(Top Banner Ad)
compact car
B1
Danh từ B1 Ô tô

compact car

UK: /ˈkɒm.pækt kɑːr/ • US: /ˈkɑːm.pækt kɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

xe hơi cỡ nhỏ xe compact
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A car that is smaller than a mid-size car but larger than a subcompact car.

Vietnamese Meaning

Một loại xe ô tô có kích thước nhỏ hơn xe hạng trung (mid-size) nhưng lớn hơn xe siêu nhỏ (subcompact).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She drives a compact car to work every day."

    "Cô ấy lái một chiếc xe hơi cỡ nhỏ đi làm mỗi ngày."

  • "Compact cars are popular among city dwellers."

    "Xe hơi cỡ nhỏ phổ biến đối với cư dân thành thị."

  • "The compact car has good gas mileage."

    "Chiếc xe hơi cỡ nhỏ có mức tiêu thụ nhiên liệu tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compactness Sự gọn nhẹ, tính cô đọng
Verb compact Nén lại, làm cho chặt, thu gọn
Adjective compact Nhỏ gọn, cô đọng
Noun subcompact car Xe hơi cỡ cực nhỏ (thường nhỏ hơn cả compact car)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compactus (P.P. of compingere: to join together)
English (15th Century)
compact (Adjective: closely united, dense)
English (Mid-20th Century)
compact car (Compound Noun: referring to a class of automobile)

Sự trỗi dậy của xe nhỏ

Thuật ngữ "compact car" (xe hơi nhỏ gọn) trở nên phổ biến ở Mỹ vào thập niên 1950 và 1960 khi các nhà sản xuất bắt đầu nhập khẩu hoặc tạo ra những mẫu xe nhỏ hơn, tiết kiệm nhiên liệu hơn, nhằm cạnh tranh với những chiếc xe cỡ lớn truyền thống của Mỹ. Từ "compact" nhấn mạnh tính năng gọn gàng và hiệu quả của chúng.

Gốc Latin

Gốc của từ "compact" là từ tiếng Latin *compactus*, có nghĩa là 'được lắp ráp chặt chẽ' hoặc 'được đóng gói kỹ lưỡng'. Điều này ám chỉ thiết kế kín kẽ và tối ưu hóa không gian của loại xe này.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng để phân loại xe dựa trên kích thước và thường liên quan đến hiệu quả nhiên liệu. 'Compact car' thường được ưa chuộng vì tính cơ động và khả năng tiết kiệm nhiên liệu trong đô thị. So với 'subcompact car', 'compact car' cung cấp không gian nội thất và khoang hành lý lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compact car
  • fuel-efficient a fuel-efficient compact car
    (một chiếc xe hơi nhỏ gọn tiết kiệm nhiên liệu)
  • reliable a reliable compact car
    (một chiếc xe nhỏ gọn đáng tin cậy)
  • entry-level an entry-level compact car
    (một chiếc xe nhỏ gọn cấp độ cơ bản (giá rẻ))
Verb + compact car
  • drive drive a compact car
    (lái một chiếc xe hơi nhỏ gọn)
  • park park a compact car (easily)
    (đỗ một chiếc xe hơi nhỏ gọn (một cách dễ dàng))
  • own own a compact car
    (sở hữu một chiếc xe hơi nhỏ gọn)
Compact car + Noun
  • segment the compact car segment
    (phân khúc xe hơi nhỏ gọn)
  • market the compact car market
    (thị trường xe hơi nhỏ gọn)

Idioms

  • A nimble city runabout.

    Một chiếc xe di chuyển nhanh nhẹn trong thành phố.

    "Due to its size, a compact car is often described as a nimble city runabout."

    (Do kích thước của mình, xe hơi nhỏ gọn thường được mô tả là một chiếc xe di chuyển nhanh nhẹn trong thành phố.)

  • To downsize to a compact car.

    Chuyển sang dùng (mua) một chiếc xe hơi nhỏ gọn (từ một chiếc xe lớn hơn).

    "After retirement, they decided to downsize to a compact car to save on gas."

    (Sau khi nghỉ hưu, họ quyết định chuyển sang dùng xe hơi nhỏ gọn để tiết kiệm xăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compact car

Danh từ
Lật mặt

Một loại xe ô tô có kích thước nhỏ hơn xe hạng trung (mid-size) nhưng lớn hơn xe siêu nhỏ (subcompact).

"She drives a compact car to work every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she chose a compact car surprised everyone, as she usually prefers larger vehicles.
Việc cô ấy chọn một chiếc xe hơi cỡ nhỏ đã khiến mọi người ngạc nhiên, vì cô ấy thường thích những chiếc xe lớn hơn.
Phủ định
Whether he can afford a compact car is not certain, given his current financial situation.
Việc liệu anh ấy có đủ khả năng mua một chiếc xe hơi cỡ nhỏ hay không vẫn chưa chắc chắn, xét đến tình hình tài chính hiện tại của anh ấy.
Nghi vấn
Whether a compact car is the best option for a family of five is what we're trying to figure out.
Liệu một chiếc xe hơi cỡ nhỏ có phải là lựa chọn tốt nhất cho một gia đình năm người hay không là điều chúng tôi đang cố gắng tìm hiểu.

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She drives a compact car to work every day.
Cô ấy lái một chiếc xe hơi cỡ nhỏ đi làm mỗi ngày.
Phủ định
He doesn't want a compact car; he prefers an SUV.
Anh ấy không muốn một chiếc xe hơi cỡ nhỏ; anh ấy thích một chiếc SUV hơn.
Nghi vấn
Is that a compact car parked outside?
Kia có phải là một chiếc xe hơi cỡ nhỏ đậu bên ngoài không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The compact car is a popular choice for city dwellers because of its fuel efficiency and ease of parking.
Xe hơi cỡ nhỏ là một lựa chọn phổ biến cho cư dân thành phố vì khả năng tiết kiệm nhiên liệu và dễ dàng đậu xe.
Phủ định
A compact car isn't always the best option for families who need a lot of cargo space.
Xe hơi cỡ nhỏ không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất cho các gia đình cần nhiều không gian chở hàng.
Nghi vấn
Is a compact car suitable for long road trips with a lot of luggage?
Xe hơi cỡ nhỏ có phù hợp cho những chuyến đi đường dài với nhiều hành lý không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He owns a compact car.
Anh ấy sở hữu một chiếc xe hơi cỡ nhỏ.
Phủ định
Is that a compact car?
Đó có phải là một chiếc xe hơi cỡ nhỏ không?
Nghi vấn
Isn't her new car compact?
Không phải xe mới của cô ấy nhỏ gọn sao?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This compact car is as fuel-efficient as that sedan.
Chiếc xe hơi nhỏ gọn này tiết kiệm nhiên liệu như chiếc sedan kia.
Phủ định
My compact car isn't more spacious than her SUV.
Xe hơi nhỏ gọn của tôi không rộng rãi hơn chiếc SUV của cô ấy.
Nghi vấn
Is this the most economical compact car available?
Đây có phải là chiếc xe hơi nhỏ gọn tiết kiệm nhất hiện có không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compact car".

Tác động của Khủng hoảng Dầu mỏ

Xe hơi nhỏ gọn trở nên cực kỳ phổ biến ở Mỹ vào những năm 1970 sau cuộc khủng hoảng dầu mỏ. Người tiêu dùng Mỹ đã chuyển hướng mạnh mẽ từ những chiếc xe lớn, ngốn xăng sang các mẫu xe nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu chủ yếu được nhập khẩu từ Nhật Bản và châu Âu, coi chúng là biểu tượng của sự thực dụng và tiết kiệm.

Giải pháp Đô thị hóa

Ở các đô thị đông dân cư và có không gian hạn chế (đặc biệt là các thành phố cổ ở châu Âu), xe hơi nhỏ gọn không chỉ là lựa chọn kinh tế mà còn là giải pháp thiết yếu. Chúng dễ dàng tìm chỗ đỗ hơn, giảm bớt căng thẳng khi di chuyển và đỗ xe trong các khu vực trung tâm chật hẹp.