(Top Banner Ad)
parent class
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

parent class

UK: /ˈpeərənt klɑːs/ • US: /ˈperənt klæs/

Nghĩa tiếng Việt

lớp cha siêu lớp lớp cơ sở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In object-oriented programming, a class from which other classes are derived; a superclass or base class.

Vietnamese Meaning

Trong lập trình hướng đối tượng, một lớp mà từ đó các lớp khác được kế thừa; một siêu lớp hoặc lớp cơ sở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The `Animal` class is the parent class for the `Dog` and `Cat` classes."

    "Lớp `Animal` là lớp cha cho các lớp `Dog` và `Cat`."

  • "In this example, the `Shape` class serves as the parent class."

    "Trong ví dụ này, lớp `Shape` đóng vai trò là lớp cha."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun child class lớp con, lớp dẫn xuất
Noun subclass lớp con, lớp dẫn xuất
Noun superclass lớp cha, lớp cơ sở
Verb inherit kế thừa
Noun inheritance sự kế thừa
Noun class lớp (trong lập trình), loại, hạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
parens
Old French
parent
Middle English
parent
Modern English
parent
Latin
classis
Old French
classe
Middle English
classe
Modern English
class
English (OOP)
parent class

Nguồn gốc 'Parent Class' trong lập trình

Từ 'parent' (cha mẹ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'parens', chỉ người sinh ra hoặc tạo ra. Từ 'class' (lớp) cũng xuất phát từ tiếng Latin 'classis', ban đầu chỉ một nhóm người được phân loại. Trong lập trình hướng đối tượng (OOP), 'parent class' là một thuật ngữ kỹ thuật, ghép lại từ hai từ này để mô tả một lớp cơ sở mà các lớp khác (gọi là 'child class' hay 'subclass') có thể kế thừa các thuộc tính và phương thức. Khái niệm này phản ánh ý tưởng về việc tạo ra các thực thể mới dựa trên các khuôn mẫu đã có, giống như con cái thừa hưởng đặc điểm từ cha mẹ, nhằm thúc đẩy khả năng tái sử dụng mã và quản lý cấu trúc chương trình.

Usage Note

Thuật ngữ 'parent class' được sử dụng để chỉ một lớp đóng vai trò là lớp cơ sở cho các lớp khác. Các lớp con (child classes hoặc subclasses) kế thừa các thuộc tính và phương thức của lớp cha. 'Parent class', 'superclass' và 'base class' thường được sử dụng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, có một số sắc thái nhỏ: 'Parent class' nhấn mạnh mối quan hệ gia đình, 'superclass' nhấn mạnh tính tổng quát hơn, và 'base class' nhấn mạnh vai trò nền tảng. Trong nhiều ngữ cảnh, chúng có thể hoán đổi cho nhau.

Prepositions

of to

'Of' thường được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: 'the properties of the parent class'). 'To' có thể dùng để chỉ mối quan hệ kế thừa (ví dụ: 'This class is related to the parent class').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + parent class
  • extend extend the parent class
    (mở rộng lớp cha)
  • inherit from inherit from the parent class
    (kế thừa từ lớp cha)
  • override override a method in the parent class
    (ghi đè một phương thức trong lớp cha)
  • define define a parent class
    (định nghĩa một lớp cha)
Adjective + parent class
  • abstract abstract parent class
    (lớp cha trừu tượng)
  • base base parent class
    (lớp cha cơ sở)
  • corresponding corresponding parent class
    (lớp cha tương ứng)
Parent class + Noun
  • method parent class method
    (phương thức của lớp cha)
  • constructor parent class constructor
    (hàm tạo của lớp cha)
  • attribute parent class attribute
    (thuộc tính của lớp cha)

Idioms

  • A child class inherits from a parent class.

    Một lớp con kế thừa từ một lớp cha.

    "In Java, 'Dog' could be a child class that inherits from 'Animal', the parent class."

    (Trong Java, 'Dog' có thể là một lớp con kế thừa từ 'Animal', lớp cha.)

  • To extend a parent class

    Để mở rộng một lớp cha.

    "We need to extend the existing 'Shape' parent class to include a new 'Circle' functionality."

    (Chúng ta cần mở rộng lớp cha 'Shape' hiện có để thêm chức năng 'Circle' mới.)

  • To override a method in the parent class

    Để ghi đè một phương thức trong lớp cha.

    "The 'Car' child class will override the 'startEngine' method defined in the 'Vehicle' parent class."

    (Lớp con 'Car' sẽ ghi đè phương thức 'startEngine' được định nghĩa trong lớp cha 'Vehicle'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parent class

Danh từ
Lật mặt

Trong lập trình hướng đối tượng, một lớp mà từ đó các lớp khác được kế thừa; một siêu lớp hoặc lớp cơ sở.

"The `Animal` class is the parent class for the `Dog` and `Cat` classes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Vehicle class is a parent class: it provides a base for more specific classes like Car and Truck.
Lớp Vehicle là một lớp cha: nó cung cấp một nền tảng cho các lớp cụ thể hơn như Car và Truck.
Phủ định
This class is not a parent class: it doesn't serve as a base for any other classes in the inheritance hierarchy.
Lớp này không phải là một lớp cha: nó không đóng vai trò là cơ sở cho bất kỳ lớp nào khác trong hệ thống phân cấp kế thừa.
Nghi vấn
Is the Animal class a parent class: does it have subclasses like Mammal and Reptile?
Lớp Animal có phải là một lớp cha không: nó có các lớp con như Mammal và Reptile không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The `Animal` class is often used as a parent class in object-oriented programming.
Lớp `Animal` thường được sử dụng như một lớp cha trong lập trình hướng đối tượng.
Phủ định
This `Dog` class is not a parent class; it inherits from the `Animal` class.
Lớp `Dog` này không phải là một lớp cha; nó kế thừa từ lớp `Animal`.
Nghi vấn
Is the `Vehicle` class a parent class for the `Car` and `Motorcycle` classes?
Lớp `Vehicle` có phải là lớp cha cho các lớp `Car` và `Motorcycle` không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the code were more organized, the parent class would be easier to understand.
Nếu code được tổ chức tốt hơn, lớp cha sẽ dễ hiểu hơn.
Phủ định
If the software architecture weren't so complex, we wouldn't need to refactor the parent class so often.
Nếu kiến trúc phần mềm không quá phức tạp, chúng ta sẽ không cần tái cấu trúc lớp cha thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
Would the derived classes function correctly if the parent class had different methods?
Liệu các lớp dẫn xuất có hoạt động chính xác nếu lớp cha có các phương thức khác nhau không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new class will inherit all properties from its parent class.
Lớp mới sẽ kế thừa tất cả các thuộc tính từ lớp cha của nó.
Phủ định
This subclass is not going to override any methods of the parent class.
Lớp con này sẽ không ghi đè bất kỳ phương thức nào của lớp cha.
Nghi vấn
Will the student class be a parent class in the future?
Lớp sinh viên có phải là lớp cha trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parent class".

Khái niệm Kế thừa trong Lập trình và Đời sống

Trong lập trình hướng đối tượng, 'parent class' là một lớp cơ sở mà các 'child class' (lớp con) có thể kế thừa các đặc tính và hành vi. Khái niệm này tương tự như trong cuộc sống, nơi con cái thừa hưởng gen di truyền, kiến thức, hoặc truyền thống từ cha mẹ. Trong các hệ thống tổ chức, chúng ta cũng thường xây dựng các thực thể mới dựa trên các khuôn mẫu hoặc quy tắc đã có, giúp tái sử dụng và quản lý sự phức tạp hiệu quả hơn.

Tư duy phân cấp và Tổ chức kiến thức

Việc sử dụng 'parent class' và 'child class' phản ánh một cách tư duy phân cấp, tổ chức thông tin từ tổng quát đến cụ thể. Đây là một phương pháp phổ biến không chỉ trong khoa học máy tính mà còn trong nhiều lĩnh vực khác như phân loại sinh vật học (ví dụ: họ, chi, loài), tổ chức thư viện, hay hệ thống quản lý tri thức. Nó giúp chúng ta hiểu và quản lý các hệ thống phức tạp bằng cách chia nhỏ chúng thành các thành phần có mối quan hệ rõ ràng.