subhumid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Slightly humid; characterized by a moderate amount of moisture.
Vietnamese Meaning
Hơi ẩm; đặc trưng bởi một lượng ẩm vừa phải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The region is classified as subhumid, receiving enough rainfall to support crops without irrigation."
"Khu vực này được phân loại là hơi ẩm, nhận đủ lượng mưa để hỗ trợ các loại cây trồng mà không cần tưới tiêu."
-
"Subhumid climates are characterized by having a distinct wet and dry season."
"Khí hậu hơi ẩm được đặc trưng bởi việc có một mùa mưa và mùa khô rõ rệt."
-
"The subhumid conditions of the savanna allow for a diverse range of plant and animal life."
"Các điều kiện hơi ẩm của xavan cho phép sự đa dạng về đời sống thực vật và động vật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'subhumid' được sử dụng để mô tả các khu vực hoặc điều kiện có độ ẩm không quá cao (như 'humid') nhưng vẫn có đủ độ ẩm để hỗ trợ sự phát triển của thực vật và các hoạt động nông nghiệp. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khí hậu học, địa lý và nông nghiệp để phân loại các vùng khí hậu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
climate subhumid climate (khí hậu bán ẩm)
-
region subhumid region (khu vực bán ẩm)
-
zone subhumid zone (vùng bán ẩm)
-
conditions subhumid conditions (điều kiện bán ẩm)
-
savanna subhumid savanna (thảo nguyên bán ẩm)
Idioms
-
subhumid climate
Khí hậu bán ẩm (một loại khí hậu với lượng mưa vừa phải, ít hơn khí hậu ẩm ướt nhưng nhiều hơn khí hậu khô hạn)
"Many parts of Africa experience a subhumid climate, which supports diverse ecosystems."
(Nhiều khu vực ở châu Phi có khí hậu bán ẩm, nơi hỗ trợ các hệ sinh thái đa dạng.)
-
subhumid zone
Vùng bán ẩm (một khu vực địa lý có đặc điểm khí hậu bán ẩm, thường là vùng chuyển tiếp)
"The subhumid zone is often a transitional area between deserts and fully humid regions."
(Vùng bán ẩm thường là khu vực chuyển tiếp giữa sa mạc và các vùng hoàn toàn ẩm ướt.)
-
subhumid agricultural practices
Các phương pháp canh tác nông nghiệp ở vùng bán ẩm (những kỹ thuật canh tác thích nghi với vùng có độ ẩm trung bình)
"Farmers in subhumid regions often rely on drought-resistant crops."
(Nông dân ở các vùng bán ẩm thường dựa vào các loại cây trồng chịu hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subhumid
adjectiveHơi ẩm; đặc trưng bởi một lượng ẩm vừa phải.
"The region is classified as subhumid, receiving enough rainfall to support crops without irrigation."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the climate wasn't so subhumid here; it would make hiking much more enjoyable. |
Tôi ước khí hậu ở đây không quá ẩm ướt; nó sẽ làm cho việc đi bộ đường dài trở nên thú vị hơn nhiều. |
| Phủ định | If only the region hadn't been subhumid last year; the crops would have thrived. |
Ước gì khu vực này không ẩm ướt vào năm ngoái; mùa màng sẽ phát triển mạnh. |
| Nghi vấn | If only they could predict whether next summer will be less subhumid. |
Giá như họ có thể dự đoán liệu mùa hè tới sẽ bớt ẩm hơn hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subhumid".
