host address
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A network address assigned to a host (computer or other device) on a network, enabling communication with that host.
Vietnamese Meaning
Một địa chỉ mạng được gán cho một máy chủ (máy tính hoặc thiết bị khác) trên một mạng, cho phép giao tiếp với máy chủ đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please provide the host address for the server so we can configure the network settings."
"Vui lòng cung cấp địa chỉ host của máy chủ để chúng tôi có thể cấu hình cài đặt mạng."
-
"The host address is required to access the remote server."
"Cần có địa chỉ host để truy cập máy chủ từ xa."
-
"We need to configure the firewall to allow traffic from this host address."
"Chúng ta cần cấu hình tường lửa để cho phép lưu lượng từ địa chỉ host này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Địa chỉ host thường là địa chỉ IP, nhưng cũng có thể là một địa chỉ MAC hoặc một tên miền đã được phân giải. Nó xác định một cách duy nhất một thiết bị trên một mạng lưới.
Prepositions
* **on:** Chỉ vị trí của host address trong mạng (Ví dụ: The host address on this network is...). * **for:** Chỉ mục đích sử dụng host address (Ví dụ: This host address is for the server).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Valid host address (Địa chỉ máy chủ hợp lệ)
-
Invalid host address (Địa chỉ máy chủ không hợp lệ)
-
Static host address (Địa chỉ máy chủ tĩnh)
-
Dynamic host address (Địa chỉ máy chủ động)
-
Find host address (Tìm địa chỉ máy chủ)
-
Enter host address (Nhập địa chỉ máy chủ)
-
Configure host address (Cấu hình địa chỉ máy chủ)
-
Check host address (Kiểm tra địa chỉ máy chủ)
Idioms
-
Home is where the host address connects automatically.
Nhà là nơi mà địa chỉ máy chủ tự động kết nối. (Một cách diễn đạt vui về sự tiện lợi của việc kết nối mạng tại nhà).
"After a long day at work, home is where the host address connects automatically, and I can finally relax."
(Sau một ngày dài làm việc, nhà là nơi mà địa chỉ máy chủ tự động kết nối, và cuối cùng tôi có thể thư giãn.)
-
Lost in the host address.
Lạc lối trong địa chỉ máy chủ. (Diễn tả sự bối rối khi gặp vấn đề với mạng lưới hoặc cấu hình máy tính).
"I got completely lost in the host address and ended up resetting my router."
(Tôi hoàn toàn lạc lối trong địa chỉ máy chủ và cuối cùng phải đặt lại bộ định tuyến của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
host address
Danh từMột địa chỉ mạng được gán cho một máy chủ (máy tính hoặc thiết bị khác) trên một mạng, cho phép giao tiếp với máy chủ đó.
"Please provide the host address for the server so we can configure the network settings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "host address".
