(Top Banner Ad)
economy car
A2
Danh từ A2 Kinh tế, Du lịch, Giao thông vận tải

economy car

UK: /ɪˈkɒnəmi kɑː(r)/ • US: /ɪˈkɑːnəmi kɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

xe tiết kiệm xe hạng nhỏ tiết kiệm xe giá rẻ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, fuel-efficient car that is relatively inexpensive to buy and operate.

Vietnamese Meaning

Một loại xe nhỏ, tiết kiệm nhiên liệu, có giá cả phải chăng và chi phí vận hành thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We rented an economy car for our weekend trip because it was the cheapest option."

    "Chúng tôi thuê một chiếc xe economy cho chuyến đi cuối tuần vì nó là lựa chọn rẻ nhất."

  • "Economy cars are popular among budget travelers."

    "Xe economy phổ biến với khách du lịch tiết kiệm."

  • "The rental company offered a discount on economy cars."

    "Công ty cho thuê xe giảm giá cho xe economy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy Nền kinh tế; sự tiết kiệm
Adjective economical Tiết kiệm, ít tốn kém
Adverb economically Một cách tiết kiệm
Verb economize Tiết kiệm, cắt giảm chi phí
Noun economist Nhà kinh tế học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Du lịch, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
οἰκονομία (oikonomia)
Latin
oeconomia
Old French
économie
English
economy (late 14th century)
Latin
carrus
Old Northern French
carre
Middle English
carre (14th century)
English
car (modern sense late 19th century)
English
economy car (compound, 20th century)

Nguồn gốc 'economy car'

Từ 'economy' (tiết kiệm) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'oikonomia', nghĩa là quản lý hộ gia đình hoặc tài chính. Từ 'car' (xe hơi) đến từ tiếng Latin 'carrus', chỉ một loại xe có bánh. 'Economy car' là sự kết hợp của hai từ này để mô tả một loại xe được thiết kế nhằm mục đích tiết kiệm chi phí vận hành, đặc biệt là về nhiên liệu và giá thành.

Usage Note

Thuật ngữ 'economy car' đề cập đến một loại xe ô tô được thiết kế để tiết kiệm chi phí, chủ yếu thông qua việc giảm tiêu thụ nhiên liệu và giá mua ban đầu thấp. Nó thường nhỏ hơn các loại xe khác và có ít tính năng sang trọng hơn. Thường được sử dụng trong các dịch vụ cho thuê xe, đặc biệt là cho những người đi du lịch muốn một phương tiện di chuyển kinh tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economy car
  • small small economy car
    (xe hơi tiết kiệm nhỏ)
  • cheap cheap economy car
    (xe hơi tiết kiệm giá rẻ)
  • compact compact economy car
    (xe hơi tiết kiệm cỡ nhỏ gọn)
  • fuel-efficient fuel-efficient economy car
    (xe hơi tiết kiệm nhiên liệu)
Verb + economy car
  • buy buy an economy car
    (mua một chiếc xe hơi tiết kiệm)
  • drive drive an economy car
    (lái một chiếc xe hơi tiết kiệm)
  • rent rent an economy car
    (thuê một chiếc xe hơi tiết kiệm)
  • own own an economy car
    (sở hữu một chiếc xe hơi tiết kiệm)
Noun + economy car
  • economy car economy car market
    (thị trường xe hơi tiết kiệm)
  • economy car economy car segment
    (phân khúc xe hơi tiết kiệm)

Idioms

  • a basic economy car

    một chiếc xe hơi tiết kiệm cơ bản

    "Many students opt for a basic economy car for their first vehicle."

    (Nhiều sinh viên chọn một chiếc xe hơi tiết kiệm cơ bản làm chiếc xe đầu tiên của họ.)

  • the rise of economy cars

    sự lên ngôi của xe hơi tiết kiệm

    "The increasing fuel prices led to the rise of economy cars in popularity."

    (Giá nhiên liệu tăng cao đã dẫn đến sự phổ biến của các loại xe hơi tiết kiệm.)

  • perfect for an economy car

    hoàn hảo cho một chiếc xe hơi tiết kiệm

    "This small parking spot is perfect for an economy car."

    (Chỗ đậu xe nhỏ này hoàn hảo cho một chiếc xe hơi tiết kiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economy car

Danh từ
Lật mặt

Một loại xe nhỏ, tiết kiệm nhiên liệu, có giá cả phải chăng và chi phí vận hành thấp.

"We rented an economy car for our weekend trip because it was the cheapest option."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that economy car gets amazing gas mileage!
Chà, chiếc xe tiết kiệm nhiên liệu đó có số dặm trên một gallon tuyệt vời!
Phủ định
Well, I wouldn't say an economy car is the most luxurious choice.
Chà, tôi sẽ không nói một chiếc xe tiết kiệm là lựa chọn sang trọng nhất.
Nghi vấn
Hey, is that an economy car you're driving?
Này, đó có phải là một chiếc xe tiết kiệm mà bạn đang lái không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will buy an economy car next year.
Tôi sẽ mua một chiếc xe tiết kiệm vào năm tới.
Phủ định
She is not going to rent an economy car because it's too small.
Cô ấy sẽ không thuê một chiếc xe tiết kiệm vì nó quá nhỏ.
Nghi vấn
Will they need an economy car for their trip?
Họ có cần một chiếc xe tiết kiệm cho chuyến đi của họ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was driving his economy car to work when the accident happened.
Anh ấy đang lái chiếc xe tiết kiệm của mình đi làm thì tai nạn xảy ra.
Phủ định
They were not considering buying an economy car at that time.
Họ đã không xem xét việc mua một chiếc xe tiết kiệm vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Was she looking for an economy car online yesterday?
Hôm qua cô ấy có đang tìm kiếm một chiếc xe tiết kiệm trực tuyến không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been saving money to buy an economy car.
Cô ấy đã tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe tiết kiệm.
Phủ định
They haven't been considering buying an economy car recently.
Gần đây họ đã không cân nhắc việc mua một chiếc xe tiết kiệm.
Nghi vấn
Has he been driving that economy car for long?
Anh ấy đã lái chiếc xe tiết kiệm đó lâu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economy car".

Biểu tượng của sự thực dụng

Ở nhiều nước phương Tây, xe hơi tiết kiệm thường được coi là lựa chọn thực tế và thông minh cho sinh viên, những người mua xe lần đầu, hoặc những ai ưu tiên chi phí vận hành thấp hơn sự sang trọng hay hiệu suất cao. Chúng phản ánh xu hướng tiêu dùng có ý thức về ngân sách và môi trường.

Ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu

Đặc biệt sau các cuộc khủng hoảng năng lượng và sự gia tăng nhận thức về môi trường, xe hơi tiết kiệm đã trở nên quan trọng hơn do khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội. Chúng đại diện cho nỗ lực giảm lượng khí thải carbon và giảm gánh nặng chi phí xăng dầu cho người tiêu dùng.