(Top Banner Ad)
netmask
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

netmask

UK: /ˈnetˌmɑːsk/ • US: /ˈnetˌmæsk/

Nghĩa tiếng Việt

mặt nạ mạng mặt nạ mạng con
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bitmask used to designate the network/subnet portion of an IP address.

Vietnamese Meaning

Một mặt nạ bit được sử dụng để chỉ định phần mạng/mạng con của một địa chỉ IP.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The netmask 255.255.255.0 indicates that the first 24 bits of the IP address represent the network."

    "Netmask 255.255.255.0 chỉ ra rằng 24 bit đầu tiên của địa chỉ IP đại diện cho mạng."

  • "You need to configure the netmask correctly for the network to function properly."

    "Bạn cần cấu hình netmask chính xác để mạng hoạt động bình thường."

  • "The default netmask for a Class C network is 255.255.255.0."

    "Netmask mặc định cho một mạng Class C là 255.255.255.0."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun network Mạng lưới, hệ thống mạng
Noun mask Mặt nạ, sự che phủ
Verb mask Che giấu, che đậy, đeo mặt nạ
Noun masking Sự che đậy, sự che giấu; kỹ thuật che chắn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
network (net)
English
mask
English
netmask

Chiếc "Mặt nạ" của Mạng

Từ "netmask" là một từ ghép hiện đại, được tạo thành từ "net" (viết tắt của network - mạng) và "mask" (mặt nạ). Trong lĩnh vực mạng máy tính, chức năng của nó giống hệt như một chiếc mặt nạ kỹ thuật số. Giống như một chiếc mặt nạ cho phép bạn chỉ nhìn thấy một phần nào đó, netmask giúp máy tính "che đi" một phần của địa chỉ IP để xác định đâu là phần địa chỉ mạng chung và đâu là phần địa chỉ của thiết bị cụ thể. Nhờ đó, các thiết bị có thể biết chúng có thuộc cùng một mạng cục bộ hay không và giao tiếp một cách có trật tự.

Usage Note

Netmask xác định phạm vi của một mạng con (subnet) bằng cách cho biết bao nhiêu bit trong địa chỉ IP được sử dụng để xác định mạng và bao nhiêu bit được sử dụng để xác định các host trong mạng đó. Nó thường được biểu diễn dưới dạng bốn số thập phân phân tách bằng dấu chấm (ví dụ: 255.255.255.0) hoặc dưới dạng ký hiệu CIDR (ví dụ: /24). Giá trị càng lớn (ví dụ: /24 so với /16), mạng con càng nhỏ và số lượng host có thể có càng ít.

Prepositions

for of

`netmask for [network address]` - Sử dụng để chỉ ra netmask được áp dụng cho địa chỉ mạng nào. Ví dụ: "The netmask for 192.168.1.0 is 255.255.255.0". `netmask of [interface]` - Sử dụng để chỉ ra netmask được gán cho một giao diện mạng cụ thể. Ví dụ: "What is the netmask of the eth0 interface?".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + netmask
  • default default netmask
    (netmask mặc định)
  • valid valid netmask
    (netmask hợp lệ)
  • appropriate appropriate netmask
    (netmask phù hợp)
Verb + netmask
  • configure configure a netmask
    (cấu hình netmask)
  • set set a netmask
    (đặt netmask)
  • calculate calculate a netmask
    (tính toán netmask)
  • apply apply a netmask
    (áp dụng netmask)
Noun + netmask (type/attribute)
  • subnet subnet netmask
    (netmask của mạng con)
  • IP IP netmask
    (netmask của địa chỉ IP)

Idioms

  • default netmask

    Netmask mặc định (là giá trị netmask được thiết lập sẵn hoặc tự động gán cho một mạng khi không có cấu hình cụ thể)

    "Most home routers use a default netmask of 255.255.255.0 for their local networks."

    (Hầu hết các bộ định tuyến gia đình sử dụng netmask mặc định là 255.255.255.0 cho các mạng cục bộ của chúng.)

  • subnet mask

    Mặt nạ mạng con (là một thuật ngữ đồng nghĩa và thường được dùng thay thế cho netmask, đặc biệt khi đề cập đến việc chia mạng lớn thành các mạng con nhỏ hơn)

    "You'll often hear 'subnet mask' used interchangeably with 'netmask' in networking discussions."

    (Bạn sẽ thường nghe 'subnet mask' được dùng thay thế cho 'netmask' trong các cuộc thảo luận về mạng.)

  • apply a netmask

    Áp dụng netmask (thực hiện việc cấu hình hoặc sử dụng một netmask cho một giao diện mạng hoặc địa chỉ IP cụ thể)

    "The network administrator needs to apply a new netmask to segment the departmental network."

    (Quản trị viên mạng cần áp dụng một netmask mới để phân đoạn mạng của phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

netmask

Danh từ
Lật mặt

Một mặt nạ bit được sử dụng để chỉ định phần mạng/mạng con của một địa chỉ IP.

"The netmask 255.255.255.0 indicates that the first 24 bits of the IP address represent the network."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "netmask".

Kiến trúc sư thầm lặng của Mạng lưới

Netmask là một khái niệm kỹ thuật cốt lõi nhưng ít được biết đến bên ngoài giới công nghệ. Nó đóng vai trò như một kiến trúc sư thầm lặng, giúp tổ chức và phân loại các thiết bị trong một mạng máy tính. Giống như việc quy hoạch một thành phố thành các khu phố và số nhà riêng biệt, netmask giúp xác định ranh giới giữa các mạng con (subnet) và nhận diện các thiết bị trong mỗi mạng. Điều này không chỉ giúp quản lý lưu lượng dữ liệu hiệu quả hơn mà còn tăng cường bảo mật, đảm bảo rằng các gói tin được gửi đúng nơi và các thiết bị chỉ giao tiếp với những phần mạng mà chúng được phép.

Nền tảng của kết nối Internet hiện đại

Mặc dù là một chi tiết kỹ thuật, netmask lại là một trong những nền tảng quan trọng nhất cho sự hoạt động của Internet hiện đại. Mỗi khi bạn gửi email, lướt web hay xem video trực tuyến, netmask đều tham gia vào quá trình định tuyến gói dữ liệu, giúp chúng tìm đúng đường đi từ nguồn đến đích. Nó là một phần không thể thiếu của giao thức TCP/IP, đảm bảo hàng tỷ thiết bị trên khắp thế giới có thể kết nối và giao tiếp mượt mà. Thiếu netmask, khả năng tổ chức và hoạt động của các mạng máy tính sẽ hỗn loạn, làm tê liệt khả năng kết nối toàn cầu của chúng ta.