(Top Banner Ad)
subcompact car
B1
noun B1 Ô tô

subcompact car

UK: /ˌsʌbkɒmˈpækt kɑːr/ • US: /ˌsʌbkəmˈpækt kɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

xe siêu nhỏ xe cỡ nhỏ đặc biệt xe hạng A
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A car that is smaller than a compact car; a very small car.

Vietnamese Meaning

Một loại xe ô tô nhỏ hơn xe cỡ nhỏ (compact car); một chiếc xe rất nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She drives a subcompact car to work because it's easy to park."

    "Cô ấy lái một chiếc xe subcompact đi làm vì nó dễ đỗ."

  • "The subcompact car is perfect for city driving."

    "Chiếc xe subcompact rất phù hợp để lái trong thành phố."

  • "Subcompact cars are known for their fuel efficiency."

    "Xe subcompact nổi tiếng về khả năng tiết kiệm nhiên liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subcompact Loại xe có kích thước nhỏ hơn xe 'compact', thường được gọi là xe cỡ nhỏ.
Adjective subcompact Thuộc về hoặc liên quan đến loại xe có kích thước nhỏ hơn xe 'compact'.
Noun compact Loại xe có kích thước lớn hơn subcompact nhưng nhỏ hơn xe hạng trung.
Noun car Phương tiện giao thông có động cơ, bốn bánh, dùng để chở người.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
compactus
Late Latin
carrus
English
subcompact car

Sự ra đời của một phân khúc

Thuật ngữ 'subcompact car' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 để chỉ một loại xe nhỏ hơn 'compact car' (xe cỡ nhỏ). 'Sub-' là tiền tố Latin có nghĩa 'dưới' hoặc 'nhỏ hơn', còn 'compact' có nghĩa 'gọn' hoặc 'chặt'. Khi kết hợp với từ 'car' (ô tô) có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ, nó tạo nên một cái tên mô tả chính xác kích thước và vị trí của dòng xe này trong thị trường ô tô.

Usage Note

Thuật ngữ 'subcompact car' được sử dụng để chỉ những chiếc xe nhỏ nhất trong các phân loại xe ô tô. Nó thường đề cập đến những chiếc xe có kích thước và không gian nội thất hạn chế, phù hợp cho việc di chuyển trong thành phố và tiết kiệm nhiên liệu. Nó nhỏ hơn 'compact car' và lớn hơn 'microcar'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subcompact car
  • small small subcompact car
    (xe subcompact nhỏ)
  • fuel-efficient fuel-efficient subcompact car
    (xe subcompact tiết kiệm nhiên liệu)
  • affordable affordable subcompact car
    (xe subcompact giá cả phải chăng)
  • new/used new/used subcompact car
    (xe subcompact mới/cũ)
Verb + subcompact car
  • drive drive a subcompact car
    (lái một chiếc xe subcompact)
  • park park a subcompact car
    (đỗ một chiếc xe subcompact)
  • buy buy a subcompact car
    (mua một chiếc xe subcompact)
  • own own a subcompact car
    (sở hữu một chiếc xe subcompact)
Noun + subcompact car
  • segment subcompact car segment
    (phân khúc xe subcompact)
  • market subcompact car market
    (thị trường xe subcompact)
  • owner subcompact car owner
    (chủ sở hữu xe subcompact)

Idioms

  • a tight squeeze in a subcompact car

    Một không gian rất chật hẹp bên trong một chiếc xe subcompact.

    "With three adults and luggage, it was a tight squeeze in their subcompact car."

    (Với ba người lớn và hành lý, thật là chật chội trong chiếc xe subcompact của họ.)

  • a fuel-sipping subcompact car

    Một chiếc xe subcompact rất tiết kiệm nhiên liệu.

    "Many students choose a fuel-sipping subcompact car to save money on gas."

    (Nhiều sinh viên chọn một chiếc xe subcompact tiết kiệm nhiên liệu để tiết kiệm tiền xăng.)

  • maneuvering a subcompact car through narrow streets

    Điều khiển một chiếc xe subcompact qua những con phố hẹp.

    "Learning to maneuver a subcompact car through narrow streets is a useful skill for urban living."

    (Học cách điều khiển một chiếc xe subcompact qua những con phố hẹp là một kỹ năng hữu ích khi sống ở đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subcompact car

noun
Lật mặt

Một loại xe ô tô nhỏ hơn xe cỡ nhỏ (compact car); một chiếc xe rất nhỏ.

"She drives a subcompact car to work because it's easy to park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subcompact car".

Thích hợp cho đô thị và khả năng chi trả

Xe subcompact rất phổ biến ở các thành phố đông dân cư nhờ khả năng đỗ xe dễ dàng, tính linh hoạt cao và chi phí mua sắm, vận hành thấp. Chúng thường là lựa chọn lý tưởng cho sinh viên, người mua xe lần đầu hoặc những người sống ở khu vực đô thị chật hẹp.

Tiết kiệm nhiên liệu

Một trong những lợi thế lớn nhất của xe subcompact là hiệu quả sử dụng nhiên liệu. Điều này khiến chúng trở thành lựa chọn hấp dẫn cho những người muốn giảm chi phí xăng dầu hoặc có ý thức về môi trường, đặc biệt trong bối cảnh giá nhiên liệu tăng cao.