breathlessly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows a person is out of breath, typically because they have been running or are excited.
Vietnamese Meaning
Một cách thể hiện sự hụt hơi, thường là do chạy hoặc quá phấn khích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ran breathlessly into the room."
"Cô ấy chạy hổn hển vào phòng."
-
"He told his story breathlessly."
"Anh ấy kể câu chuyện của mình một cách hổn hển."
-
"The movie kept us breathlessly anticipating the climax."
"Bộ phim khiến chúng ta nín thở chờ đợi cao trào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'breathlessly' thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc lời nói được thực hiện trong tình trạng hụt hơi. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ: sự phấn khích, háo hức) hoặc tiêu cực (ví dụ: sự sợ hãi, lo lắng). So sánh với các trạng từ chỉ cách thức khác như 'quickly' (nhanh chóng) hoặc 'excitedly' (một cách phấn khích), 'breathlessly' đặc biệt nhấn mạnh vào tình trạng thể chất của người nói hoặc hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wait wait breathlessly (nín thở chờ đợi (vì hồi hộp hoặc kích động))
-
watch watch breathlessly (quan sát một cách hồi hộp/mê mẩn)
-
report report breathlessly (báo cáo một cách vội vã/gấp gáp (thường là tin tức giật gân))
-
run run breathlessly (chạy đến mức hụt hơi)
-
gasp gasp breathlessly (thở hổn hển (vì kiệt sức))
Idioms
-
To hang on breathlessly
Chăm chú lắng nghe hoặc chờ đợi tin tức một cách hồi hộp.
"The audience hung on breathlessly for the final results."
(Khán giả nín thở chờ đợi kết quả cuối cùng.)
-
Speak breathlessly of something
Nói về điều gì đó một cách vội vã và đầy kích động (thường là tin tức thú vị/sốc).
"She spoke breathlessly of her sudden engagement to a movie star."
(Cô ấy nói một cách vội vã và kích động về việc đính hôn bất ngờ với một ngôi sao điện ảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
breathlessly
Trạng từMột cách thể hiện sự hụt hơi, thường là do chạy hoặc quá phấn khích.
"She ran breathlessly into the room."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breathlessly".
