(Top Banner Ad)
host address
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

host address

Nghĩa tiếng Việt

Địa chỉ máy chủ Địa chỉ host
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A network address assigned to a host (computer or other device) on a network, enabling communication with that host.

Vietnamese Meaning

Một địa chỉ mạng được gán cho một máy chủ (máy tính hoặc thiết bị khác) trên một mạng, cho phép giao tiếp với máy chủ đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please provide the host address for the server so we can configure the network settings."

    "Vui lòng cung cấp địa chỉ host của máy chủ để chúng tôi có thể cấu hình cài đặt mạng."

  • "The host address is required to access the remote server."

    "Cần có địa chỉ host để truy cập máy chủ từ xa."

  • "We need to configure the firewall to allow traffic from this host address."

    "Chúng ta cần cấu hình tường lửa để cho phép lưu lượng từ địa chỉ host này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun host Chủ nhà, máy chủ
Verb host Đón tiếp, lưu trữ
Noun address Địa chỉ
Verb address Giải quyết, hướng tới
Adjective addressable Có thể định địa chỉ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hospes
Old French
oste
English
host
English
address

Nguồn gốc của 'host'

Từ 'host' bắt nguồn từ tiếng Latin 'hospes', có nghĩa là cả 'khách' và 'người chủ nhà'. Điều này phản ánh mối quan hệ hai chiều, trong đó cả người cho và người nhận đều đóng vai trò quan trọng. Trong thế giới mạng, 'host' là máy chủ cung cấp dịch vụ, giống như một người chủ nhà hiếu khách.

Nguồn gốc của 'address'

Từ 'address' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'dresser', có nghĩa là 'làm cho thẳng'. Ý nghĩa ban đầu là 'hướng tới', sau đó phát triển thành 'địa chỉ' như chúng ta biết, chỉ một vị trí cụ thể. Trong ngữ cảnh máy tính, 'address' là một định danh duy nhất cho một thiết bị trên mạng.

Usage Note

Địa chỉ host thường là địa chỉ IP, nhưng cũng có thể là một địa chỉ MAC hoặc một tên miền đã được phân giải. Nó xác định một cách duy nhất một thiết bị trên một mạng lưới.

Prepositions

on for

* **on:** Chỉ vị trí của host address trong mạng (Ví dụ: The host address on this network is...). * **for:** Chỉ mục đích sử dụng host address (Ví dụ: This host address is for the server).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + host address
  • Valid host address
    (Địa chỉ máy chủ hợp lệ)
  • Invalid host address
    (Địa chỉ máy chủ không hợp lệ)
  • Static host address
    (Địa chỉ máy chủ tĩnh)
  • Dynamic host address
    (Địa chỉ máy chủ động)
Verb + host address
  • Find host address
    (Tìm địa chỉ máy chủ)
  • Enter host address
    (Nhập địa chỉ máy chủ)
  • Configure host address
    (Cấu hình địa chỉ máy chủ)
  • Check host address
    (Kiểm tra địa chỉ máy chủ)

Idioms

  • Home is where the host address connects automatically.

    Nhà là nơi mà địa chỉ máy chủ tự động kết nối. (Một cách diễn đạt vui về sự tiện lợi của việc kết nối mạng tại nhà).

    "After a long day at work, home is where the host address connects automatically, and I can finally relax."

    (Sau một ngày dài làm việc, nhà là nơi mà địa chỉ máy chủ tự động kết nối, và cuối cùng tôi có thể thư giãn.)

  • Lost in the host address.

    Lạc lối trong địa chỉ máy chủ. (Diễn tả sự bối rối khi gặp vấn đề với mạng lưới hoặc cấu hình máy tính).

    "I got completely lost in the host address and ended up resetting my router."

    (Tôi hoàn toàn lạc lối trong địa chỉ máy chủ và cuối cùng phải đặt lại bộ định tuyến của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

host address

Danh từ
Lật mặt

Một địa chỉ mạng được gán cho một máy chủ (máy tính hoặc thiết bị khác) trên một mạng, cho phép giao tiếp với máy chủ đó.

"Please provide the host address for the server so we can configure the network settings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "host address".

Vai trò của máy chủ (host) trong văn hóa internet

Trong văn hóa internet, máy chủ (host) đóng vai trò quan trọng như một trung tâm kết nối. Các máy chủ lưu trữ trang web, ứng dụng và dữ liệu, cho phép mọi người trên khắp thế giới truy cập và chia sẻ thông tin. Nếu không có máy chủ, internet sẽ không thể tồn tại như chúng ta biết.

Bảo mật địa chỉ máy chủ

Địa chỉ máy chủ cần được bảo mật để tránh các cuộc tấn công mạng. Việc bảo vệ địa chỉ máy chủ giúp ngăn chặn truy cập trái phép và bảo vệ dữ liệu quan trọng. Các biện pháp bảo mật bao gồm tường lửa, mật khẩu mạnh và cập nhật phần mềm thường xuyên.