(Top Banner Ad)
moderately humid
B1
Cụm tính từ B1 Khí tượng học

moderately humid

UK: /ˈmɒdərətli ˈhjuːmɪd/ • US: /ˈmɑːdərətli ˈhjuːmɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ẩm vừa phải độ ẩm trung bình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Slightly or somewhat humid; not extremely humid.

Vietnamese Meaning

Ẩm vừa phải; không quá ẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather today is moderately humid, making it feel a bit stuffy."

    "Thời tiết hôm nay ẩm vừa phải, khiến cho cảm giác hơi ngột ngạt."

  • "The forest has a moderately humid microclimate."

    "Khu rừng có một tiểu khí hậu ẩm vừa phải."

  • "I prefer moderately humid conditions for my plants."

    "Tôi thích điều kiện ẩm vừa phải cho cây của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective moderate vừa phải, ôn hòa, không thái quá
Adjective humid ẩm ướt, ẩm thấp
Adverb moderately một cách vừa phải, ở mức độ trung bình
Noun moderation sự điều độ, sự chừng mực
Verb moderate điều tiết, làm dịu đi, kiểm soát
Noun humidity độ ẩm, hơi ẩm
Verb humidify làm ẩm, tạo độ ẩm
Noun humidifier máy tạo độ ẩm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moderatus
Latin
humidus
Old French
moderat
Old French
humide
English
moderate
English
humid

Nguồn gốc của "moderately humid"

Cụm từ 'moderately humid' ghép từ hai từ có nguồn gốc Latin. 'Moderately' xuất phát từ tiếng Latin 'moderatus', có nghĩa là 'có kiểm soát, điều độ'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ ('moderat') trước khi trở thành 'moderate' trong tiếng Anh. 'Humid' cũng từ tiếng Latin 'humidus', mang nghĩa 'ẩm ướt, ẩm thấp' và cũng qua tiếng Pháp cổ ('humide'). Khi kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa 'ẩm vừa phải, không quá khô cũng không quá ẩm ướt', mô tả một điều kiện khí hậu hoặc môi trường cân bằng lý tưởng.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả mức độ ẩm không quá cao, có thể cảm nhận được nhưng không gây khó chịu quá mức. Nó thường được sử dụng để mô tả điều kiện thời tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + (to be) + moderately humid
  • air The air is moderately humid.
    (Không khí ẩm vừa phải.)
  • climate This climate is moderately humid.
    (Khí hậu này ẩm vừa phải.)
  • conditions The conditions were moderately humid.
    (Các điều kiện khá ẩm vừa phải.)
Verb + Noun + moderately humid
  • keep You should keep the room moderately humid for these plants.
    (Bạn nên giữ phòng ẩm vừa phải cho những cây này.)
  • maintain It's essential to maintain moderately humid levels in the incubator.
    (Điều cần thiết là duy trì mức độ ẩm vừa phải trong lồng ấp.)

Idioms

  • prefers moderately humid conditions

    Ưa/thích điều kiện ẩm vừa phải

    "This tropical plant prefers moderately humid conditions to thrive."

    (Loại cây nhiệt đới này ưa điều kiện ẩm vừa phải để phát triển tốt.)

  • maintain a moderately humid environment

    Duy trì một môi trường ẩm vừa phải

    "For optimal health, it's advised to maintain a moderately humid environment indoors."

    (Để có sức khỏe tối ưu, nên duy trì một môi trường ẩm vừa phải trong nhà.)

  • experience moderately humid weather

    Trải nghiệm thời tiết ẩm vừa phải

    "We experienced moderately humid weather during our vacation, which was quite pleasant."

    (Chúng tôi đã trải nghiệm thời tiết ẩm vừa phải trong kỳ nghỉ, điều đó khá dễ chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moderately humid

Cụm tính từ
Lật mặt

Ẩm vừa phải; không quá ẩm.

"The weather today is moderately humid, making it feel a bit stuffy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It has been getting moderately humid in the afternoons lately.
Trời đã trở nên ẩm vừa phải vào các buổi chiều gần đây.
Phủ định
It hasn't been feeling moderately humid this week, has it?
Tuần này trời không có cảm giác ẩm vừa phải, đúng không?
Nghi vấn
Has the climate been staying moderately humid throughout the summer?
Khí hậu có duy trì độ ẩm vừa phải trong suốt mùa hè không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moderately humid".

Độ ẩm lý tưởng cho sự thoải mái và sức khỏe

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các khu vực có khí hậu đa dạng, độ ẩm 'moderately humid' (ẩm vừa phải) thường được coi là mức lý tưởng cho sự thoải mái của con người. Nó giúp tránh các vấn đề về da khô, khó chịu đường hô hấp do không khí quá khô, đồng thời không gây cảm giác dính rít, nấm mốc hay khó thở như khi độ ẩm quá cao. Đây là mức độ được nhiều người tìm kiếm cho không gian sống và làm việc.

Bảo quản đồ vật và nhà cửa

Trong văn hóa phương Tây, việc duy trì độ ẩm vừa phải trong nhà cũng rất quan trọng đối với việc bảo quản đồ nội thất, tác phẩm nghệ thuật, nhạc cụ bằng gỗ, và sách vở. Không khí quá khô có thể làm gỗ nứt nẻ, trong khi độ ẩm quá cao dễ gây mốc và hư hại. Vì vậy, việc sử dụng máy tạo ẩm (humidifier) hoặc hút ẩm (dehumidifier) để giữ môi trường 'moderately humid' là một tập quán phổ biến để bảo vệ tài sản và cấu trúc nhà cửa.