struggle for breath
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have great difficulty breathing.
Vietnamese Meaning
Khó khăn trong việc thở, phải vật lộn để thở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After running the marathon, he struggled for breath."
"Sau khi chạy marathon, anh ấy phải vật lộn để thở."
-
"The smoke was so thick that we were all struggling for breath."
"Khói quá dày đặc đến nỗi tất cả chúng tôi đều phải vật lộn để thở."
-
"He was struggling for breath after the accident."
"Anh ấy đang vật lộn để thở sau vụ tai nạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | struggle | cuộc đấu tranh, sự vật lộn |
| Verb | struggle | vật lộn, đấu tranh, cố gắng |
| Adjective | struggling | đang vật lộn, gặp khó khăn |
| Noun | breath | hơi thở, một hơi |
| Verb | breathe | thở |
| Adjective | breathless | hụt hơi, nín thở |
| Adverb | breathlessly | một cách hụt hơi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng khó thở do bệnh tật, hoạt động gắng sức hoặc môi trường thiếu oxy. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực và khó khăn trong việc hít thở.
Prepositions
Giới từ 'for' ở đây chỉ mục đích hoặc lý do của sự vật lộn, tức là vật lộn để có được hơi thở.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gasping gasping struggle for breath (cuộc vật lộn thở hổn hển để lấy hơi)
-
desperate desperate struggle for breath (cuộc vật lộn tuyệt vọng để thở)
-
painful painful struggle for breath (cuộc vật lộn đau đớn để thở)
-
begin to begin to struggle for breath (bắt đầu vật lộn để thở)
-
cause (someone to) cause someone to struggle for breath (khiến ai đó vật lộn để thở)
-
watch (someone) watch someone struggle for breath (chứng kiến ai đó vật lộn để thở)
Idioms
-
struggle for breath
Rất khó khăn để hít thở, thường do bệnh tật, gắng sức quá mức, hoặc bị nghẹt.
"After running up the three flights of stairs, he began to struggle for breath."
(Sau khi chạy lên ba tầng cầu thang, anh ấy bắt đầu vật lộn để thở.)
-
a desperate struggle for breath
Một cuộc vật lộn hết sức tuyệt vọng để có thể thở được, thường trong tình huống nguy hiểm hoặc nghiêm trọng đến tính mạng.
"The drowning victim was in a desperate struggle for breath before the lifeguard reached him."
(Nạn nhân chết đuối đã trong cuộc vật lộn tuyệt vọng để thở trước khi nhân viên cứu hộ đến được với anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
struggle for breath
Cụm động từKhó khăn trong việc thở, phải vật lộn để thở.
"After running the marathon, he struggled for breath."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "struggle for breath".
