(Top Banner Ad)
subscription software
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

subscription software

UK: /səbˈskrɪpʃən ˈsɒftweə/ • US: /səbˈskrɪpʃən ˈsɔːftwer/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm thuê bao phần mềm trả phí theo hình thức thuê bao phần mềm dịch vụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Software that users pay a recurring fee (usually monthly or annually) to use.

Vietnamese Meaning

Phần mềm mà người dùng trả phí định kỳ (thường là hàng tháng hoặc hàng năm) để sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many businesses are now opting for subscription software instead of traditional software licenses."

    "Nhiều doanh nghiệp hiện đang lựa chọn phần mềm trả phí theo hình thức thuê bao thay vì giấy phép phần mềm truyền thống."

  • "Adobe Creative Cloud is a popular example of subscription software."

    "Adobe Creative Cloud là một ví dụ phổ biến về phần mềm trả phí theo hình thức thuê bao."

  • "The company decided to switch to subscription software to reduce upfront costs."

    "Công ty quyết định chuyển sang phần mềm trả phí theo hình thức thuê bao để giảm chi phí trả trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb subscribe Đăng ký (để nhận dịch vụ, tạp chí, phần mềm...)
Noun subscriber Người đăng ký, thuê bao
Noun subscription Sự đăng ký; phí đăng ký

Synonyms

SaaS (Software as a Service) (Phần mềm như một dịch vụ)subscription-based software (Phần mềm dựa trên đăng ký)

Antonyms

one-time purchase software (Phần mềm mua một lần)perpetual license software (Phần mềm có giấy phép vĩnh viễn)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subscribere
Old French
suscrire
Middle English
subscriptioun
English
subscription

Nguồn gốc của 'Subscription'

Từ 'subscription' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subscribere', có nghĩa là 'viết bên dưới' hoặc 'ký tên'. Ban đầu, nó chỉ hành động ký tên vào một tài liệu hoặc một bản cam kết. Về sau, ý nghĩa phát triển thành việc đồng ý chi trả một khoản tiền định kỳ để nhận được dịch vụ hoặc sản phẩm (như tạp chí, vé xem hát).

Sự kết hợp 'Subscription Software'

Trong khi 'subscription' có lịch sử lâu đời, từ 'software' (phần mềm) lại là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 từ 'soft' (mềm) và 'ware' (hàng hóa). Sự kết hợp 'subscription software' là một thuật ngữ tương đối mới, mô tả một mô hình kinh doanh mà người dùng trả phí định kỳ để truy cập và sử dụng phần mềm, thay vì mua bản quyền vĩnh viễn.

Usage Note

Mô hình 'subscription software' khác với việc mua phần mềm một lần (one-time purchase) vì người dùng chỉ có quyền sử dụng phần mềm trong thời gian trả phí. Khi ngừng trả phí, quyền sử dụng cũng chấm dứt. Mô hình này phổ biến với các dịch vụ SaaS (Software as a Service).

Prepositions

for to

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của việc đăng ký: 'We use subscription software *for* project management.' Sử dụng 'to' để chỉ hành động đăng ký: 'We subscribe *to* project management software.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subscription software
  • monthly monthly subscription software
    (phần mềm đăng ký hàng tháng)
  • annual annual subscription software
    (phần mềm đăng ký hàng năm)
  • cloud-based cloud-based subscription software
    (phần mềm đăng ký dựa trên đám mây)
Verb + subscription software
  • use use subscription software
    (sử dụng phần mềm đăng ký)
  • offer offer subscription software
    (cung cấp phần mềm đăng ký)
  • manage manage subscription software
    (quản lý phần mềm đăng ký)
Subscription software + Noun
  • model subscription software model
    (mô hình phần mềm đăng ký)
  • service subscription software service
    (dịch vụ phần mềm đăng ký)
  • provider subscription software provider
    (nhà cung cấp phần mềm đăng ký)

Idioms

  • pay-as-you-go subscription software model

    mô hình phần mềm đăng ký trả theo mức sử dụng

    "Many startups prefer a pay-as-you-go subscription software model for flexibility."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp thích mô hình phần mềm đăng ký trả theo mức sử dụng để linh hoạt.)

  • lock into a subscription software contract

    bị ràng buộc vào hợp đồng phần mềm đăng ký

    "Customers are often hesitant to lock into a long-term subscription software contract."

    (Khách hàng thường ngần ngại bị ràng buộc vào hợp đồng phần mềm đăng ký dài hạn.)

  • get value for money from subscription software

    nhận được giá trị xứng đáng với số tiền bỏ ra từ phần mềm đăng ký

    "It's important to ensure you get value for money from your subscription software."

    (Điều quan trọng là phải đảm bảo bạn nhận được giá trị xứng đáng với số tiền bỏ ra từ phần mềm đăng ký của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subscription software

danh từ
Lật mặt

Phần mềm mà người dùng trả phí định kỳ (thường là hàng tháng hoặc hàng năm) để sử dụng.

"Many businesses are now opting for subscription software instead of traditional software licenses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used subscription software to manage their customer data last year.
Năm ngoái, công ty đã sử dụng phần mềm đăng ký để quản lý dữ liệu khách hàng của họ.
Phủ định
They didn't cancel their subscription to the software.
Họ đã không hủy đăng ký phần mềm của họ.
Nghi vấn
Did you know that subscription-based software was gaining popularity in 2022?
Bạn có biết rằng phần mềm dựa trên đăng ký đã trở nên phổ biến vào năm 2022 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subscription software".

Từ sở hữu đến sử dụng (Mô hình SaaS)

Phần mềm đăng ký thể hiện một sự thay đổi lớn trong cách chúng ta tiêu thụ công nghệ. Thay vì mua một giấy phép vĩnh viễn (sở hữu phần mềm), người dùng trả phí định kỳ để truy cập và sử dụng dịch vụ (SaaS - Software as a Service). Điều này mang lại sự linh hoạt và cập nhật liên tục, nhưng cũng có nghĩa là người dùng không thực sự 'sở hữu' phần mềm mà chỉ thuê nó.

Chi phí tích lũy và quản lý ngân sách

Mặc dù chi phí hàng tháng hoặc hàng năm của từng phần mềm đăng ký có vẻ nhỏ, tổng số tiền chi trả cho nhiều dịch vụ có thể nhanh chóng trở nên đáng kể. Điều này đã tạo ra nhu cầu cho người dùng cá nhân và doanh nghiệp phải quản lý ngân sách chặt chẽ hơn, theo dõi các khoản đăng ký để tránh 'subscription fatigue' (sự mệt mỏi vì quá nhiều đăng ký) và lãng phí tiền bạc vào các dịch vụ không còn sử dụng.