(Top Banner Ad)
saas (software as a service)
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

saas (software as a service)

UK: /ˈɛsˌeɪˈɛs/ • US: /ˈɛsˌeɪˈɛs/

Nghĩa tiếng Việt

Phần mềm như một dịch vụ Dịch vụ phần mềm Phần mềm đám mây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software distribution model in which a third-party provider hosts applications and makes them available to customers over the Internet.

Vietnamese Meaning

Một mô hình phân phối phần mềm, trong đó một nhà cung cấp bên thứ ba lưu trữ các ứng dụng và cung cấp chúng cho khách hàng thông qua Internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies are now using SaaS solutions to manage their customer relationships."

    "Nhiều công ty hiện đang sử dụng các giải pháp SaaS để quản lý quan hệ khách hàng của họ."

  • "Salesforce is a well-known example of a SaaS company."

    "Salesforce là một ví dụ nổi tiếng về một công ty SaaS."

  • "Our team decided to migrate to a SaaS solution to reduce IT costs."

    "Đội ngũ của chúng tôi đã quyết định chuyển sang một giải pháp SaaS để giảm chi phí CNTT."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun SaaS provider Nhà cung cấp dịch vụ SaaS
Noun SaaS platform Nền tảng SaaS
Noun SaaS model Mô hình SaaS
Adjective SaaS-based Dựa trên SaaS
Verb SaaSify Chuyển đổi (một sản phẩm/dịch vụ) sang mô hình SaaS

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Software as a Service
English (Acronym)
SaaS

Nguồn gốc của SaaS

SaaS là viết tắt của 'Software as a Service' (Phần mềm dưới dạng Dịch vụ). Khái niệm này xuất hiện vào cuối những năm 1990 và đầu những năm 2000, khi internet phát triển mạnh mẽ và các công ty bắt đầu cung cấp phần mềm qua mạng thay vì bán bản quyền cài đặt truyền thống. Điều này cho phép người dùng truy cập phần mềm thông qua trình duyệt web mà không cần cài đặt hay bảo trì, giúp giảm chi phí và tăng tính linh hoạt.

Usage Note

SaaS là một mô hình phân phối phần mềm, khác với việc mua và cài đặt phần mềm trên máy tính cá nhân hoặc máy chủ của công ty. Thay vào đó, người dùng truy cập phần mềm qua internet và trả phí thuê bao để sử dụng. SaaS mang lại nhiều lợi ích như giảm chi phí đầu tư ban đầu, dễ dàng mở rộng quy mô và cập nhật phần mềm tự động. Nó thường được so sánh với PaaS (Platform as a Service) và IaaS (Infrastructure as a Service), đều là các mô hình dịch vụ đám mây, nhưng SaaS tập trung vào việc cung cấp phần mềm hoàn chỉnh cho người dùng cuối.

Prepositions

for in

Ví dụ:
* "SaaS for CRM": SaaS được sử dụng cho quản lý quan hệ khách hàng.
* "Investments in SaaS": Đầu tư vào mô hình SaaS.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + SaaS
  • cloud-based cloud-based SaaS
    (SaaS dựa trên điện toán đám mây)
  • enterprise enterprise SaaS
    (SaaS cho doanh nghiệp lớn)
  • vertical vertical SaaS
    (SaaS chuyên biệt cho một ngành)
  • B2B B2B SaaS
    (SaaS dành cho doanh nghiệp với doanh nghiệp)
  • cost-effective cost-effective SaaS solution
    (Giải pháp SaaS tiết kiệm chi phí)
Noun + SaaS
  • SaaS SaaS platform
    (Nền tảng SaaS)
  • SaaS SaaS solution
    (Giải pháp SaaS)
  • SaaS SaaS provider
    (Nhà cung cấp SaaS)
  • SaaS SaaS application
    (Ứng dụng SaaS)
Verb + SaaS
  • implement implement SaaS
    (Triển khai SaaS)
  • adopt adopt SaaS
    (Áp dụng SaaS)
  • migrate to migrate to SaaS
    (Chuyển đổi sang SaaS)
  • subscribe to subscribe to SaaS
    (Đăng ký sử dụng SaaS)

Idioms

  • the SaaS revolution

    Cuộc cách mạng SaaS

    "The SaaS revolution transformed how businesses acquire and use software."

    (Cuộc cách mạng SaaS đã thay đổi cách các doanh nghiệp mua và sử dụng phần mềm.)

  • SaaS ecosystem

    Hệ sinh thái SaaS

    "A robust SaaS ecosystem fosters innovation and integration among different services."

    (Một hệ sinh thái SaaS mạnh mẽ thúc đẩy sự đổi mới và tích hợp giữa các dịch vụ khác nhau.)

  • SaaS-first strategy

    Chiến lược ưu tiên SaaS

    "Many startups adopt a SaaS-first strategy to minimize infrastructure costs."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp áp dụng chiến lược ưu tiên SaaS để giảm thiểu chi phí cơ sở hạ tầng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saas (software as a service)

danh từ
Lật mặt

Một mô hình phân phối phần mềm, trong đó một nhà cung cấp bên thứ ba lưu trữ các ứng dụng và cung cấp chúng cho khách hàng thông qua Internet.

"Many companies are now using SaaS solutions to manage their customer relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They chose SaaS because it offered them scalability.
Họ chọn SaaS vì nó mang lại cho họ khả năng mở rộng.
Phủ định
It isn't our SaaS; their SaaS is much better.
Đó không phải là SaaS của chúng tôi; SaaS của họ tốt hơn nhiều.
Nghi vấn
Is this SaaS the one which everyone is talking about?
Đây có phải là SaaS mà mọi người đang nói đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saas (software as a service)".

SaaS và Nền kinh tế Đăng ký

SaaS là một yếu tố then chốt trong sự phát triển của 'nền kinh tế đăng ký' (subscription economy). Thay vì mua phần mềm một lần với chi phí lớn, người dùng (cá nhân hoặc doanh nghiệp) trả phí định kỳ (hàng tháng, hàng năm) để sử dụng dịch vụ. Điều này giúp tiếp cận phần mềm dễ dàng hơn, đặc biệt cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa, và đảm bảo họ luôn có phiên bản phần mềm cập nhật nhất.

Ảnh hưởng đến Môi trường làm việc và Kinh doanh

SaaS đã thay đổi cách thức làm việc và vận hành của nhiều doanh nghiệp. Nó thúc đẩy xu hướng làm việc từ xa (remote work) và làm việc cộng tác (collaboration) hiệu quả hơn, vì phần mềm có thể truy cập mọi lúc, mọi nơi chỉ với kết nối internet. Đồng thời, SaaS giúp các doanh nghiệp giảm gánh nặng về quản lý CNTT, cho phép họ tập trung hơn vào các hoạt động kinh doanh cốt lõi.