(Top Banner Ad)
network address
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

network address

UK: /ˈnetˌwɜːk əˈdres/ • US: /ˈnetˌwɜːrk əˈdres/

Nghĩa tiếng Việt

địa chỉ mạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A numerical or symbolic label assigned to a device connected to a network, used to identify and locate the device for communication purposes.

Vietnamese Meaning

Một nhãn số hoặc ký hiệu được gán cho một thiết bị kết nối với mạng, được sử dụng để xác định và định vị thiết bị đó cho mục đích giao tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each device on the network requires a unique network address to communicate effectively."

    "Mỗi thiết bị trên mạng yêu cầu một địa chỉ mạng duy nhất để giao tiếp hiệu quả."

  • "You can find the network address of your computer in the network settings."

    "Bạn có thể tìm thấy địa chỉ mạng của máy tính trong phần cài đặt mạng."

  • "The network administrator assigns network addresses to all devices connecting to the network."

    "Quản trị viên mạng gán địa chỉ mạng cho tất cả các thiết bị kết nối vào mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun network mạng lưới (hệ thống kết nối các máy tính)
Verb network kết nối mạng, tạo mối quan hệ
Noun address địa chỉ (vị trí cụ thể)
Verb address định địa chỉ, giải quyết (một vấn đề)
Noun networking việc kết nối mạng, tạo dựng các mối quan hệ
Noun IP address địa chỉ IP (một loại địa chỉ mạng cụ thể)
Noun MAC address địa chỉ MAC (một loại địa chỉ vật lý duy nhất của thiết bị mạng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
net (lưới)
Middle English
net-werk (công trình lưới)
English
network (mạng lưới)
Old French
adrecier (chỉ dẫn, định hướng)
English
address (địa chỉ)
Modern Computing
network address (địa chỉ mạng)

Nguồn gốc 'Network'

Từ 'network' (mạng lưới) có nguồn gốc từ từ 'net' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ một cấu trúc đan xen, lưới đánh cá. Sau này, nó phát triển để mô tả bất kỳ hệ thống kết nối nào, như mạng lưới đường sá hay hệ thống máy tính.

Nguồn gốc 'Address'

Từ 'address' (địa chỉ) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'adrecier', có nghĩa là 'chỉ dẫn, hướng dẫn', hoặc 'đặt thẳng'. Trong thời hiện đại, nó được dùng để chỉ vị trí cụ thể của một người, nơi chốn hoặc, trong ngữ cảnh máy tính, một thiết bị.

Sự kết hợp 'Network Address'

Khi công nghệ máy tính phát triển, cần có một cách để xác định duy nhất từng thiết bị trong một mạng lưới. 'Network address' ra đời để chỉ một mã định danh duy nhất, giống như một địa chỉ nhà trên đường, giúp các thiết bị 'tìm thấy' và 'giao tiếp' với nhau trong một mạng lưới kỹ thuật số khổng lồ.

Usage Note

Địa chỉ mạng đóng vai trò như một định danh duy nhất cho một thiết bị trên một mạng, cho phép các thiết bị khác gửi dữ liệu đến đúng địa điểm. Có nhiều loại địa chỉ mạng khác nhau, bao gồm địa chỉ IP, địa chỉ MAC và tên miền.

Prepositions

on in

Ví dụ: 'The server is accessible on this network address' (máy chủ có thể truy cập được trên địa chỉ mạng này) hoặc 'The device is configured with a network address in the 192.168.1.0 range' (Thiết bị được cấu hình với một địa chỉ mạng trong phạm vi 192.168.1.0). Giới từ 'on' thường dùng để chỉ sự truy cập, còn 'in' chỉ một phần của một phạm vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + network address
  • static static network address
    (địa chỉ mạng tĩnh (không thay đổi))
  • dynamic dynamic network address
    (địa chỉ mạng động (có thể thay đổi))
  • public public network address
    (địa chỉ mạng công cộng (có thể truy cập từ internet))
  • private private network address
    (địa chỉ mạng riêng (chỉ dùng trong mạng nội bộ))
  • valid valid network address
    (địa chỉ mạng hợp lệ)
Verb + network address
  • assign assign a network address
    (gán một địa chỉ mạng)
  • obtain obtain a network address
    (nhận (được) một địa chỉ mạng)
  • resolve resolve a network address
    (phân giải một địa chỉ mạng (chuyển tên miền thành IP))
  • configure configure a network address
    (cấu hình một địa chỉ mạng)
  • spoof spoof a network address
    (giả mạo địa chỉ mạng)

Idioms

  • assign a network address

    Cấp phát hoặc gán một địa chỉ định danh duy nhất cho một thiết bị trên mạng.

    "The router will automatically assign a network address to your new device."

    (Bộ định tuyến sẽ tự động gán một địa chỉ mạng cho thiết bị mới của bạn.)

  • resolve a network address

    Quá trình dịch một tên miền (như google.com) thành địa chỉ IP tương ứng để thiết bị có thể tìm thấy máy chủ.

    "DNS servers help resolve a network address from a website name."

    (Máy chủ DNS giúp phân giải một địa chỉ mạng từ tên trang web.)

  • obtain a network address automatically

    Tự động nhận một địa chỉ mạng từ máy chủ DHCP mà không cần cấu hình thủ công.

    "Most home devices are configured to obtain a network address automatically."

    (Hầu hết các thiết bị gia đình được cấu hình để tự động nhận địa chỉ mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

network address

Danh từ
Lật mặt

Một nhãn số hoặc ký hiệu được gán cho một thiết bị kết nối với mạng, được sử dụng để xác định và định vị thiết bị đó cho mục đích giao tiếp.

"Each device on the network requires a unique network address to communicate effectively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "network address".

Danh tính Kỹ thuật số và Quyền riêng tư

Địa chỉ mạng giống như 'địa chỉ nhà' của thiết bị bạn trên internet. Mặc dù nó cần thiết để thiết bị giao tiếp, nhưng nó cũng có thể được sử dụng để theo dõi hoạt động trực tuyến của bạn. Điều này đã làm nảy sinh các cuộc tranh luận về quyền riêng tư kỹ thuật số và các công cụ như VPN (mạng riêng ảo) ra đời để giúp người dùng ẩn địa chỉ mạng thực của họ.

Nền tảng của Kết nối Toàn cầu

Mỗi địa chỉ mạng là duy nhất trong một phạm vi nhất định, cho phép hàng tỷ thiết bị trên khắp thế giới giao tiếp với nhau. Khái niệm này là nền tảng cho Internet hoạt động, cho phép chúng ta gửi email, xem video và duyệt web, kết nối mọi người và thông tin xuyên biên giới.