(Top Banner Ad)
full-size car
B1
noun B1 Ô tô

full-size car

UK: /ˌfʊl ˈsaɪz kɑːr/ • US: /ˌfʊl ˈsaɪz kɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

xe cỡ lớn xe full-size
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large passenger car, typically seating five or six adults comfortably and offering ample cargo space.

Vietnamese Meaning

Một chiếc xe chở khách cỡ lớn, thường có thể chứa thoải mái năm hoặc sáu người lớn và cung cấp không gian chở hàng rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The family of six traveled in a full-size car."

    "Gia đình sáu người đi du lịch trên một chiếc xe cỡ lớn."

  • "They rented a full-size car for their road trip."

    "Họ thuê một chiếc xe cỡ lớn cho chuyến đi đường dài của họ."

  • "The full-size car provided plenty of legroom for everyone."

    "Chiếc xe cỡ lớn cung cấp rất nhiều chỗ để chân cho mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective full-size kích thước đầy đủ, cỡ lớn
Noun car xe hơi, ô tô
Adjective full đầy đủ, toàn bộ
Noun size kích thước, cỡ
Verb size đo kích thước, phân loại theo kích thước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus
Old French
sise
Old English
ful
Modern English
full-size car

Nguồn gốc của 'full-size car'

Cụm từ 'full-size car' là một thuật ngữ mô tả hiện đại trong tiếng Anh, được ghép từ tính từ 'full-size' (có nghĩa là kích thước đầy đủ, cỡ lớn) và danh từ 'car' (xe hơi). 'Full-size' ra đời từ sự kết hợp của 'full' (đầy đủ, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ful') và 'size' (kích thước, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'sise' nghĩa là đo lường hoặc định cỡ). Danh từ 'car' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'carrus', dùng để chỉ xe có bánh. Cụm từ này được sử dụng để phân loại các loại xe ô tô theo kích thước của chúng, đặc biệt phổ biến trong ngành công nghiệp ô tô Bắc Mỹ.

Usage Note

Thuật ngữ 'full-size car' dùng để chỉ những chiếc xe có kích thước lớn nhất trong các dòng xe chở khách tiêu chuẩn. Nó lớn hơn 'compact car' (xe cỡ nhỏ), 'mid-size car' (xe cỡ vừa) và 'subcompact car' (xe siêu nhỏ). Đôi khi còn được gọi là 'large car'.

Prepositions

in

Thường dùng 'in' để chỉ vị trí bên trong xe, ví dụ: 'He sat in the full-size car'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + full-size car
  • luxury luxury full-size car
    (xe hơi cỡ lớn hạng sang)
  • spacious spacious full-size car
    (xe hơi cỡ lớn rộng rãi)
  • new new full-size car
    (xe hơi cỡ lớn mới)
  • domestic domestic full-size car
    (xe hơi cỡ lớn sản xuất trong nước)
Verb + full-size car
  • drive drive a full-size car
    (lái một chiếc xe hơi cỡ lớn)
  • buy buy a full-size car
    (mua một chiếc xe hơi cỡ lớn)
  • own own a full-size car
    (sở hữu một chiếc xe hơi cỡ lớn)
Noun + full-size car (phrases often involving 'full-size car')
  • market full-size car market
    (thị trường xe hơi cỡ lớn)
  • segment full-size car segment
    (phân khúc xe hơi cỡ lớn)
  • owner full-size car owner
    (chủ sở hữu xe hơi cỡ lớn)

Idioms

  • A comfortable full-size car

    Một chiếc xe hơi cỡ lớn thoải mái (cụm từ dùng để nhấn mạnh sự tiện nghi, rộng rãi và thường hàm ý thích hợp cho những chuyến đi dài)

    "For their cross-country trip, they decided a comfortable full-size car was essential."

    (Đối với chuyến đi xuyên quốc gia của họ, họ quyết định một chiếc xe hơi cỡ lớn thoải mái là điều cần thiết.)

  • The appeal of a full-size car

    Sức hấp dẫn của một chiếc xe hơi cỡ lớn (thường đề cập đến những ưu điểm như không gian, sự sang trọng, hoặc khả năng chuyên chở lớn khiến người dùng ưa chuộng)

    "Despite rising fuel costs, the appeal of a full-size car remains strong for many families."

    (Mặc dù chi phí nhiên liệu tăng cao, sức hấp dẫn của một chiếc xe hơi cỡ lớn vẫn rất lớn đối với nhiều gia đình.)

  • Choosing a full-size car

    Việc lựa chọn một chiếc xe hơi cỡ lớn (ám chỉ quá trình cân nhắc và quyết định mua hoặc thuê một loại xe như vậy, thường liên quan đến nhu cầu và ưu tiên)

    "Choosing a full-size car often involves considering factors like family size and luggage capacity."

    (Việc lựa chọn một chiếc xe hơi cỡ lớn thường liên quan đến việc xem xét các yếu tố như quy mô gia đình và dung tích hành lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full-size car

noun
Lật mặt

Một chiếc xe chở khách cỡ lớn, thường có thể chứa thoải mái năm hoặc sáu người lớn và cung cấp không gian chở hàng rộng rãi.

"The family of six traveled in a full-size car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full-size car".

Biểu tượng của Giấc mơ Mỹ

Tại Bắc Mỹ, đặc biệt là trong thế kỷ 20, những chiếc xe cỡ lớn (full-size car) đã từng là một biểu tượng mạnh mẽ của địa vị xã hội, sự thành công và 'Giấc mơ Mỹ'. Chúng đại diện cho sự thịnh vượng, không gian rộng rãi cho gia đình và sự tự do di chuyển trên những con đường dài, đối lập với những chiếc xe nhỏ gọn hơn thường thấy ở châu Âu hay châu Á do đặc thù đường phố và văn hóa.

Sự lựa chọn thực dụng và tiện nghi

Ngày nay, full-size car vẫn là lựa chọn phổ biến cho các gia đình lớn hoặc những người cần không gian rộng rãi và sự thoải mái cho việc di chuyển đường dài. Chúng thường cung cấp nội thất sang trọng, cốp xe lớn và khả năng vận hành êm ái, mang lại trải nghiệm lái xe dễ chịu và tiện lợi cho người dùng.