(Top Banner Ad)
subordinate authority
C1
noun phrase C1 Quản lý, Chính trị, Tổ chức

subordinate authority

UK: /səˈbɔːdɪnət ɔːˈθɒrəti/ • US: /səˈbɔːrdɪnət əˈθɔːrəti/

Nghĩa tiếng Việt

quyền lực cấp dưới quyền hạn cấp dưới thẩm quyền cấp dưới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Authority that is lower in rank or position to another.

Vietnamese Meaning

Quyền lực cấp dưới, quyền hạn có vị trí thấp hơn so với một quyền lực khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The regional office has subordinate authority over local branches."

    "Văn phòng khu vực có quyền hạn cấp dưới đối với các chi nhánh địa phương."

  • "The lieutenant has subordinate authority to the captain."

    "Trung úy có quyền hạn cấp dưới so với đại úy."

  • "Employees must respect the subordinate authority of their supervisors."

    "Nhân viên phải tôn trọng quyền hạn cấp dưới của người giám sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subordinate Người cấp dưới, người thuộc quyền
Verb subordinate Đặt dưới quyền, làm cho phụ thuộc
Adjective subordinate Cấp dưới, phụ thuộc, thứ yếu
Noun subordination Sự phụ thuộc, sự đặt dưới quyền
Noun authority Thẩm quyền, quyền lực, cơ quan chức năng
Adjective authoritative Có thẩm quyền, có tính chất ra lệnh
Verb authorize Ủy quyền, cho phép
Noun authorization Sự ủy quyền, giấy phép

Synonyms

lower authority (quyền hạn thấp hơn)secondary authority (quyền hạn thứ cấp)

Antonyms

superior authority (quyền hạn cấp trên)supreme authority (quyền hạn tối cao)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Chính trị, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub
Latin
ordinare
Latin
subordinare
Old French
subordiner
English
subordinate (early 15th century)
Latin
auctoritas
Old French
autorite
Middle English
auctorite (late 13th century)
English
authority
English
subordinate authority

Nguồn gốc 'Subordinate' (Cấp dưới/Phụ thuộc)

Từ 'subordinate' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp giữa 'sub-' (nghĩa là 'dưới') và 'ordinare' (nghĩa là 'sắp xếp theo thứ tự'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'đặt dưới một trật tự thấp hơn'. Điều này thể hiện rõ ràng ý nghĩa của việc ai đó hoặc điều gì đó ở vị trí thấp hơn hoặc phụ thuộc vào một thứ khác có cấp bậc cao hơn.

Nguồn gốc 'Authority' (Thẩm quyền/Quyền hạn)

Từ 'authority' xuất phát từ tiếng Latin 'auctoritas', ám chỉ quyền lực, ảnh hưởng, lời khuyên, và quyền ra lệnh. Nó được truyền qua tiếng Pháp cổ 'autorite' trước khi vào tiếng Anh. 'Authority' gói gọn ý nghĩa về quyền lực hợp pháp, khả năng ban hành mệnh lệnh, đưa ra phán quyết hoặc có tầm ảnh hưởng đáng kể trong một lĩnh vực cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến hệ thống phân cấp, tổ chức, quản lý và quân sự. 'Subordinate' nhấn mạnh sự phụ thuộc và chịu sự kiểm soát của một cấp trên. Nó thường liên quan đến trách nhiệm báo cáo và tuân thủ các chỉ thị.

Prepositions

to

Khi sử dụng 'to', nó thường diễn tả mối quan hệ giữa quyền lực cấp dưới và quyền lực cấp trên. Ví dụ: 'This department is subordinate to the main headquarters.' (Bộ phận này trực thuộc trụ sở chính.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + subordinate authority
  • exercise exercise subordinate authority
    (thực hiện thẩm quyền cấp dưới)
  • delegate delegate subordinate authority
    (ủy quyền cấp dưới)
  • wield wield subordinate authority
    (nắm giữ/sử dụng thẩm quyền cấp dưới)
  • grant grant subordinate authority
    (cấp/trao thẩm quyền cấp dưới)
  • respect respect subordinate authority
    (tôn trọng thẩm quyền cấp dưới)
Adjective + subordinate authority
  • limited limited subordinate authority
    (thẩm quyền cấp dưới giới hạn)
  • direct direct subordinate authority
    (thẩm quyền cấp dưới trực tiếp)
  • specific specific subordinate authority
    (thẩm quyền cấp dưới cụ thể)

Idioms

  • vested with subordinate authority

    được trao/giao thẩm quyền cấp dưới

    "The team leader is vested with subordinate authority to approve minor expenses."

    (Trưởng nhóm được trao thẩm quyền cấp dưới để phê duyệt các khoản chi nhỏ.)

  • operating under subordinate authority

    hoạt động dưới thẩm quyền cấp dưới

    "These departments are operating under subordinate authority, reporting to the main office."

    (Các phòng ban này đang hoạt động dưới thẩm quyền cấp dưới, báo cáo cho văn phòng chính.)

  • act within one's subordinate authority

    hành động trong phạm vi thẩm quyền cấp dưới của mình

    "He must ensure to act within his subordinate authority and not overstep his bounds."

    (Anh ấy phải đảm bảo hành động trong phạm vi thẩm quyền cấp dưới của mình và không vượt quá giới hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subordinate authority

noun phrase
Lật mặt

Quyền lực cấp dưới, quyền hạn có vị trí thấp hơn so với một quyền lực khác.

"The regional office has subordinate authority over local branches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subordinate authority".

Hệ thống cấp bậc và Chuỗi mệnh lệnh (Chain of Command)

Trong các tổ chức phương Tây, từ chính phủ đến doanh nghiệp, khái niệm 'thẩm quyền cấp dưới' rất quan trọng đối với cấu trúc hệ thống cấp bậc và 'chuỗi mệnh lệnh'. Mọi cá nhân hoặc bộ phận đều có một vị trí rõ ràng trong hệ thống, với quyền hạn và trách nhiệm được phân cấp cụ thể. Điều này giúp đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra và thực thi một cách có tổ chức, với mỗi cấp độ thẩm quyền cấp dưới phải báo cáo và tuân thủ các chỉ đạo từ cấp trên.

Ủy quyền và Phân chia quyền lực (Delegation of Power)

Thẩm quyền cấp dưới thường được tạo ra thông qua quá trình ủy quyền (delegation). Đây là một truyền thống quản lý phổ biến trong văn hóa phương Tây, nơi cấp trên giao phó một phần quyền hạn và trách nhiệm của mình cho cấp dưới. Việc này không chỉ giúp giảm tải công việc cho cấp trên mà còn trao quyền và phát triển kỹ năng cho cấp dưới. Tuy nhiên, thẩm quyền được ủy quyền này luôn 'phụ thuộc' vào quyền hạn của người ủy quyền, nghĩa là nó có thể bị thu hồi hoặc giới hạn.