(Top Banner Ad)
semi-arid
B2
adjective B2 Địa lý, Khoa học môi trường

semi-arid

UK: /ˌsemiˈærɪd/ • US: /ˌsemiˈærɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bán khô hạn nửa khô hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by relatively low annual rainfall, but not as dry as a desert.

Vietnamese Meaning

Đặc trưng bởi lượng mưa hàng năm tương đối thấp, nhưng không khô cằn như sa mạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The semi-arid climate of the region makes farming a challenge."

    "Khí hậu bán khô hạn của khu vực khiến việc canh tác trở nên khó khăn."

  • "Many semi-arid regions are facing increased desertification due to climate change."

    "Nhiều khu vực bán khô hạn đang đối mặt với tình trạng sa mạc hóa gia tăng do biến đổi khí hậu."

  • "The soil in semi-arid areas is often poor and requires careful management."

    "Đất ở các khu vực bán khô hạn thường nghèo dinh dưỡng và đòi hỏi sự quản lý cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective arid khô cằn, thiếu nước
Noun aridity sự khô cằn, tình trạng thiếu nước
Noun semi-aridity tình trạng bán khô hạn
Noun desert sa mạc (vùng đất cực kỳ khô cằn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
semi-
Latin
aridus
English
semi-arid

Tiền tố 'Semi-': Một Nửa

Tiền tố 'semi-' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang nghĩa là 'một nửa' hoặc 'gần như'. Khi được sử dụng trong từ 'semi-arid', nó biểu thị một trạng thái khô hạn chưa đến mức hoàn toàn như sa mạc, mà chỉ là 'nửa khô hạn'.

'Arid': Khô cằn từ Đất

Phần 'arid' trong 'semi-arid' bắt nguồn từ 'aridus' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'khô cằn' hoặc 'thiếu nước'. Từ này thường được dùng để mô tả những vùng đất có lượng mưa rất ít, không đủ độ ẩm cho sự phát triển của thảm thực vật phong phú.

Usage Note

Từ 'semi-arid' dùng để mô tả các khu vực có khí hậu bán khô hạn, lượng mưa trung bình thấp hơn so với các vùng ôn hòa nhưng vẫn đủ để hỗ trợ một số loại thảm thực vật. Nó nằm giữa khí hậu ẩm ướt và khí hậu khô cằn (arid). Cần phân biệt với 'arid' (khô cằn) chỉ những vùng có lượng mưa rất ít, gần như không có thảm thực vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + semi-arid
  • vast vast semi-arid regions
    (các vùng bán khô hạn rộng lớn)
  • marginal marginal semi-arid lands
    (đất bán khô hạn kém màu mỡ)
semi-arid + Danh từ
  • climate semi-arid climate
    (khí hậu bán khô hạn)
  • region semi-arid region
    (khu vực bán khô hạn)
  • zone semi-arid zone
    (vùng bán khô hạn)
  • land semi-arid land
    (đất bán khô hạn)
  • conditions semi-arid conditions
    (điều kiện bán khô hạn)
  • ecosystem semi-arid ecosystem
    (hệ sinh thái bán khô hạn)
Động từ + (trở thành/duy trì) + semi-arid
  • become become semi-arid
    (trở nên bán khô hạn)
  • remain remain semi-arid
    (duy trì tình trạng bán khô hạn)
  • adapt to adapt to semi-arid conditions
    (thích nghi với điều kiện bán khô hạn)

Idioms

  • living in semi-arid zones

    cuộc sống ở các vùng bán khô hạn

    "Many indigenous communities have developed unique strategies for living in semi-arid zones."

    (Nhiều cộng đồng bản địa đã phát triển những chiến lược độc đáo để sinh sống ở các vùng bán khô hạn.)

  • managing semi-arid landscapes

    quản lý cảnh quan bán khô hạn

    "Sustainable practices are crucial for managing semi-arid landscapes against desertification."

    (Các biện pháp bền vững là rất quan trọng để quản lý cảnh quan bán khô hạn chống lại sa mạc hóa.)

  • vulnerable to semi-arid conditions

    dễ bị tổn thương bởi điều kiện bán khô hạn

    "Agriculture in many parts of the world remains vulnerable to semi-arid conditions and drought."

    (Nông nghiệp ở nhiều nơi trên thế giới vẫn dễ bị tổn thương bởi điều kiện bán khô hạn và hạn hán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

semi-arid

adjective
Lật mặt

Đặc trưng bởi lượng mưa hàng năm tương đối thấp, nhưng không khô cằn như sa mạc.

"The semi-arid climate of the region makes farming a challenge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer cultivates drought-resistant crops in the semi-arid region.
Người nông dân trồng các loại cây chịu hạn ở vùng bán khô hạn.
Phủ định
The government does not encourage intensive agriculture in the semi-arid zone.
Chính phủ không khuyến khích nông nghiệp thâm canh ở vùng bán khô hạn.
Nghi vấn
Does the wind erode the soil in the semi-arid landscape?
Gió có xói mòn đất ở vùng đất bán khô hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semi-arid".

Nông nghiệp và Thích nghi ở Vùng Bán Khô Hạn

Các vùng bán khô hạn trên thế giới, dù khô cằn, đã chứng kiến sự phát triển của nhiều nền văn minh cổ đại nhờ vào các kỹ thuật nông nghiệp sáng tạo như hệ thống thủy lợi và canh tác cây trồng chịu hạn. Nông dân thường phải đối mặt với thách thức lớn về nước và đất đai, buộc họ phải phát triển các giống cây trồng đặc biệt (như kê, lúa miến) và phương pháp chăn nuôi thích nghi với môi trường khắc nghiệt.

Thách thức của Biến đổi Khí hậu và Sa mạc hóa

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, các vùng bán khô hạn đặc biệt dễ bị tổn thương bởi quá trình sa mạc hóa. Nhiệt độ tăng và lượng mưa thất thường khiến đất đai ngày càng khô cằn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh kế của hàng triệu người dân sống dựa vào nông nghiệp và chăn nuôi. Việc bảo vệ và phục hồi các vùng này là một thách thức môi trường và xã hội lớn, đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu.