economy car
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, fuel-efficient car that is relatively inexpensive to buy and operate.
Vietnamese Meaning
Một loại xe nhỏ, tiết kiệm nhiên liệu, có giá cả phải chăng và chi phí vận hành thấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We rented an economy car for our weekend trip because it was the cheapest option."
"Chúng tôi thuê một chiếc xe economy cho chuyến đi cuối tuần vì nó là lựa chọn rẻ nhất."
-
"Economy cars are popular among budget travelers."
"Xe economy phổ biến với khách du lịch tiết kiệm."
-
"The rental company offered a discount on economy cars."
"Công ty cho thuê xe giảm giá cho xe economy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | economy | Nền kinh tế; sự tiết kiệm |
| Adjective | economical | Tiết kiệm, ít tốn kém |
| Adverb | economically | Một cách tiết kiệm |
| Verb | economize | Tiết kiệm, cắt giảm chi phí |
| Noun | economist | Nhà kinh tế học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'economy car' đề cập đến một loại xe ô tô được thiết kế để tiết kiệm chi phí, chủ yếu thông qua việc giảm tiêu thụ nhiên liệu và giá mua ban đầu thấp. Nó thường nhỏ hơn các loại xe khác và có ít tính năng sang trọng hơn. Thường được sử dụng trong các dịch vụ cho thuê xe, đặc biệt là cho những người đi du lịch muốn một phương tiện di chuyển kinh tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small economy car (xe hơi tiết kiệm nhỏ)
-
cheap cheap economy car (xe hơi tiết kiệm giá rẻ)
-
compact compact economy car (xe hơi tiết kiệm cỡ nhỏ gọn)
-
fuel-efficient fuel-efficient economy car (xe hơi tiết kiệm nhiên liệu)
-
buy buy an economy car (mua một chiếc xe hơi tiết kiệm)
-
drive drive an economy car (lái một chiếc xe hơi tiết kiệm)
-
rent rent an economy car (thuê một chiếc xe hơi tiết kiệm)
-
own own an economy car (sở hữu một chiếc xe hơi tiết kiệm)
-
economy car economy car market (thị trường xe hơi tiết kiệm)
-
economy car economy car segment (phân khúc xe hơi tiết kiệm)
Idioms
-
a basic economy car
một chiếc xe hơi tiết kiệm cơ bản
"Many students opt for a basic economy car for their first vehicle."
(Nhiều sinh viên chọn một chiếc xe hơi tiết kiệm cơ bản làm chiếc xe đầu tiên của họ.)
-
the rise of economy cars
sự lên ngôi của xe hơi tiết kiệm
"The increasing fuel prices led to the rise of economy cars in popularity."
(Giá nhiên liệu tăng cao đã dẫn đến sự phổ biến của các loại xe hơi tiết kiệm.)
-
perfect for an economy car
hoàn hảo cho một chiếc xe hơi tiết kiệm
"This small parking spot is perfect for an economy car."
(Chỗ đậu xe nhỏ này hoàn hảo cho một chiếc xe hơi tiết kiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
economy car
Danh từMột loại xe nhỏ, tiết kiệm nhiên liệu, có giá cả phải chăng và chi phí vận hành thấp.
"We rented an economy car for our weekend trip because it was the cheapest option."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that economy car gets amazing gas mileage! |
Chà, chiếc xe tiết kiệm nhiên liệu đó có số dặm trên một gallon tuyệt vời! |
| Phủ định | Well, I wouldn't say an economy car is the most luxurious choice. |
Chà, tôi sẽ không nói một chiếc xe tiết kiệm là lựa chọn sang trọng nhất. |
| Nghi vấn | Hey, is that an economy car you're driving? |
Này, đó có phải là một chiếc xe tiết kiệm mà bạn đang lái không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will buy an economy car next year. |
Tôi sẽ mua một chiếc xe tiết kiệm vào năm tới. |
| Phủ định | She is not going to rent an economy car because it's too small. |
Cô ấy sẽ không thuê một chiếc xe tiết kiệm vì nó quá nhỏ. |
| Nghi vấn | Will they need an economy car for their trip? |
Họ có cần một chiếc xe tiết kiệm cho chuyến đi của họ không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was driving his economy car to work when the accident happened. |
Anh ấy đang lái chiếc xe tiết kiệm của mình đi làm thì tai nạn xảy ra. |
| Phủ định | They were not considering buying an economy car at that time. |
Họ đã không xem xét việc mua một chiếc xe tiết kiệm vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | Was she looking for an economy car online yesterday? |
Hôm qua cô ấy có đang tìm kiếm một chiếc xe tiết kiệm trực tuyến không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been saving money to buy an economy car. |
Cô ấy đã tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe tiết kiệm. |
| Phủ định | They haven't been considering buying an economy car recently. |
Gần đây họ đã không cân nhắc việc mua một chiếc xe tiết kiệm. |
| Nghi vấn | Has he been driving that economy car for long? |
Anh ấy đã lái chiếc xe tiết kiệm đó lâu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economy car".
