full-size car
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large passenger car, typically seating five or six adults comfortably and offering ample cargo space.
Vietnamese Meaning
Một chiếc xe chở khách cỡ lớn, thường có thể chứa thoải mái năm hoặc sáu người lớn và cung cấp không gian chở hàng rộng rãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The family of six traveled in a full-size car."
"Gia đình sáu người đi du lịch trên một chiếc xe cỡ lớn."
-
"They rented a full-size car for their road trip."
"Họ thuê một chiếc xe cỡ lớn cho chuyến đi đường dài của họ."
-
"The full-size car provided plenty of legroom for everyone."
"Chiếc xe cỡ lớn cung cấp rất nhiều chỗ để chân cho mọi người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'full-size car' dùng để chỉ những chiếc xe có kích thước lớn nhất trong các dòng xe chở khách tiêu chuẩn. Nó lớn hơn 'compact car' (xe cỡ nhỏ), 'mid-size car' (xe cỡ vừa) và 'subcompact car' (xe siêu nhỏ). Đôi khi còn được gọi là 'large car'.
Prepositions
Thường dùng 'in' để chỉ vị trí bên trong xe, ví dụ: 'He sat in the full-size car'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
luxury luxury full-size car (xe hơi cỡ lớn hạng sang)
-
spacious spacious full-size car (xe hơi cỡ lớn rộng rãi)
-
new new full-size car (xe hơi cỡ lớn mới)
-
domestic domestic full-size car (xe hơi cỡ lớn sản xuất trong nước)
-
drive drive a full-size car (lái một chiếc xe hơi cỡ lớn)
-
buy buy a full-size car (mua một chiếc xe hơi cỡ lớn)
-
own own a full-size car (sở hữu một chiếc xe hơi cỡ lớn)
-
market full-size car market (thị trường xe hơi cỡ lớn)
-
segment full-size car segment (phân khúc xe hơi cỡ lớn)
-
owner full-size car owner (chủ sở hữu xe hơi cỡ lớn)
Idioms
-
A comfortable full-size car
Một chiếc xe hơi cỡ lớn thoải mái (cụm từ dùng để nhấn mạnh sự tiện nghi, rộng rãi và thường hàm ý thích hợp cho những chuyến đi dài)
"For their cross-country trip, they decided a comfortable full-size car was essential."
(Đối với chuyến đi xuyên quốc gia của họ, họ quyết định một chiếc xe hơi cỡ lớn thoải mái là điều cần thiết.)
-
The appeal of a full-size car
Sức hấp dẫn của một chiếc xe hơi cỡ lớn (thường đề cập đến những ưu điểm như không gian, sự sang trọng, hoặc khả năng chuyên chở lớn khiến người dùng ưa chuộng)
"Despite rising fuel costs, the appeal of a full-size car remains strong for many families."
(Mặc dù chi phí nhiên liệu tăng cao, sức hấp dẫn của một chiếc xe hơi cỡ lớn vẫn rất lớn đối với nhiều gia đình.)
-
Choosing a full-size car
Việc lựa chọn một chiếc xe hơi cỡ lớn (ám chỉ quá trình cân nhắc và quyết định mua hoặc thuê một loại xe như vậy, thường liên quan đến nhu cầu và ưu tiên)
"Choosing a full-size car often involves considering factors like family size and luggage capacity."
(Việc lựa chọn một chiếc xe hơi cỡ lớn thường liên quan đến việc xem xét các yếu tố như quy mô gia đình và dung tích hành lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
full-size car
nounMột chiếc xe chở khách cỡ lớn, thường có thể chứa thoải mái năm hoặc sáu người lớn và cung cấp không gian chở hàng rộng rãi.
"The family of six traveled in a full-size car."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full-size car".
