(Top Banner Ad)
sturdily
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

sturdily

UK: /ˈstɜːrdɪli/ • US: /ˈstɜːrdɪli/

Nghĩa tiếng Việt

vững chắc kiên cố mạnh mẽ bền bỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a strong and firm way; robustly.

Vietnamese Meaning

Một cách mạnh mẽ và vững chắc; kiên cố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The table was built sturdily to withstand heavy loads."

    "Cái bàn được làm vững chắc để chịu được tải trọng lớn."

  • "The building stood sturdily despite the strong winds."

    "Tòa nhà đứng vững chãi mặc cho gió lớn."

  • "She walked sturdily through the muddy field."

    "Cô ấy bước đi vững chắc trên cánh đồng lầy lội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sturdy vững chắc, kiên cố, khỏe mạnh
Noun sturdiness sự vững chắc, sự kiên cố, sự khỏe mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estourdi
Middle English
sturdy
English
sturdy
English
sturdily

Nguồn gốc bất ngờ của "sturdy"

Từ "sturdy" mà "sturdily" bắt nguồn, ban đầu trong tiếng Pháp cổ (estourdi), có nghĩa là "choáng váng" hoặc "liều lĩnh". Thật thú vị khi một từ từng chỉ sự lơ mơ lại phát triển thành ý nghĩa "vững chắc" và "kiên cố" như ngày nay, có lẽ thông qua ý niệm về một người lính liều lĩnh nhưng mạnh mẽ, hoặc một vật dù bị tác động mạnh vẫn đứng vững.

Usage Note

Từ 'sturdily' thường được dùng để miêu tả cách thức một vật thể được xây dựng hoặc hoạt động, nhấn mạnh sự bền bỉ và khả năng chịu đựng tốt. Nó gợi ý về sự vững chãi, ổn định và ít có khả năng bị hư hại. So với các từ đồng nghĩa như 'firmly' (chắc chắn), 'strongly' (mạnh mẽ), 'sturdily' đặc biệt nhấn mạnh tính chất kiên cố về mặt vật lý và cấu trúc. Ví dụ, một cái bàn được làm 'sturdily' sẽ không chỉ đơn thuần là chắc chắn mà còn được xây dựng với vật liệu tốt và kết cấu vững chãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs of Construction/Support
  • built built sturdily
    (được xây dựng vững chắc)
  • constructed constructed sturdily
    (được cấu tạo kiên cố)
  • made made sturdily
    (được làm rất chắc chắn)
  • supported supported sturdily
    (được hỗ trợ kiên cố)
Verbs of Standing/Growth
  • stood stood sturdily
    (đứng vững chãi)
  • rooted rooted sturdily
    (bám rễ vững chắc)
  • grew grew sturdily
    (phát triển khỏe mạnh/mạnh mẽ)

Idioms

  • sturdily built

    được xây dựng/chế tạo vững chắc (nhấn mạnh sự bền bỉ, kiên cố)

    "The old farmhouse was sturdily built and had withstood many storms."

    (Ngôi nhà nông thôn cũ được xây dựng vững chắc và đã chịu đựng qua nhiều trận bão.)

  • stand sturdily against something

    đứng vững vàng/kiên cường chống lại điều gì đó (thường mang nghĩa ẩn dụ về sự đối mặt khó khăn)

    "Despite the economic downturn, the company's core values allowed it to stand sturdily against the challenges."

    (Bất chấp suy thoái kinh tế, những giá trị cốt lõi của công ty đã giúp nó đứng vững vàng trước những thách thức.)

  • sturdily constructed

    được chế tạo/lắp ráp kiên cố, chắc chắn

    "The bridge was sturdily constructed to withstand heavy traffic."

    (Cây cầu được xây dựng kiên cố để chịu được mật độ giao thông lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sturdily

Trạng từ
Lật mặt

Một cách mạnh mẽ và vững chắc; kiên cố.

"The table was built sturdily to withstand heavy loads."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house stood sturdily against the storm.
Ngôi nhà cũ đứng vững chãi trước cơn bão.
Phủ định
Didn't the table stand sturdily enough to support the weight?
Có phải cái bàn không đứng đủ vững chãi để chịu được sức nặng?
Nghi vấn
Did she build the fence sturdily?
Cô ấy đã xây hàng rào một cách vững chãi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sturdily".

Giá trị của sự bền bỉ trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là liên quan đến đồ nội thất, kiến trúc và công cụ, sự 'vững chắc' (sturdiness) được đánh giá rất cao. Một chiếc bàn 'sturdily built' không chỉ bền mà còn mang lại cảm giác đáng tin cậy, thể hiện tay nghề thủ công tỉ mỉ và vật liệu chất lượng. Nó phản ánh một giá trị văn hóa coi trọng sự trường tồn và khả năng chống chịu thử thách của thời gian, chứ không phải chỉ vẻ đẹp bề ngoài.

"Sturdily" và tính cách kiên cường

Mặc dù 'sturdily' thường dùng để mô tả vật thể, nhưng đôi khi nó cũng được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ sự kiên cường trong tính cách hoặc tinh thần của một người. Ví dụ, một người có thể 'stand sturdily against adversity' (đứng vững vàng trước nghịch cảnh), nhấn mạnh khả năng chịu đựng và không gục ngã trước khó khăn, một phẩm chất được coi trọng trong nhiều xã hội.