subordinate authority
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Authority that is lower in rank or position to another.
Vietnamese Meaning
Quyền lực cấp dưới, quyền hạn có vị trí thấp hơn so với một quyền lực khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The regional office has subordinate authority over local branches."
"Văn phòng khu vực có quyền hạn cấp dưới đối với các chi nhánh địa phương."
-
"The lieutenant has subordinate authority to the captain."
"Trung úy có quyền hạn cấp dưới so với đại úy."
-
"Employees must respect the subordinate authority of their supervisors."
"Nhân viên phải tôn trọng quyền hạn cấp dưới của người giám sát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | subordinate | Người cấp dưới, người thuộc quyền |
| Verb | subordinate | Đặt dưới quyền, làm cho phụ thuộc |
| Adjective | subordinate | Cấp dưới, phụ thuộc, thứ yếu |
| Noun | subordination | Sự phụ thuộc, sự đặt dưới quyền |
| Noun | authority | Thẩm quyền, quyền lực, cơ quan chức năng |
| Adjective | authoritative | Có thẩm quyền, có tính chất ra lệnh |
| Verb | authorize | Ủy quyền, cho phép |
| Noun | authorization | Sự ủy quyền, giấy phép |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến hệ thống phân cấp, tổ chức, quản lý và quân sự. 'Subordinate' nhấn mạnh sự phụ thuộc và chịu sự kiểm soát của một cấp trên. Nó thường liên quan đến trách nhiệm báo cáo và tuân thủ các chỉ thị.
Prepositions
Khi sử dụng 'to', nó thường diễn tả mối quan hệ giữa quyền lực cấp dưới và quyền lực cấp trên. Ví dụ: 'This department is subordinate to the main headquarters.' (Bộ phận này trực thuộc trụ sở chính.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
exercise exercise subordinate authority (thực hiện thẩm quyền cấp dưới)
-
delegate delegate subordinate authority (ủy quyền cấp dưới)
-
wield wield subordinate authority (nắm giữ/sử dụng thẩm quyền cấp dưới)
-
grant grant subordinate authority (cấp/trao thẩm quyền cấp dưới)
-
respect respect subordinate authority (tôn trọng thẩm quyền cấp dưới)
-
limited limited subordinate authority (thẩm quyền cấp dưới giới hạn)
-
direct direct subordinate authority (thẩm quyền cấp dưới trực tiếp)
-
specific specific subordinate authority (thẩm quyền cấp dưới cụ thể)
Idioms
-
vested with subordinate authority
được trao/giao thẩm quyền cấp dưới
"The team leader is vested with subordinate authority to approve minor expenses."
(Trưởng nhóm được trao thẩm quyền cấp dưới để phê duyệt các khoản chi nhỏ.)
-
operating under subordinate authority
hoạt động dưới thẩm quyền cấp dưới
"These departments are operating under subordinate authority, reporting to the main office."
(Các phòng ban này đang hoạt động dưới thẩm quyền cấp dưới, báo cáo cho văn phòng chính.)
-
act within one's subordinate authority
hành động trong phạm vi thẩm quyền cấp dưới của mình
"He must ensure to act within his subordinate authority and not overstep his bounds."
(Anh ấy phải đảm bảo hành động trong phạm vi thẩm quyền cấp dưới của mình và không vượt quá giới hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subordinate authority
noun phraseQuyền lực cấp dưới, quyền hạn có vị trí thấp hơn so với một quyền lực khác.
"The regional office has subordinate authority over local branches."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subordinate authority".
