independent of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not connected with or influenced by something or someone; separate.
Vietnamese Meaning
Không liên quan đến hoặc không bị ảnh hưởng bởi cái gì hoặc ai đó; độc lập, tách biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The court's decision was independent of political pressure."
"Quyết định của tòa án không bị ảnh hưởng bởi áp lực chính trị."
-
"The study was conducted independent of any funding organization."
"Nghiên cứu được thực hiện độc lập với bất kỳ tổ chức tài trợ nào."
-
"Our success is independent of luck; it's all down to hard work."
"Thành công của chúng tôi không phụ thuộc vào may mắn; tất cả là nhờ sự chăm chỉ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | independence | sự độc lập, sự tự chủ |
| Adjective | dependent | phụ thuộc, tùy thuộc |
| Noun | dependence | sự phụ thuộc, sự lệ thuộc |
| Adverb | independently | một cách độc lập, tự chủ |
| Adjective | interdependent | phụ thuộc lẫn nhau |
| Noun | interdependence | sự phụ thuộc lẫn nhau |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự tách biệt hoặc không phụ thuộc giữa hai hoặc nhiều yếu tố. Nó thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó không bị kiểm soát, ảnh hưởng hoặc chi phối bởi một cái gì đó khác. 'Independent of' thường trang trọng hơn so với 'separate from' hoặc 'apart from', và thường hàm ý một mức độ tự chủ lớn hơn.
Prepositions
Giới từ 'of' theo sau 'independent' để chỉ đối tượng hoặc yếu tố mà một thứ gì đó không phụ thuộc vào. Ví dụ: 'Independent of the weather' nghĩa là không bị ảnh hưởng bởi thời tiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
financially financially independent of (độc lập về tài chính khỏi)
-
politically politically independent of (độc lập về chính trị khỏi)
-
completely completely independent of (hoàn toàn độc lập khỏi)
-
largely largely independent of (phần lớn độc lập khỏi)
-
become become independent of (trở nên độc lập khỏi)
-
declare declare independent of (tuyên bố độc lập khỏi)
-
make something make something independent of (làm cho cái gì đó độc lập khỏi)
-
status status independent of (tình trạng độc lập khỏi)
-
review review independent of (đánh giá độc lập khỏi)
-
decision decision independent of (quyết định độc lập khỏi)
Idioms
-
independent of each other
độc lập với nhau, không phụ thuộc vào nhau
"The two research projects were conducted completely independent of each other."
(Hai dự án nghiên cứu được thực hiện hoàn toàn độc lập với nhau.)
-
independent of circumstances
không phụ thuộc vào hoàn cảnh, bất kể hoàn cảnh nào
"His commitment to the cause remained strong, independent of circumstances."
(Sự cam kết của anh ấy đối với sự nghiệp vẫn vững chắc, không phụ thuộc vào hoàn cảnh.)
-
independent of any influence
không chịu bất kỳ ảnh hưởng nào
"The jury's verdict must be reached independent of any outside influence."
(Phán quyết của bồi thẩm đoàn phải được đưa ra mà không chịu bất kỳ ảnh hưởng bên ngoài nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
independent of
Tính từ + Giới từKhông liên quan đến hoặc không bị ảnh hưởng bởi cái gì hoặc ai đó; độc lập, tách biệt.
"The court's decision was independent of political pressure."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company is independent of government funding ensures its innovative approach. |
Việc công ty độc lập với nguồn tài trợ của chính phủ đảm bảo cách tiếp cận đổi mới của nó. |
| Phủ định | Whether the project remains independent of external influences is not guaranteed. |
Việc dự án có duy trì được sự độc lập khỏi các ảnh hưởng bên ngoài hay không là không được đảm bảo. |
| Nghi vấn | Whether the research is completely independent of bias is a crucial question. |
Liệu nghiên cứu có hoàn toàn khách quan, không bị ảnh hưởng bởi thành kiến hay không là một câu hỏi quan trọng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent of".
