pant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An outer garment covering each leg separately and usually extending from the waist to the ankle.
Vietnamese Meaning
Quần dài; một loại trang phục bên ngoài che phủ từng chân riêng biệt và thường kéo dài từ eo đến mắt cá chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore black pants to the interview."
"Anh ấy mặc quần dài đen đến buổi phỏng vấn."
-
"He needs to buy a new pair of pants."
"Anh ấy cần mua một cái quần mới."
-
"The dog was panting heavily in the heat."
"Con chó thở hổn hển trong cái nóng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong tiếng Anh-Anh, thường dùng 'trousers'. 'Pant' thường dùng để chỉ một ống quần hoặc được dùng trong cụm 'a pair of pants'. Nên dùng 'trousers' khi muốn nói đến quần dài nói chung trong tiếng Anh-Anh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily pant heavily (thở hổn hển/thở dốc)
-
gasp and gasp and pant (vừa há miệng vừa thở hổn hển)
-
for breath pant for breath (thở dốc để lấy hơi)
-
for recognition pant for recognition (khao khát được công nhận)
-
with desire pant with desire (khao khát cháy bỏng)
-
heavy heavy panting (hơi thở hổn hển/dốc)
-
short, sharp short, sharp pants (những hơi thở ngắn và gấp)
Idioms
-
pant for something
khao khát/mong mỏi điều gì đó (một cách mãnh liệt)
"After years of hard work, he was panting for recognition."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy khao khát được công nhận.)
-
pant like a dog
thở hổn hển như chó (ám chỉ thở rất nhanh và nông do mệt mỏi hoặc nóng)
"After the sprint, he was panting like a dog."
(Sau cuộc chạy nước rút, anh ấy thở hổn hển như chó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pant
nounQuần dài; một loại trang phục bên ngoài che phủ từng chân riêng biệt và thường kéo dài từ eo đến mắt cá chân.
"He wore black pants to the interview."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog, which began to pant heavily after the long walk, needed water. |
Con chó, con mà bắt đầu thở dốc nặng nề sau chuyến đi bộ dài, cần nước. |
| Phủ định | The athlete who didn't pant at all after the race probably didn't give it his all. |
Vận động viên, người mà không hề thở dốc sau cuộc đua, có lẽ đã không dốc hết sức. |
| Nghi vấn | Is that the runner who pants the most when climbing hills? |
Đó có phải là vận động viên chạy bộ người mà thở dốc nhiều nhất khi leo đồi không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He must pant after running a marathon. |
Anh ấy hẳn là phải thở hổn hển sau khi chạy marathon. |
| Phủ định | She cannot pant because she has asthma. |
Cô ấy không thể thở hổn hển vì cô ấy bị hen suyễn. |
| Nghi vấn | Should I pant if I feel dizzy? |
Tôi có nên thở hổn hển nếu tôi cảm thấy chóng mặt không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He needed a new pant after he ripped his. |
Anh ấy cần một chiếc quần mới sau khi làm rách quần của mình. |
| Phủ định | She doesn't have any pant that fit her well. |
Cô ấy không có chiếc quần nào vừa vặn với mình. |
| Nghi vấn | Do you have the pant in a larger size? |
Bạn có chiếc quần đó với kích cỡ lớn hơn không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had to pant after running the marathon. |
Anh ấy phải thở hổn hển sau khi chạy marathon. |
| Phủ định | They didn't pant even after the intense workout. |
Họ không thở hổn hển ngay cả sau khi tập luyện cường độ cao. |
| Nghi vấn | Did she pant when she saw the surprise? |
Cô ấy có thở hổn hển khi nhìn thấy điều bất ngờ không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After running the marathon, John, breathless and exhausted, began to pant heavily. |
Sau khi chạy marathon, John, không thở được và kiệt sức, bắt đầu thở hổn hển. |
| Phủ định | Even though he was out of shape, he did not pant, nor did he stop running. |
Mặc dù không có thể lực tốt, anh ấy đã không thở hổn hển, và cũng không dừng chạy. |
| Nghi vấn | Sarah, after seeing the bear, did she pant in fear? |
Sarah, sau khi nhìn thấy con gấu, cô ấy có thở hổn hển vì sợ hãi không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The exhausted runner is seen to be panting heavily after the race. |
Người chạy bộ kiệt sức được nhìn thấy đang thở dốc nặng nề sau cuộc đua. |
| Phủ định | The words were not panted out clearly, making them hard to understand. |
Những lời nói không được thở ra rõ ràng, khiến chúng khó hiểu. |
| Nghi vấn | Was the news panted to the crowd before the official announcement? |
Tin tức đã được thở dốc cho đám đông trước thông báo chính thức phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had panted heavily after climbing the stairs. |
Anh ấy đã thở hổn hển sau khi leo cầu thang. |
| Phủ định | She had not panted at all, despite running the marathon. |
Cô ấy đã không hề thở dốc, mặc dù đã chạy marathon. |
| Nghi vấn | Had he panted before reaching the finish line? |
Anh ấy đã thở dốc trước khi về đích phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pant".
