(Top Banner Ad)
subclass
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Sinh học

subclass

UK: /ˈsʌbˌklɑːs/ • US: /ˈsʌbˌklæs/

Nghĩa tiếng Việt

lớp con phân lớp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A class that inherits from another class (the superclass).

Vietnamese Meaning

Một lớp kế thừa từ một lớp khác (lớp cha).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In object-oriented programming, a subclass inherits properties and methods from its superclass."

    "Trong lập trình hướng đối tượng, một lớp con kế thừa các thuộc tính và phương thức từ lớp cha của nó."

  • "The Cat class is a subclass of the Animal class."

    "Lớp Mèo là một lớp con của lớp Động vật."

  • "Teleostei is a subclass of bony fishes."

    "Teleostei là một phân lớp của cá xương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subclass phân lớp, lớp con
Verb subclass phân loại thành lớp con, tạo lớp con
Noun class lớp, loại, hạng
Verb class phân loại, xếp hạng
Noun classification sự phân loại, sự xếp hạng
Verb classify phân loại, xếp hạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub
Latin
classis
English
subclass

Nguồn gốc của 'subclass'

Từ 'subclass' được tạo thành từ tiền tố 'sub-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'dưới' hoặc 'bên dưới', và từ 'class' (lớp/nhóm) cũng có nguồn gốc từ 'classis' trong tiếng Latin. Ghép lại, 'subclass' có nghĩa là 'lớp con' hoặc 'phân lớp', dùng để chỉ một nhóm nhỏ hơn nằm trong một nhóm lớn hơn.

Usage Note

Trong lập trình hướng đối tượng, 'subclass' biểu thị một lớp con, kế thừa các thuộc tính và phương thức từ lớp cha của nó (superclass). Nó cho phép tái sử dụng mã và tạo ra các cấu trúc phân cấp lớp rõ ràng. Khác với 'child class' cũng mang nghĩa tương tự, 'subclass' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc trong tài liệu kỹ thuật.

Prepositions

of to

Khi sử dụng 'of', nó cho thấy lớp này là một lớp con của một lớp khác: 'This class is a subclass of the Animal class.' Khi sử dụng 'to', nó thể hiện sự kế thừa: 'This subclass adds specific functionalities to the base class.'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + subclass
  • programming programming subclass
    (lớp con trong lập trình)
  • animal animal subclass
    (phân lớp động vật)
Adjective + subclass
  • distinct distinct subclass
    (lớp con riêng biệt)
  • concrete concrete subclass
    (lớp con cụ thể)
Verb + subclass
  • create create a subclass
    (tạo một lớp con)
  • define define a subclass
    (định nghĩa một lớp con)
  • belong to belong to a subclass
    (thuộc về một lớp con)

Idioms

  • A subclass of X

    Một lớp con của X (biểu thị mối quan hệ phân cấp)

    "In biology, a cat is a subclass of mammals."

    (Trong sinh học, mèo là một lớp con của động vật có vú.)

  • to define a subclass

    Định nghĩa một lớp con (trong lập trình hoặc phân loại)

    "Programmers often define a subclass to add specific functionalities."

    (Lập trình viên thường định nghĩa một lớp con để bổ sung các chức năng cụ thể.)

  • to belong to a subclass

    Thuộc về một lớp con (là thành viên của một phân nhóm)

    "Each species might belong to a specific subclass within its larger group."

    (Mỗi loài có thể thuộc về một phân lớp cụ thể trong nhóm lớn hơn của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subclass

Danh từ
Lật mặt

Một lớp kế thừa từ một lớp khác (lớp cha).

"In object-oriented programming, a subclass inherits properties and methods from its superclass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A robin is a subclass of bird.
Chim cổ đỏ là một lớp con của loài chim.
Phủ định
This isn't a subclass; it's a completely different classification.
Đây không phải là một lớp con; nó là một phân loại hoàn toàn khác.
Nghi vấn
Is this species considered a subclass of mammals?
Loài này có được coi là một lớp con của động vật có vú không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subclass".

Phân loại sinh học (Biological Classification)

Trong hệ thống phân loại sinh học Linnaeus, 'subclass' (phân lớp) là một cấp bậc phân loại phụ, nằm dưới 'class' (lớp) và trên 'order' (bộ). Nó giúp các nhà khoa học tổ chức sự đa dạng của sinh vật thành các nhóm nhỏ hơn, có mối quan hệ tiến hóa và đặc điểm chung rõ ràng hơn. Ví dụ, lớp Động vật có vú (Mammalia) được chia thành nhiều phân lớp dựa trên các đặc điểm sinh sản và phát triển.

Trong Lập trình hướng đối tượng (Object-Oriented Programming - OOP)

Trong lập trình hướng đối tượng, 'subclass' (lớp con) là một khái niệm cốt lõi của tính kế thừa. Một lớp con kế thừa các thuộc tính (dữ liệu) và phương thức (hành vi) từ một 'superclass' (lớp cha), cho phép tái sử dụng mã và tạo ra một cấu trúc phân cấp logic. Điều này thể hiện mối quan hệ 'là một loại của' (is-a relationship), ví dụ, 'Dog' (Chó) có thể là một subclass của 'Animal' (Động vật).