(Top Banner Ad)
wisely
B2
Trạng từ B2 Chung

wisely

UK: /ˈwaɪzli/ • US: /ˈwaɪzli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khôn ngoan thông minh sáng suốt cẩn trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a wise manner; with good judgment or prudence.

Vietnamese Meaning

Một cách khôn ngoan; với sự đánh giá hoặc thận trọng tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She invested her money wisely."

    "Cô ấy đã đầu tư tiền của mình một cách khôn ngoan."

  • "He acted wisely in the situation."

    "Anh ấy đã hành động khôn ngoan trong tình huống đó."

  • "They used their resources wisely."

    "Họ đã sử dụng tài nguyên của mình một cách khôn ngoan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wise khôn ngoan, thông thái
Noun wisdom sự khôn ngoan, trí tuệ
Verb advise khuyên bảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wislīce

Nguồn gốc của 'wisely'

Từ 'wisely' xuất phát từ 'wislīce' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'một cách khôn ngoan'. Nó liên quan đến từ 'wise' (khôn ngoan), cho thấy một hành động được thực hiện với sự suy nghĩ và phán đoán tốt.

Usage Note

Từ 'wisely' thường được dùng để chỉ hành động được thực hiện sau khi cân nhắc kỹ lưỡng và có sự hiểu biết sâu sắc. Nó nhấn mạnh đến kết quả tích cực hoặc tránh được những hậu quả tiêu cực nhờ vào sự khôn ngoan đó. So với 'cleverly' (một cách thông minh, khéo léo), 'wisely' mang ý nghĩa sâu sắc và bền vững hơn, trong khi 'cleverly' có thể chỉ sự nhanh trí tạm thời. 'Intelligently' gần nghĩa với 'wisely' nhưng thường chỉ đơn thuần là dựa trên trí thông minh, không nhất thiết bao hàm sự thận trọng và kinh nghiệm như 'wisely'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + wisely
  • very wisely
    (rất khôn ngoan)
  • quite wisely
    (khá khôn ngoan)
Verb + wisely
  • act wisely
    (hành động một cách khôn ngoan)
  • invest wisely
    (đầu tư một cách khôn ngoan)
  • choose wisely
    (lựa chọn một cách khôn ngoan)

Idioms

  • penny wise, pound foolish

    tiết kiệm những thứ nhỏ nhặt nhưng lại lãng phí những thứ lớn hơn; khôn vặt

    "He's penny wise, pound foolish, always worrying about small expenses but ignoring the big ones."

    (Anh ta khôn vặt, lúc nào cũng lo lắng về những chi phí nhỏ nhặt nhưng lại bỏ qua những khoản lớn.)

  • none the wiser

    vẫn không hiểu gì hơn

    "I read the instructions, but I'm still none the wiser."

    (Tôi đã đọc hướng dẫn, nhưng tôi vẫn không hiểu gì hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wisely

Trạng từ
Lật mặt

Một cách khôn ngoan; với sự đánh giá hoặc thận trọng tốt.

"She invested her money wisely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She invested her money wisely and secured her future.
Cô ấy đã đầu tư tiền một cách khôn ngoan và đảm bảo tương lai của mình.
Phủ định
He didn't act wisely in that situation and made a mistake.
Anh ấy đã không hành động một cách khôn ngoan trong tình huống đó và mắc sai lầm.
Nghi vấn
Did they plan their trip wisely, considering all the potential problems?
Họ đã lên kế hoạch cho chuyến đi một cách khôn ngoan chưa, có xem xét tất cả các vấn đề tiềm ẩn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had invested her money wisely.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đầu tư tiền của mình một cách khôn ngoan.
Phủ định
He said that he had not acted wisely in that situation.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không hành động một cách khôn ngoan trong tình huống đó.
Nghi vấn
She asked if he had planned the trip wisely.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã lên kế hoạch cho chuyến đi một cách khôn ngoan chưa.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She invests her money wisely.
Cô ấy đầu tư tiền của mình một cách khôn ngoan.
Phủ định
He does not spend his time wisely.
Anh ấy không sử dụng thời gian của mình một cách khôn ngoan.
Nghi vấn
Does he act wisely in difficult situations?
Anh ấy có hành động khôn ngoan trong những tình huống khó khăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wisely".

Giá trị của sự khôn ngoan trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự khôn ngoan được coi trọng như một phẩm chất quan trọng. Người khôn ngoan thường được kính trọng và tìm đến để xin lời khuyên, đặc biệt là trong các quyết định quan trọng.