(Top Banner Ad)
stuffiness
B2
Danh từ B2 Tổng quát

stuffiness

UK: /ˈstʌfɪnəs/ • US: /ˈstʌfinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự ngột ngạt sự bí bách sự nghẹt mũi sự trang trọng quá mức sự giả tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being stuffy; lacking fresh air; oppressively close and warm.

Vietnamese Meaning

Trạng thái bị ngột ngạt; thiếu không khí trong lành; oi bức và ấm áp khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stuffiness in the room made it difficult to concentrate."

    "Sự ngột ngạt trong phòng khiến việc tập trung trở nên khó khăn."

  • "The air conditioning broke, leading to intense stuffiness in the office."

    "Điều hòa bị hỏng, dẫn đến sự ngột ngạt dữ dội trong văn phòng."

  • "He complained of nasal stuffiness due to his allergies."

    "Anh ấy phàn nàn về việc nghẹt mũi do dị ứng."

  • "The stuffiness of the old traditions stifled creativity."

    "Sự gò bó của những truyền thống cũ kỹ đã kìm hãm sự sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stuff nhồi, nhét; lấp đầy; ăn no căng bụng
Noun stuff đồ đạc, thứ, vật liệu; nhân nhồi (thịt, rau)
Adjective stuffed được nhồi, đầy ứ; no căng bụng
Adjective stuffy ngột ngạt, khó thở (không khí); nghẹt (mũi); kiểu cách, bảo thủ, cứng nhắc (tính cách, môi trường)
Noun stuffing vật liệu nhồi; nhân (thịt gà, gà tây...)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estoffer
English
stuff (verb)
English
stuffy (adjective)
English
stuffiness (noun)

Nguồn gốc của 'stuffiness'

'Stuffiness' là một danh từ được hình thành từ tính từ 'stuffy' bằng cách thêm hậu tố '-ness', biểu thị trạng thái hoặc tính chất. Gốc của 'stuffy' là động từ 'stuff', có nghĩa là nhồi nhét, lấp đầy, hay làm cho đầy ứ. Từ 'stuff' này có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estoffer' (để trang bị, lấp đầy). Ban đầu, 'stuffy' được dùng để chỉ không khí bị ứ đọng, khó thở hoặc mũi bị tắc nghẽn. Về sau, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự cứng nhắc, bảo thủ hoặc thiếu sự tươi mới trong tính cách hay môi trường.

Usage Note

Diễn tả cảm giác không khí tù túng, bí bách, thường do thiếu thông gió hoặc quá nhiều người trong một không gian kín. Thường dùng để mô tả phòng, nhà, hoặc không gian bên trong xe. Khác với 'airlessness' (thiếu không khí) ở chỗ 'stuffiness' nhấn mạnh cảm giác khó chịu do không khí bị 'nặng' và thiếu sự lưu thông.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí không gian bị ngột ngạt: 'There was a feeling of stuffiness in the room'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stuffiness
  • nasal nasal stuffiness
    (sự nghẹt mũi)
  • general general stuffiness
    (cảm giác ngột ngạt chung; cảm giác bí bách chung)
  • bureaucratic bureaucratic stuffiness
    (sự quan liêu cứng nhắc)
  • academic academic stuffiness
    (sự cứng nhắc, khô khan trong học thuật)
Verb + stuffiness
  • cause cause stuffiness
    (gây nghẹt mũi/ngột ngạt)
  • relieve relieve stuffiness
    (làm giảm nghẹt mũi/sự ngột ngạt)
  • reduce reduce stuffiness
    (giảm bớt sự ngột ngạt/cứng nhắc)
  • combat combat stuffiness
    (chống lại sự ngột ngạt/cứng nhắc)
Noun + stuffiness
  • room's room's stuffiness
    (sự ngột ngạt của căn phòng)
  • atmosphere's atmosphere's stuffiness
    (sự ngột ngạt của bầu không khí)

Idioms

  • suffer from nasal stuffiness

    bị nghẹt mũi

    "During allergy season, many people suffer from nasal stuffiness."

    (Trong mùa dị ứng, nhiều người bị nghẹt mũi.)

  • a sense of stuffiness

    cảm giác ngột ngạt (về không gian/không khí); cảm giác gò bó, bí bách (về môi trường xã hội)

    "The small, windowless office gave her a sense of stuffiness."

    (Văn phòng nhỏ, không cửa sổ khiến cô ấy có cảm giác ngột ngạt.)

  • cut through the stuffiness

    phá vỡ bầu không khí cứng nhắc/trang trọng

    "His unexpected joke helped cut through the stuffiness of the formal meeting."

    (Câu đùa bất ngờ của anh ấy đã giúp phá vỡ bầu không khí cứng nhắc của buổi họp trang trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stuffiness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái bị ngột ngạt; thiếu không khí trong lành; oi bức và ấm áp khó chịu.

"The stuffiness in the room made it difficult to concentrate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stuffiness in the room made it hard to breathe.
Sự ngột ngạt trong phòng khiến cho việc thở trở nên khó khăn.
Phủ định
There isn't any stuffiness in this room because the windows are open.
Không có sự ngột ngạt nào trong phòng này vì cửa sổ đang mở.
Nghi vấn
Does the stuffiness in here bother you?
Sự ngột ngạt ở đây có làm phiền bạn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stuffiness in this room is unbearable, isn't it?
Sự ngột ngạt trong phòng này thật không thể chịu nổi, phải không?
Phủ định
The air isn't stuffy in here, is it?
Không khí ở đây không ngột ngạt, phải không?
Nghi vấn
It feels stuffy in here, doesn't it?
Cảm giác ở đây ngột ngạt, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stuffiness in the room is making me feel sleepy.
Sự ngột ngạt trong phòng khiến tôi cảm thấy buồn ngủ.
Phủ định
Isn't the air in here stuffy?
Không khí ở đây có bị ngột ngạt không?
Nghi vấn
Is the room stuffy because the window is closed?
Phòng có ngột ngạt vì cửa sổ đóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stuffiness".

Tắc nghẽn mũi và mùa cảm lạnh ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, nghẹt mũi (nasal stuffiness) là một triệu chứng rất phổ biến và gây khó chịu của cảm lạnh, cúm hoặc dị ứng, đặc biệt trong mùa đông và mùa xuân. Thị trường có rất nhiều sản phẩm không kê đơn được quảng cáo rộng rãi để 'relieve stuffiness' (làm giảm nghẹt mũi), cho thấy sự quan tâm lớn đến việc giữ cho đường hô hấp thông thoáng để duy trì chất lượng cuộc sống hàng ngày.

Sự đối lập với tính cởi mở và linh hoạt trong xã hội hiện đại

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong môi trường công sở và xã hội, 'stuffiness' (mang nghĩa bảo thủ, cứng nhắc, thiếu hài hước hoặc quá trang trọng) thường bị xem là một đặc điểm tiêu cực. Nó đối lập với các giá trị được đề cao như sự cởi mở, linh hoạt, hài hước, sáng tạo và thân thiện. Một người hay một tổ chức được coi là 'stuffy' có thể bị đánh giá là lỗi thời, khó tiếp cận và không phù hợp với các xu hướng hiện đại, nhấn mạnh sự tương tác dễ dàng và ít nghi thức.