(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ liable to
B2

liable to

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

có khả năng dễ bị chịu trách nhiệm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Liable to'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có khuynh hướng làm gì đó hoặc bị ảnh hưởng bởi điều gì đó.

Definition (English Meaning)

Having a tendency to do something or to be affected by something.

Ví dụ Thực tế với 'Liable to'

  • "The company is liable to pay damages if they break the contract."

    "Công ty có thể phải trả tiền bồi thường nếu họ phá vỡ hợp đồng."

  • "If you don't keep the gate locked, the sheep are liable to get out."

    "Nếu bạn không khóa cổng, đàn cừu có thể sẽ chạy ra ngoài."

  • "He is liable to be late; he always is."

    "Anh ấy có khả năng bị trễ; anh ấy luôn như vậy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Liable to'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

unlikely to(không có khả năng)
immune to(miễn nhiễm với)
not responsible(vô trách nhiệm)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Liable to'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'liable to' thường được sử dụng để diễn tả khả năng hoặc nguy cơ xảy ra một điều gì đó, thường là điều không mong muốn. Nó nhấn mạnh đến sự dễ bị ảnh hưởng hoặc khuynh hướng tự nhiên dẫn đến một kết quả cụ thể. Cần phân biệt với 'likely to', thường chỉ đơn thuần diễn tả khả năng xảy ra mà không nhất thiết ám chỉ đến sự dễ bị tổn thương hoặc yếu tố nội tại. 'Susceptible to' gần nghĩa, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh bị ảnh hưởng bởi bệnh tật hoặc tác động bên ngoài.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to

Giới từ 'to' đi sau 'liable' để chỉ đối tượng hoặc hành động mà chủ thể có khả năng bị ảnh hưởng hoặc thực hiện. Ví dụ: 'liable to infection' (dễ bị nhiễm trùng), 'liable to make mistakes' (dễ mắc lỗi).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Liable to'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)