compact car
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A car that is smaller than a mid-size car but larger than a subcompact car.
Vietnamese Meaning
Một loại xe ô tô có kích thước nhỏ hơn xe hạng trung (mid-size) nhưng lớn hơn xe siêu nhỏ (subcompact).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She drives a compact car to work every day."
"Cô ấy lái một chiếc xe hơi cỡ nhỏ đi làm mỗi ngày."
-
"Compact cars are popular among city dwellers."
"Xe hơi cỡ nhỏ phổ biến đối với cư dân thành thị."
-
"The compact car has good gas mileage."
"Chiếc xe hơi cỡ nhỏ có mức tiêu thụ nhiên liệu tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | compactness | Sự gọn nhẹ, tính cô đọng |
| Verb | compact | Nén lại, làm cho chặt, thu gọn |
| Adjective | compact | Nhỏ gọn, cô đọng |
| Noun | subcompact car | Xe hơi cỡ cực nhỏ (thường nhỏ hơn cả compact car) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này được sử dụng để phân loại xe dựa trên kích thước và thường liên quan đến hiệu quả nhiên liệu. 'Compact car' thường được ưa chuộng vì tính cơ động và khả năng tiết kiệm nhiên liệu trong đô thị. So với 'subcompact car', 'compact car' cung cấp không gian nội thất và khoang hành lý lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fuel-efficient a fuel-efficient compact car (một chiếc xe hơi nhỏ gọn tiết kiệm nhiên liệu)
-
reliable a reliable compact car (một chiếc xe nhỏ gọn đáng tin cậy)
-
entry-level an entry-level compact car (một chiếc xe nhỏ gọn cấp độ cơ bản (giá rẻ))
-
drive drive a compact car (lái một chiếc xe hơi nhỏ gọn)
-
park park a compact car (easily) (đỗ một chiếc xe hơi nhỏ gọn (một cách dễ dàng))
-
own own a compact car (sở hữu một chiếc xe hơi nhỏ gọn)
-
segment the compact car segment (phân khúc xe hơi nhỏ gọn)
-
market the compact car market (thị trường xe hơi nhỏ gọn)
Idioms
-
A nimble city runabout.
Một chiếc xe di chuyển nhanh nhẹn trong thành phố.
"Due to its size, a compact car is often described as a nimble city runabout."
(Do kích thước của mình, xe hơi nhỏ gọn thường được mô tả là một chiếc xe di chuyển nhanh nhẹn trong thành phố.)
-
To downsize to a compact car.
Chuyển sang dùng (mua) một chiếc xe hơi nhỏ gọn (từ một chiếc xe lớn hơn).
"After retirement, they decided to downsize to a compact car to save on gas."
(Sau khi nghỉ hưu, họ quyết định chuyển sang dùng xe hơi nhỏ gọn để tiết kiệm xăng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compact car
Danh từMột loại xe ô tô có kích thước nhỏ hơn xe hạng trung (mid-size) nhưng lớn hơn xe siêu nhỏ (subcompact).
"She drives a compact car to work every day."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she chose a compact car surprised everyone, as she usually prefers larger vehicles. |
Việc cô ấy chọn một chiếc xe hơi cỡ nhỏ đã khiến mọi người ngạc nhiên, vì cô ấy thường thích những chiếc xe lớn hơn. |
| Phủ định | Whether he can afford a compact car is not certain, given his current financial situation. |
Việc liệu anh ấy có đủ khả năng mua một chiếc xe hơi cỡ nhỏ hay không vẫn chưa chắc chắn, xét đến tình hình tài chính hiện tại của anh ấy. |
| Nghi vấn | Whether a compact car is the best option for a family of five is what we're trying to figure out. |
Liệu một chiếc xe hơi cỡ nhỏ có phải là lựa chọn tốt nhất cho một gia đình năm người hay không là điều chúng tôi đang cố gắng tìm hiểu. |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She drives a compact car to work every day. |
Cô ấy lái một chiếc xe hơi cỡ nhỏ đi làm mỗi ngày. |
| Phủ định | He doesn't want a compact car; he prefers an SUV. |
Anh ấy không muốn một chiếc xe hơi cỡ nhỏ; anh ấy thích một chiếc SUV hơn. |
| Nghi vấn | Is that a compact car parked outside? |
Kia có phải là một chiếc xe hơi cỡ nhỏ đậu bên ngoài không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The compact car is a popular choice for city dwellers because of its fuel efficiency and ease of parking. |
Xe hơi cỡ nhỏ là một lựa chọn phổ biến cho cư dân thành phố vì khả năng tiết kiệm nhiên liệu và dễ dàng đậu xe. |
| Phủ định | A compact car isn't always the best option for families who need a lot of cargo space. |
Xe hơi cỡ nhỏ không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất cho các gia đình cần nhiều không gian chở hàng. |
| Nghi vấn | Is a compact car suitable for long road trips with a lot of luggage? |
Xe hơi cỡ nhỏ có phù hợp cho những chuyến đi đường dài với nhiều hành lý không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He owns a compact car. |
Anh ấy sở hữu một chiếc xe hơi cỡ nhỏ. |
| Phủ định | Is that a compact car? |
Đó có phải là một chiếc xe hơi cỡ nhỏ không? |
| Nghi vấn | Isn't her new car compact? |
Không phải xe mới của cô ấy nhỏ gọn sao? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This compact car is as fuel-efficient as that sedan. |
Chiếc xe hơi nhỏ gọn này tiết kiệm nhiên liệu như chiếc sedan kia. |
| Phủ định | My compact car isn't more spacious than her SUV. |
Xe hơi nhỏ gọn của tôi không rộng rãi hơn chiếc SUV của cô ấy. |
| Nghi vấn | Is this the most economical compact car available? |
Đây có phải là chiếc xe hơi nhỏ gọn tiết kiệm nhất hiện có không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compact car".
