(Top Banner Ad)
subhumid
C1
adjective C1 Địa lý, Khí hậu học

subhumid

UK: /ˌsʌbˈhjuːmɪd/ • US: /ˌsʌbˈhjuːmɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hơi ẩm bán ẩm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Slightly humid; characterized by a moderate amount of moisture.

Vietnamese Meaning

Hơi ẩm; đặc trưng bởi một lượng ẩm vừa phải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The region is classified as subhumid, receiving enough rainfall to support crops without irrigation."

    "Khu vực này được phân loại là hơi ẩm, nhận đủ lượng mưa để hỗ trợ các loại cây trồng mà không cần tưới tiêu."

  • "Subhumid climates are characterized by having a distinct wet and dry season."

    "Khí hậu hơi ẩm được đặc trưng bởi việc có một mùa mưa và mùa khô rõ rệt."

  • "The subhumid conditions of the savanna allow for a diverse range of plant and animal life."

    "Các điều kiện hơi ẩm của xavan cho phép sự đa dạng về đời sống thực vật và động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective subhumid bán ẩm, cận ẩm (có độ ẩm vừa phải, không quá khô cũng không quá ẩm)
Noun subhumidity tình trạng bán ẩm, độ ẩm cận mức
Adjective humid ẩm ướt (có nhiều hơi nước trong không khí)
Noun humidity độ ẩm (lượng hơi nước trong không khí)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khí hậu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
humidus
English
subhumid

Nguồn gốc 'một phần' ẩm ướt

Từ 'subhumid' được hình thành từ tiền tố Latin 'sub-' có nghĩa là 'dưới', 'ít hơn', hoặc 'gần' và gốc từ 'humid' (ẩm ướt). 'Humid' xuất phát từ tiếng Latin 'humidus' có nghĩa là 'ẩm ướt, đầm'. Ghép lại, 'subhumid' mô tả một tình trạng có độ ẩm thấp hơn mức ẩm ướt hoàn toàn nhưng cao hơn mức khô hạn.

Usage Note

Tính từ 'subhumid' được sử dụng để mô tả các khu vực hoặc điều kiện có độ ẩm không quá cao (như 'humid') nhưng vẫn có đủ độ ẩm để hỗ trợ sự phát triển của thực vật và các hoạt động nông nghiệp. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khí hậu học, địa lý và nông nghiệp để phân loại các vùng khí hậu.

Collocations (Từ đi kèm)

Subhumid + Danh từ
  • climate subhumid climate
    (khí hậu bán ẩm)
  • region subhumid region
    (khu vực bán ẩm)
  • zone subhumid zone
    (vùng bán ẩm)
  • conditions subhumid conditions
    (điều kiện bán ẩm)
  • savanna subhumid savanna
    (thảo nguyên bán ẩm)

Idioms

  • subhumid climate

    Khí hậu bán ẩm (một loại khí hậu với lượng mưa vừa phải, ít hơn khí hậu ẩm ướt nhưng nhiều hơn khí hậu khô hạn)

    "Many parts of Africa experience a subhumid climate, which supports diverse ecosystems."

    (Nhiều khu vực ở châu Phi có khí hậu bán ẩm, nơi hỗ trợ các hệ sinh thái đa dạng.)

  • subhumid zone

    Vùng bán ẩm (một khu vực địa lý có đặc điểm khí hậu bán ẩm, thường là vùng chuyển tiếp)

    "The subhumid zone is often a transitional area between deserts and fully humid regions."

    (Vùng bán ẩm thường là khu vực chuyển tiếp giữa sa mạc và các vùng hoàn toàn ẩm ướt.)

  • subhumid agricultural practices

    Các phương pháp canh tác nông nghiệp ở vùng bán ẩm (những kỹ thuật canh tác thích nghi với vùng có độ ẩm trung bình)

    "Farmers in subhumid regions often rely on drought-resistant crops."

    (Nông dân ở các vùng bán ẩm thường dựa vào các loại cây trồng chịu hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subhumid

adjective
Lật mặt

Hơi ẩm; đặc trưng bởi một lượng ẩm vừa phải.

"The region is classified as subhumid, receiving enough rainfall to support crops without irrigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the climate wasn't so subhumid here; it would make hiking much more enjoyable.
Tôi ước khí hậu ở đây không quá ẩm ướt; nó sẽ làm cho việc đi bộ đường dài trở nên thú vị hơn nhiều.
Phủ định
If only the region hadn't been subhumid last year; the crops would have thrived.
Ước gì khu vực này không ẩm ướt vào năm ngoái; mùa màng sẽ phát triển mạnh.
Nghi vấn
If only they could predict whether next summer will be less subhumid.
Giá như họ có thể dự đoán liệu mùa hè tới sẽ bớt ẩm hơn hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subhumid".

Nông nghiệp và Đa dạng sinh học

Các vùng bán ẩm trên thế giới đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp và chăn nuôi. Chúng thường đòi hỏi các phương pháp canh tác đặc biệt, chẳng hạn như trồng cây chịu hạn hoặc kỹ thuật tưới tiêu phù hợp. Đồng thời, những khu vực này cũng là nơi sinh sống của các hệ sinh thái và đa dạng sinh học độc đáo, với nhiều loài thực vật và động vật thích nghi được với điều kiện độ ẩm trung bình.

Biến đổi khí hậu và Vùng bán ẩm

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, các vùng bán ẩm đặc biệt dễ bị tổn thương. Sự thay đổi về lượng mưa và nhiệt độ có thể đẩy nhanh quá trình sa mạc hóa, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh kế của người dân địa phương và an ninh lương thực. Việc nghiên cứu và quản lý bền vững các vùng bán ẩm là rất cần thiết để giảm thiểu tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu.