(Top Banner Ad)
independent of
B2
Tính từ + Giới từ B2 Tổng quát

independent of

UK: /ˌɪndɪˈpendənt ɒv/ • US: /ˌɪndɪˈpendənt əv/

Nghĩa tiếng Việt

độc lập với không phụ thuộc vào tách biệt khỏi không liên quan đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not connected with or influenced by something or someone; separate.

Vietnamese Meaning

Không liên quan đến hoặc không bị ảnh hưởng bởi cái gì hoặc ai đó; độc lập, tách biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court's decision was independent of political pressure."

    "Quyết định của tòa án không bị ảnh hưởng bởi áp lực chính trị."

  • "The study was conducted independent of any funding organization."

    "Nghiên cứu được thực hiện độc lập với bất kỳ tổ chức tài trợ nào."

  • "Our success is independent of luck; it's all down to hard work."

    "Thành công của chúng tôi không phụ thuộc vào may mắn; tất cả là nhờ sự chăm chỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun independence sự độc lập, sự tự chủ
Adjective dependent phụ thuộc, tùy thuộc
Noun dependence sự phụ thuộc, sự lệ thuộc
Adverb independently một cách độc lập, tự chủ
Adjective interdependent phụ thuộc lẫn nhau
Noun interdependence sự phụ thuộc lẫn nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + dependere (to hang down, rely on)
Old French
independent
English
independent (early 17th century)

Nguồn gốc của 'Independent'

Từ 'independent' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không', và động từ 'dependere' có nghĩa là 'treo xuống' hoặc 'dựa vào'. Ghép lại, 'independent' mang ý nghĩa 'không dựa vào, không phụ thuộc vào' điều gì đó, hình thành nên ý nghĩa độc lập, tự chủ như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự tách biệt hoặc không phụ thuộc giữa hai hoặc nhiều yếu tố. Nó thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó không bị kiểm soát, ảnh hưởng hoặc chi phối bởi một cái gì đó khác. 'Independent of' thường trang trọng hơn so với 'separate from' hoặc 'apart from', và thường hàm ý một mức độ tự chủ lớn hơn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' theo sau 'independent' để chỉ đối tượng hoặc yếu tố mà một thứ gì đó không phụ thuộc vào. Ví dụ: 'Independent of the weather' nghĩa là không bị ảnh hưởng bởi thời tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + independent of
  • financially financially independent of
    (độc lập về tài chính khỏi)
  • politically politically independent of
    (độc lập về chính trị khỏi)
  • completely completely independent of
    (hoàn toàn độc lập khỏi)
  • largely largely independent of
    (phần lớn độc lập khỏi)
Verb + independent of
  • become become independent of
    (trở nên độc lập khỏi)
  • declare declare independent of
    (tuyên bố độc lập khỏi)
  • make something make something independent of
    (làm cho cái gì đó độc lập khỏi)
Noun + independent of
  • status status independent of
    (tình trạng độc lập khỏi)
  • review review independent of
    (đánh giá độc lập khỏi)
  • decision decision independent of
    (quyết định độc lập khỏi)

Idioms

  • independent of each other

    độc lập với nhau, không phụ thuộc vào nhau

    "The two research projects were conducted completely independent of each other."

    (Hai dự án nghiên cứu được thực hiện hoàn toàn độc lập với nhau.)

  • independent of circumstances

    không phụ thuộc vào hoàn cảnh, bất kể hoàn cảnh nào

    "His commitment to the cause remained strong, independent of circumstances."

    (Sự cam kết của anh ấy đối với sự nghiệp vẫn vững chắc, không phụ thuộc vào hoàn cảnh.)

  • independent of any influence

    không chịu bất kỳ ảnh hưởng nào

    "The jury's verdict must be reached independent of any outside influence."

    (Phán quyết của bồi thẩm đoàn phải được đưa ra mà không chịu bất kỳ ảnh hưởng bên ngoài nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

independent of

Tính từ + Giới từ
Lật mặt

Không liên quan đến hoặc không bị ảnh hưởng bởi cái gì hoặc ai đó; độc lập, tách biệt.

"The court's decision was independent of political pressure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company is independent of government funding ensures its innovative approach.
Việc công ty độc lập với nguồn tài trợ của chính phủ đảm bảo cách tiếp cận đổi mới của nó.
Phủ định
Whether the project remains independent of external influences is not guaranteed.
Việc dự án có duy trì được sự độc lập khỏi các ảnh hưởng bên ngoài hay không là không được đảm bảo.
Nghi vấn
Whether the research is completely independent of bias is a crucial question.
Liệu nghiên cứu có hoàn toàn khách quan, không bị ảnh hưởng bởi thành kiến hay không là một câu hỏi quan trọng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent of".

Chủ nghĩa cá nhân và sự tự chủ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'independent' mang ý nghĩa rất quan trọng, phản ánh giá trị của chủ nghĩa cá nhân và sự tự chủ. Người ta khuyến khích cá nhân tự lập về tài chính, tự đưa ra quyết định và không phụ thuộc vào gia đình hoặc xã hội khi đã trưởng thành. Đây là một phẩm chất được đánh giá cao.

Ngày Độc lập Quốc gia

Khái niệm 'independent' còn rất quan trọng trong bối cảnh chính trị, đặc biệt là 'national independence' (độc lập quốc gia). Nhiều quốc gia có 'Independence Day' (Ngày Độc lập) để kỷ niệm sự kiện giành được chủ quyền, tự quyết khỏi sự cai trị của nước ngoài. Ví dụ, Hoa Kỳ có Ngày Độc lập vào ngày 4 tháng 7.