(Top Banner Ad)
stutter
B2
Noun B2 Ngôn ngữ học, Y học (Rối loạn ngôn ngữ)

stutter

UK: /ˈstʌtə(r)/ • US: /ˈstʌtər/

Nghĩa tiếng Việt

nói lắp lắp bắp cà lăm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tendency to stutter; speech disorder involving hesitations and repetitions.

Vietnamese Meaning

Sự lắp bắp; tật nói lắp; chứng rối loạn ngôn ngữ liên quan đến sự ngập ngừng và lặp lại âm tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boy had a slight stutter when he was nervous."

    "Cậu bé bị nói lắp nhẹ khi lo lắng."

  • "His stutter became more pronounced under pressure."

    "Chứng nói lắp của anh ấy trở nên rõ rệt hơn khi chịu áp lực."

  • "Many children overcome their stutter with speech therapy."

    "Nhiều trẻ em vượt qua chứng nói lắp nhờ liệu pháp ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stutter nói lắp, cà lăm
Noun stutter sự nói lắp, tật cà lăm
Noun stutterer người nói lắp
Adjective/Noun stuttering có tật nói lắp (adj), sự nói lắp (n)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Y học (Rối loạn ngôn ngữ)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stautjaną
Middle Dutch
stotteren
Middle English
stutten
Modern English
stutter

Nguồn gốc của 'stutter'

Từ 'stutter' xuất phát từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'stotteren' hoặc tiếng Đức Thượng cổ 'stuttern', cả hai đều có nghĩa là vấp váp, nói lắp. Nó có lẽ bắt nguồn từ một gốc Germanic cổ hơn mang ý nghĩa 'đẩy, đánh' hoặc 'vấp'. Từ này mô tả âm thanh và sự ngắt quãng trong lời nói một cách rất trực quan.

Usage Note

Danh từ 'stutter' đề cập đến hành động hoặc tật nói lắp nói chung. Nó nhấn mạnh vào sự gián đoạn trong dòng chảy ngôn ngữ.

Prepositions

in with

* **in:** ám chỉ đến việc ai đó nói lắp trong khi giao tiếp. Ví dụ: 'He spoke in a stutter.'
* **with:** Diễn tả ai đó có vấn đề về nói lắp. Ví dụ: 'He has a stutter with certain sounds.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stutter
  • begin to begin to stutter
    (bắt đầu nói lắp)
  • start to start to stutter
    (bắt đầu nói lắp)
  • stop stop stuttering
    (ngừng nói lắp)
  • overcome a overcome a stutter
    (vượt qua tật nói lắp)
  • have a have a stutter
    (bị tật nói lắp)
Adjective + stutter
  • bad a bad stutter
    (tật nói lắp nặng)
  • slight a slight stutter
    (tật nói lắp nhẹ)
  • severe a severe stutter
    (tật nói lắp nghiêm trọng)
  • nervous a nervous stutter
    (tật nói lắp do lo lắng)
Stutter (verb) + Adverb/Preposition
  • stutter out stutter out a reply
    (nói lắp bắp để đáp lời)
  • stutter over stutter over words
    (nói lắp bắp từng từ)

Idioms

  • stutter to a halt/stop

    khựng lại, dừng lại một cách không đều/lắc lư (ví dụ: động cơ, một quá trình)

    "The old engine stuttered to a halt."

    (Chiếc động cơ cũ khựng lại rồi tắt hẳn.)

  • stutter and stammer

    nói lắp bắp và ấp úng (thường do lo lắng, bối rối)

    "He stuttered and stammered when asked about his lie."

    (Anh ấy nói lắp bắp và ấp úng khi bị hỏi về lời nói dối của mình.)

  • have a stutter

    bị tật nói lắp

    "She has had a stutter since she was a child."

    (Cô ấy bị tật nói lắp từ khi còn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stutter

Noun
Lật mặt

Sự lắp bắp; tật nói lắp; chứng rối loạn ngôn ngữ liên quan đến sự ngập ngừng và lặp lại âm tiết.

"The boy had a slight stutter when he was nervous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he overcame his stutter and gave a fantastic speech!
Chà, anh ấy đã vượt qua chứng nói lắp và có một bài phát biểu tuyệt vời!
Phủ định
Oh no, she doesn't stutter anymore thanks to speech therapy.
Ôi không, cô ấy không còn nói lắp nữa nhờ vào liệu pháp ngôn ngữ.
Nghi vấn
Good heavens, does he still stutter when he's nervous?
Lạy Chúa, anh ấy vẫn còn nói lắp khi lo lắng sao?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he turns 30, he will have been stuttering for almost 20 years.
Vào lúc anh ấy tròn 30 tuổi, anh ấy sẽ đã nói lắp gần 20 năm.
Phủ định
She won't have been stuttering for long when she starts speech therapy.
Cô ấy sẽ không nói lắp lâu khi cô ấy bắt đầu trị liệu ngôn ngữ.
Nghi vấn
Will they have been stuttering more frequently before the surgery?
Liệu họ có nói lắp thường xuyên hơn trước khi phẫu thuật không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will stutter if he gets too nervous.
Anh ấy sẽ nói lắp nếu anh ấy quá lo lắng.
Phủ định
She is not going to stutter during her presentation.
Cô ấy sẽ không nói lắp trong bài thuyết trình của mình.
Nghi vấn
Will you stutter when you meet your idol?
Bạn sẽ nói lắp khi bạn gặp thần tượng của mình chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He stuttered nervously during his presentation yesterday.
Hôm qua, anh ấy đã nói lắp một cách lo lắng trong bài thuyết trình của mình.
Phủ định
She didn't stutter at all when she spoke in front of the crowd.
Cô ấy hoàn toàn không nói lắp khi phát biểu trước đám đông.
Nghi vấn
Did he stutter when he was asked about the missing money?
Anh ấy có nói lắp khi bị hỏi về số tiền bị mất không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is stuttering while giving his speech.
Anh ấy đang lắp bắp khi phát biểu.
Phủ định
She isn't stuttering as much as she used to.
Cô ấy không còn nói lắp nhiều như trước nữa.
Nghi vấn
Are you stuttering because you're nervous?
Bạn có đang nói lắp vì lo lắng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' stutters were more pronounced when they were nervous.
Những người học sinh nói lắp nhiều hơn khi họ lo lắng.
Phủ định
The twins' stutter isn't as noticeable as it used to be.
Chứng nói lắp của cặp song sinh không còn đáng chú ý như trước nữa.
Nghi vấn
Is John and Mary's stutter affecting their confidence?
Chứng nói lắp của John và Mary có ảnh hưởng đến sự tự tin của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stutter".

Sự hiểu lầm và định kiến xã hội

Tật nói lắp thường bị hiểu lầm là dấu hiệu của sự thiếu thông minh hoặc lo lắng, trong khi thực tế nó là một rối loạn lời nói phức tạp không liên quan đến trí tuệ. Người nói lắp có thể đối mặt với sự phân biệt đối xử hoặc trêu chọc, gây ra căng thẳng và ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống xã hội và nghề nghiệp của họ.

Những nhân vật nổi tiếng vượt qua tật nói lắp

Nhiều người nổi tiếng đã công khai về việc họ có hoặc từng có tật nói lắp, như Vua George VI (Anh Quốc), Winston Churchill, Marilyn Monroe hay nữ diễn viên Emily Blunt. Điều này giúp nâng cao nhận thức và cho thấy rằng tật nói lắp không phải là rào cản ngăn cản thành công.