(Top Banner Ad)
stupidly
B2
Adverb B2 General Vocabulary

stupidly

UK: /ˈstjuːpɪdli/ • US: /ˈstuːpɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách ngu ngốc dại dột ngớ ngẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a stupid manner; foolishly; without intelligence or good sense.

Vietnamese Meaning

Một cách ngu ngốc; dại dột; thiếu thông minh hoặc sự khôn ngoan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He stupidly agreed to lend them all his money."

    "Anh ta đã ngu ngốc đồng ý cho họ vay hết tiền của mình."

  • "I stupidly left my wallet at home."

    "Tôi đã ngớ ngẩn để quên ví ở nhà."

  • "She acted stupidly and got into trouble."

    "Cô ấy hành động dại dột và gặp rắc rối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stupid ngu ngốc, đần độn
Noun stupidity sự ngu ngốc, sự đần độn
Verb stupefy làm choáng váng, làm đần độn
Noun stupor trạng thái sững sờ, hôn mê (do sốc, bệnh tật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

English
stupidly
English
stupid
French
stupide
Latin
stupidus
Latin
stupere
Proto-Indo-European
*stu-

Nguồn gốc của 'Stupidly'

Từ 'stupidly' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ tính từ 'stupidus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sững sờ, choáng váng, hoặc ngu ngốc'. 'Stupidus' lại xuất phát từ động từ 'stupere', nghĩa là 'bị choáng váng, kinh ngạc'. Ban đầu, từ này có thể mô tả trạng thái bị sốc đến mức không thể suy nghĩ rõ ràng, sau đó dần phát triển ý nghĩa tiêu cực hơn về sự thiếu trí tuệ hoặc hành động thiếu suy nghĩ.

Usage Note

Stupidly chỉ cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ, thiếu cẩn trọng hoặc thiếu thông minh dẫn đến hành động đó. So sánh với 'foolishly', 'idiotically', 'unwisely': 'Foolishly' có thể ám chỉ sự ngốc nghếch nhẹ nhàng hơn hoặc hành động bốc đồng. 'Idiotically' mang tính xúc phạm mạnh hơn, nhấn mạnh sự cực kỳ ngốc nghếch. 'Unwisely' tập trung vào sự thiếu khôn ngoan, có thể không nhất thiết bao hàm sự ngu ngốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stupidly
  • act act stupidly
    (hành động một cách ngu ngốc)
  • behave behave stupidly
    (cư xử ngu ngốc)
  • say say something stupidly
    (nói điều gì đó ngu ngốc/thiếu suy nghĩ)
  • laugh laugh stupidly
    (cười một cách ngốc nghếch)
  • stare stare stupidly
    (nhìn chằm chằm một cách đần độn)
Stupidly + Adjective (as an intensifier)
  • stupidly stupidly easy
    (dễ đến mức khó tin/quá dễ dàng)
  • stupidly stupidly expensive
    (đắt đến mức vô lý)
  • stupidly stupidly obvious
    (rõ ràng đến mức ngớ ngẩn)

Idioms

  • Stupidly + Adjective (as an intensifier)

    'Stupidly' được dùng như một trạng từ nhấn mạnh, có nghĩa là 'cực kỳ, đến mức vô lý hoặc đáng ngạc nhiên' (thường theo nghĩa tiêu cực hoặc trớ trêu).

    "The exam was stupidly easy; everyone got a perfect score."

    (Bài kiểm tra dễ đến mức khó tin; ai cũng đạt điểm tuyệt đối.)

  • Stupidly enough

    Thật ngu ngốc thay, thật trớ trêu thay (dùng để chỉ một điều gì đó ngớ ngẩn đã xảy ra hoặc được thực hiện một cách thiếu suy nghĩ).

    "Stupidly enough, I forgot my wallet right after leaving the house."

    (Thật ngu ngốc thay, tôi lại quên ví ngay sau khi rời khỏi nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stupidly

Adverb
Lật mặt

Một cách ngu ngốc; dại dột; thiếu thông minh hoặc sự khôn ngoan.

"He stupidly agreed to lend them all his money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he understood the risks, he wouldn't have invested so stupidly.
Nếu anh ấy hiểu những rủi ro, anh ấy đã không đầu tư một cách ngu ngốc như vậy.
Phủ định
If she hadn't acted so stupidly, she wouldn't be in this mess.
Nếu cô ấy không hành động một cách ngu ngốc như vậy, cô ấy đã không ở trong mớ hỗn độn này.
Nghi vấn
Would you have trusted him if he had acted so stupidly?
Bạn có tin tưởng anh ta nếu anh ta đã hành động một cách ngu ngốc như vậy không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to act stupidly if he doesn't listen to the instructions.
Anh ấy sẽ hành động một cách ngốc nghếch nếu anh ấy không nghe theo hướng dẫn.
Phủ định
They are not going to invest stupidly; they've done their research.
Họ sẽ không đầu tư một cách ngốc nghếch; họ đã nghiên cứu kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Is she going to trust him stupidly, even after all he's done?
Cô ấy sẽ tin anh ta một cách ngốc nghếch, ngay cả sau tất cả những gì anh ta đã làm sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stupidly".

Sự đối lập với 'Common Sense'

Trong văn hóa phương Tây, 'stupidity' (sự ngu ngốc) thường được coi là đối lập với 'common sense' (lẽ thường, kiến thức hoặc khả năng suy luận cơ bản mà ai cũng biết). Những hành động được mô tả là 'stupidly' thường là những việc đi ngược lại lẽ thường, gây ra hậu quả không mong muốn do thiếu suy nghĩ hoặc không dùng trí óc một cách hợp lý.

Sự ngu ngốc trong hài kịch và châm biếm

Sự ngu ngốc là một chủ đề phổ biến trong hài kịch và châm biếm, nơi nó thường được phóng đại để tạo hiệu ứng gây cười hoặc phê phán xã hội. Nhiều bộ phim, chương trình truyền hình và truyện tranh sử dụng các nhân vật hành động 'stupidly' để làm nổi bật sự ngớ ngẩn của con người, sự thiếu hiểu biết, hoặc chỉ trích những quyết định thiếu khôn ngoan trong cuộc sống.