(Top Banner Ad)
pant
A2
noun A2 Quần áo, Sinh học

pant

UK: /pænt/ • US: /pænt/

Nghĩa tiếng Việt

quần dài thở hổn hển thở dốc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An outer garment covering each leg separately and usually extending from the waist to the ankle.

Vietnamese Meaning

Quần dài; một loại trang phục bên ngoài che phủ từng chân riêng biệt và thường kéo dài từ eo đến mắt cá chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore black pants to the interview."

    "Anh ấy mặc quần dài đen đến buổi phỏng vấn."

  • "He needs to buy a new pair of pants."

    "Anh ấy cần mua một cái quần mới."

  • "The dog was panting heavily in the heat."

    "Con chó thở hổn hển trong cái nóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pant thở hổn hển, thở dốc (do mệt mỏi, sợ hãi); khao khát (một điều gì đó)
Noun pant hơi thở hổn hển, nhịp thở dốc
Noun panting sự thở hổn hển, sự thở dốc
Adjective panting (đang) thở hổn hển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quần áo, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
phantasizein
Vulgar Latin
*phantasiare
Old French
pantoier
Middle English
panten
English
pant

Từ Hình Ảnh Tinh Thần Đến Hơi Thở Gấp Gáp

Từ 'pant' có một hành trình thú vị. Ban đầu, nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'phantasizein' nghĩa là 'tưởng tượng' hoặc 'có ảo giác'. Qua tiếng Latin bình dân và tiếng Pháp cổ 'pantoier' (nghĩa là 'thở hổn hển, vật lộn'), ý nghĩa của từ dần chuyển từ trạng thái tinh thần hỗn loạn sang biểu hiện vật lý của sự thở dốc, gắng sức. Thật bất ngờ khi một hơi thở gấp gáp lại có gốc gác từ 'sự tưởng tượng'!

Usage Note

Trong tiếng Anh-Anh, thường dùng 'trousers'. 'Pant' thường dùng để chỉ một ống quần hoặc được dùng trong cụm 'a pair of pants'. Nên dùng 'trousers' khi muốn nói đến quần dài nói chung trong tiếng Anh-Anh.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + trạng ngữ (Thở dốc/Hổn hển)
  • heavily pant heavily
    (thở hổn hển/thở dốc)
  • gasp and gasp and pant
    (vừa há miệng vừa thở hổn hển)
  • for breath pant for breath
    (thở dốc để lấy hơi)
Pant (Động từ, nghĩa khao khát) + giới từ
  • for recognition pant for recognition
    (khao khát được công nhận)
  • with desire pant with desire
    (khao khát cháy bỏng)
Tính từ + panting/pant (Danh từ)
  • heavy heavy panting
    (hơi thở hổn hển/dốc)
  • short, sharp short, sharp pants
    (những hơi thở ngắn và gấp)

Idioms

  • pant for something

    khao khát/mong mỏi điều gì đó (một cách mãnh liệt)

    "After years of hard work, he was panting for recognition."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy khao khát được công nhận.)

  • pant like a dog

    thở hổn hển như chó (ám chỉ thở rất nhanh và nông do mệt mỏi hoặc nóng)

    "After the sprint, he was panting like a dog."

    (Sau cuộc chạy nước rút, anh ấy thở hổn hển như chó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pant

noun
Lật mặt

Quần dài; một loại trang phục bên ngoài che phủ từng chân riêng biệt và thường kéo dài từ eo đến mắt cá chân.

"He wore black pants to the interview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog, which began to pant heavily after the long walk, needed water.
Con chó, con mà bắt đầu thở dốc nặng nề sau chuyến đi bộ dài, cần nước.
Phủ định
The athlete who didn't pant at all after the race probably didn't give it his all.
Vận động viên, người mà không hề thở dốc sau cuộc đua, có lẽ đã không dốc hết sức.
Nghi vấn
Is that the runner who pants the most when climbing hills?
Đó có phải là vận động viên chạy bộ người mà thở dốc nhiều nhất khi leo đồi không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must pant after running a marathon.
Anh ấy hẳn là phải thở hổn hển sau khi chạy marathon.
Phủ định
She cannot pant because she has asthma.
Cô ấy không thể thở hổn hển vì cô ấy bị hen suyễn.
Nghi vấn
Should I pant if I feel dizzy?
Tôi có nên thở hổn hển nếu tôi cảm thấy chóng mặt không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He needed a new pant after he ripped his.
Anh ấy cần một chiếc quần mới sau khi làm rách quần của mình.
Phủ định
She doesn't have any pant that fit her well.
Cô ấy không có chiếc quần nào vừa vặn với mình.
Nghi vấn
Do you have the pant in a larger size?
Bạn có chiếc quần đó với kích cỡ lớn hơn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had to pant after running the marathon.
Anh ấy phải thở hổn hển sau khi chạy marathon.
Phủ định
They didn't pant even after the intense workout.
Họ không thở hổn hển ngay cả sau khi tập luyện cường độ cao.
Nghi vấn
Did she pant when she saw the surprise?
Cô ấy có thở hổn hển khi nhìn thấy điều bất ngờ không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After running the marathon, John, breathless and exhausted, began to pant heavily.
Sau khi chạy marathon, John, không thở được và kiệt sức, bắt đầu thở hổn hển.
Phủ định
Even though he was out of shape, he did not pant, nor did he stop running.
Mặc dù không có thể lực tốt, anh ấy đã không thở hổn hển, và cũng không dừng chạy.
Nghi vấn
Sarah, after seeing the bear, did she pant in fear?
Sarah, sau khi nhìn thấy con gấu, cô ấy có thở hổn hển vì sợ hãi không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The exhausted runner is seen to be panting heavily after the race.
Người chạy bộ kiệt sức được nhìn thấy đang thở dốc nặng nề sau cuộc đua.
Phủ định
The words were not panted out clearly, making them hard to understand.
Những lời nói không được thở ra rõ ràng, khiến chúng khó hiểu.
Nghi vấn
Was the news panted to the crowd before the official announcement?
Tin tức đã được thở dốc cho đám đông trước thông báo chính thức phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had panted heavily after climbing the stairs.
Anh ấy đã thở hổn hển sau khi leo cầu thang.
Phủ định
She had not panted at all, despite running the marathon.
Cô ấy đã không hề thở dốc, mặc dù đã chạy marathon.
Nghi vấn
Had he panted before reaching the finish line?
Anh ấy đã thở dốc trước khi về đích phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pant".

Hơi Thở Của Chó: Không Phải Luôn Mệt Mỏi!

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'chó thở hổn hển' (dogs panting) rất quen thuộc. Tuy nhiên, không phải lúc nào chó thở hổn hển cũng vì mệt mỏi. Đây là cách chính để chó làm mát cơ thể, vì chúng không đổ mồ hôi hiệu quả như con người. Việc này được gọi là 'thermoregulation' và là một phản ứng sinh lý bình thường của loài chó để điều hòa nhiệt độ.

'Pant' trong Văn Học và Phim Ảnh

Trong văn học và điện ảnh, từ 'pant' (thở hổn hển) thường được dùng để miêu tả nhiều trạng thái cảm xúc mạnh mẽ của con người ngoài sự mệt mỏi thể chất. Nó có thể biểu thị nỗi sợ hãi tột độ, sự hồi hộp, khao khát cháy bỏng, hoặc thậm chí là sự phấn khích tột độ (trong bối cảnh lãng mạn hoặc hành động). Đây là một từ mạnh để truyền tải cường độ cảm xúc.