(Top Banner Ad)
child class
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

child class

Nghĩa tiếng Việt

lớp con lớp kế thừa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In object-oriented programming, a class that inherits from another class (the parent class or superclass). It is a more specialized version of its parent class.

Vietnamese Meaning

Trong lập trình hướng đối tượng, một lớp kế thừa từ một lớp khác (lớp cha hoặc siêu lớp). Nó là một phiên bản chuyên biệt hơn của lớp cha.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The `Dog` class is a child class of the `Animal` class."

    "Lớp `Dog` là một lớp con của lớp `Animal`."

  • "Creating a child class allows you to extend the functionality of an existing class."

    "Việc tạo một lớp con cho phép bạn mở rộng chức năng của một lớp hiện có."

  • "A child class inherits all the properties and methods of its parent class."

    "Một lớp con kế thừa tất cả các thuộc tính và phương thức của lớp cha của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subclass Lớp con (từ đồng nghĩa với child class)
Noun derived class Lớp dẫn xuất (từ đồng nghĩa với child class)
Noun parent class Lớp cha
Noun superclass Siêu lớp (từ đồng nghĩa với parent class)
Noun base class Lớp cơ sở (từ đồng nghĩa với parent class)
Noun inheritance Sự kế thừa
Verb inherit Kế thừa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kilþam
Old English
cild ('child, infant')
Latin
classis ('a division, a group')
English (Computing)
child class (late 20th century)

Từ 'Đứa Trẻ' Đến 'Lớp Con' Trong Lập Trình

Thuật ngữ 'child class' (lớp con) không xuất phát từ ngôn ngữ cổ, mà ra đời cùng với lập trình hướng đối tượng (OOP). Các nhà khoa học máy tính đã sử dụng một phép ẩn dụ quen thuộc: mối quan hệ gia đình. Giống như một đứa trẻ (child) kế thừa các đặc điểm từ cha mẹ (parent), một 'child class' cũng 'kế thừa' các thuộc tính và hành vi từ một 'parent class' (lớp cha). Cách ví von này giúp các lập trình viên hình dung khái niệm trừu tượng một cách dễ dàng hơn.

Usage Note

Child class (lớp con) được sử dụng để tạo ra các lớp mới dựa trên các lớp đã tồn tại (lớp cha), thừa hưởng các thuộc tính và phương thức của lớp cha và có thể thêm các thuộc tính và phương thức mới hoặc ghi đè (override) các phương thức của lớp cha. Điều này giúp tái sử dụng mã và xây dựng hệ thống phân cấp lớp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + child class
  • create a child class
    (tạo một lớp con)
  • define a child class
    (định nghĩa một lớp con)
  • instantiate a child class
    (khởi tạo một đối tượng từ lớp con)
child class + Verb
  • inherits from a child class inherits from a parent class
    (một lớp con kế thừa từ một lớp cha)
  • extends a child class extends a parent class
    (một lớp con mở rộng một lớp cha)
  • overrides a child class overrides a method
    (một lớp con ghi đè một phương thức)
Noun + child class
  • instance of a child class
    (một thể hiện của một lớp con)
  • object of a child class
    (một đối tượng của một lớp con)

Idioms

  • an 'is-a' relationship

    Mối quan hệ 'là một'. Đây là nguyên tắc cơ bản của kế thừa, trong đó một lớp con được coi là một dạng cụ thể hơn của lớp cha (ví dụ: 'Chó' LÀ MỘT 'Động vật').

    "A 'Car' class has an 'is-a' relationship with the 'Vehicle' class because a car is a type of vehicle."

    (Lớp 'Car' (Ô tô) có mối quan hệ 'là một' với lớp 'Vehicle' (Xe cộ) bởi vì một chiếc ô tô là một loại xe cộ.)

  • class hierarchy

    Hệ thống phân cấp lớp. Cấu trúc cây thể hiện mối quan hệ giữa các lớp, với lớp cha ở trên và các lớp con ở dưới.

    "In the software's class hierarchy, 'Manager' and 'Developer' are both child classes of 'Employee'."

    (Trong hệ thống phân cấp lớp của phần mềm, 'Manager' (Quản lý) và 'Developer' (Lập trình viên) đều là các lớp con của 'Employee' (Nhân viên).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

child class

Danh từ
Lật mặt

Trong lập trình hướng đối tượng, một lớp kế thừa từ một lớp khác (lớp cha hoặc siêu lớp). Nó là một phiên bản chuyên biệt hơn của lớp cha.

"The `Dog` class is a child class of the `Animal` class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child class".

Phép ẩn dụ Cha-Con trong văn hóa lập trình

Trong văn hóa lập trình, phép ẩn dụ 'cha-con' là một công cụ giảng dạy vô cùng quan trọng. Thuật ngữ 'parent class' (lớp cha) và 'child class' (lớp con) được chọn lựa có chủ đích để khiến khái niệm trừu tượng về 'kế thừa' (inheritance) trở nên trực quan. Một lớp con 'kế thừa' dữ liệu và chức năng từ lớp cha, nhưng cũng có thể phát triển những đặc điểm riêng. Sự tương đồng này với mối quan hệ gia đình đã trở thành nền tảng để dạy và học OOP trên toàn thế giới.

Sự đa dạng trong các ngôn ngữ lập trình

Mặc dù khái niệm lớp con là phổ biến trong OOP, cách triển khai nó lại khác nhau giữa các ngôn ngữ. Ví dụ, Python dùng cú pháp `class Child(Parent):`, trong khi Java dùng `class Child extends Parent`. Một điểm khác biệt 'văn hóa' lớn trong giới phát triển phần mềm là về 'đa kế thừa' (multiple inheritance) – tức một lớp con có thể kế thừa từ nhiều lớp cha. Một số ngôn ngữ như C++ cho phép điều này, trong khi các ngôn ngữ khác như Java lại cấm vì cho rằng nó có thể gây ra sự phức tạp và các vấn đề thiết kế khó lường.