(Top Banner Ad)
breathlessly
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

breathlessly

UK: /ˈbreθləsli/ • US: /ˈbreθləsli/

Nghĩa tiếng Việt

hổn hển nín thở một cách hụt hơi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows a person is out of breath, typically because they have been running or are excited.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự hụt hơi, thường là do chạy hoặc quá phấn khích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ran breathlessly into the room."

    "Cô ấy chạy hổn hển vào phòng."

  • "He told his story breathlessly."

    "Anh ấy kể câu chuyện của mình một cách hổn hển."

  • "The movie kept us breathlessly anticipating the climax."

    "Bộ phim khiến chúng ta nín thở chờ đợi cao trào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breath Hơi thở, hơi
Verb breathe Thở, hít thở
Adjective breathless Nín thở, hụt hơi; kiệt sức
Noun breather Thời gian nghỉ ngắn (để lấy lại hơi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*bhrē(w)-
Proto-Germanic
*brēþuz
Old English
brǣth (smell, odor, vapor)
Middle English
breth (air inhaled/exhaled)
Modern English (Adjective)
breathless (c. 16th century)
Modern English (Adverb)
breathlessly

Nguồn Gốc Của 'Hơi Thở'

Từ gốc 'breath' trong tiếng Anh cổ (*brǣth*) ban đầu có nghĩa là 'mùi' hoặc 'hơi nước'. Khi thêm hậu tố phủ định '-less' (không có), nó tạo thành 'breathless' (không có hơi thở), ám chỉ trạng thái kiệt sức, kinh ngạc, hoặc nín thở vì hồi hộp. Việc thêm '-ly' biến nó thành trạng từ 'breathlessly', mô tả hành động được thực hiện trong sự vội vã, kích động, hoặc khó thở.

Usage Note

Từ 'breathlessly' thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc lời nói được thực hiện trong tình trạng hụt hơi. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ: sự phấn khích, háo hức) hoặc tiêu cực (ví dụ: sự sợ hãi, lo lắng). So sánh với các trạng từ chỉ cách thức khác như 'quickly' (nhanh chóng) hoặc 'excitedly' (một cách phấn khích), 'breathlessly' đặc biệt nhấn mạnh vào tình trạng thể chất của người nói hoặc hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + breathlessly (Eagerly/Excitedly)
  • wait wait breathlessly
    (nín thở chờ đợi (vì hồi hộp hoặc kích động))
  • watch watch breathlessly
    (quan sát một cách hồi hộp/mê mẩn)
  • report report breathlessly
    (báo cáo một cách vội vã/gấp gáp (thường là tin tức giật gân))
Verb + breathlessly (Physically exhausted)
  • run run breathlessly
    (chạy đến mức hụt hơi)
  • gasp gasp breathlessly
    (thở hổn hển (vì kiệt sức))

Idioms

  • To hang on breathlessly

    Chăm chú lắng nghe hoặc chờ đợi tin tức một cách hồi hộp.

    "The audience hung on breathlessly for the final results."

    (Khán giả nín thở chờ đợi kết quả cuối cùng.)

  • Speak breathlessly of something

    Nói về điều gì đó một cách vội vã và đầy kích động (thường là tin tức thú vị/sốc).

    "She spoke breathlessly of her sudden engagement to a movie star."

    (Cô ấy nói một cách vội vã và kích động về việc đính hôn bất ngờ với một ngôi sao điện ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breathlessly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thể hiện sự hụt hơi, thường là do chạy hoặc quá phấn khích.

"She ran breathlessly into the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breathlessly".

Kịch Tính và Truyền Thông

Trong văn học và báo chí phương Tây, 'breathlessly' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ kịch tính, sự hồi hộp cao độ (suspense) của một sự kiện. Các tiêu đề báo chí thường dùng nó để thu hút sự chú ý, ám chỉ rằng sự kiện được tường thuật là khẩn cấp hoặc gây sốc.

Biểu Hiện Cảm Xúc Mạnh

'Breathlessly' là trạng thái thể hiện sự kết hợp giữa cảm xúc mãnh liệt (như sợ hãi, ngạc nhiên tột độ) và phản ứng vật lý (nhịp tim tăng, nín thở). Trong kịch nghệ và điện ảnh, diễn viên thường sử dụng ngôn ngữ cơ thể này để truyền tải sự căng thẳng hoặc khao khát tột độ.