liable to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có khuynh hướng làm gì đó hoặc bị ảnh hưởng bởi điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is liable to pay damages if they break the contract."
"Công ty có thể phải trả tiền bồi thường nếu họ phá vỡ hợp đồng."
-
"If you don't keep the gate locked, the sheep are liable to get out."
"Nếu bạn không khóa cổng, đàn cừu có thể sẽ chạy ra ngoài."
-
"He is liable to be late; he always is."
"Anh ấy có khả năng bị trễ; anh ấy luôn như vậy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'liable to' thường được sử dụng để diễn tả khả năng hoặc nguy cơ xảy ra một điều gì đó, thường là điều không mong muốn. Nó nhấn mạnh đến sự dễ bị ảnh hưởng hoặc khuynh hướng tự nhiên dẫn đến một kết quả cụ thể. Cần phân biệt với 'likely to', thường chỉ đơn thuần diễn tả khả năng xảy ra mà không nhất thiết ám chỉ đến sự dễ bị tổn thương hoặc yếu tố nội tại. 'Susceptible to' gần nghĩa, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh bị ảnh hưởng bởi bệnh tật hoặc tác động bên ngoài.
Prepositions
Giới từ 'to' đi sau 'liable' để chỉ đối tượng hoặc hành động mà chủ thể có khả năng bị ảnh hưởng hoặc thực hiện. Ví dụ: 'liable to infection' (dễ bị nhiễm trùng), 'liable to make mistakes' (dễ mắc lỗi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
particularly particularly liable to (đặc biệt dễ bị)
-
more more liable to (dễ bị hơn)
-
legally legally liable to (chịu trách nhiệm pháp lý)
-
person a person liable to (một người có trách nhiệm pháp lý với)
-
company a company liable to (một công ty có trách nhiệm pháp lý với)
-
be be liable to (có khả năng bị, dễ bị)
-
become become liable to (trở nên có trách nhiệm với)
Idioms
-
be liable to prosecution
có thể bị truy tố
"If you drive under the influence, you are liable to prosecution."
(Nếu bạn lái xe khi say xỉn, bạn có thể bị truy tố.)
-
be liable for damages
chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại
"The construction company was found liable for damages to the neighbor's property."
(Công ty xây dựng bị phát hiện chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho tài sản của hàng xóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
liable to
Tính từCó khuynh hướng làm gì đó hoặc bị ảnh hưởng bởi điều gì đó.
"The company is liable to pay damages if they break the contract."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liable to".
