate struggle for breath before the lifeguard reached him."

    (Nạn nhân chết đuối đã trong cuộc vật lộn tuyệt vọng để thở trước khi nhân viên cứu hộ đến được với anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

struggle for breath

Cụm động từ
Lật mặt

Khó khăn trong việc thở, phải vật lộn để thở.

"After running the marathon, he struggled for breath."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "struggle for breath".

Nỗi sợ hãi nguyên thủy và sự thể hiện trong nghệ thuật

Việc không thể thở là một nỗi sợ hãi nguyên thủy và mạnh mẽ của con người, liên quan trực tiếp đến sự sống còn. Vì vậy, 'struggle for breath' thường được khai thác rộng rãi trong phim ảnh, văn học, và kịch để tạo kịch tính, nhấn mạnh sự tuyệt vọng, hoặc thể hiện mức độ nghiêm trọng của một căn bệnh hay tai nạn. Các cảnh nhân vật vật lộn để thở thường gây ấn tượng mạnh và tạo sự đồng cảm sâu sắc với khán giả.

Ẩn dụ cho những thử thách lớn

Ngoài nghĩa đen, cụm từ 'struggle for breath' đôi khi còn được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả một tình huống hoặc nhiệm vụ cực kỳ khó khăn, nơi một người hoặc một tổ chức đang 'vật lộn' để duy trì sự tồn tại, 'sống sót' hoặc 'tiến lên' dưới áp lực lớn. Ví dụ, một công ty non trẻ có thể 'struggle for breath' trong thị trường cạnh tranh khốc liệt.