(Top Banner Ad)
subsequent day
B2
Tính từ B2 Tổng quát

subsequent day

UK: /ˈsʌbsɪkwənt/ • US: /ˈsʌbsɪkwənt/

Nghĩa tiếng Việt

ngày hôm sau ngày tiếp theo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Coming after something in time; following.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc đến sau một sự kiện hoặc thời điểm nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The subsequent day was even hotter."

    "Ngày hôm sau thậm chí còn nóng hơn."

  • "The interview was on Tuesday, and the subsequent day I received a job offer."

    "Cuộc phỏng vấn diễn ra vào thứ Ba, và ngày hôm sau tôi nhận được lời mời làm việc."

  • "The initial report was promising, but the subsequent days revealed several problems."

    "Báo cáo ban đầu đầy hứa hẹn, nhưng những ngày sau đó đã tiết lộ một số vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective subsequent xảy ra sau đó, kế tiếp
Adverb subsequently sau đó, tiếp theo đó
Noun sequence chuỗi, trình tự
Adjective sequential theo trình tự, tuần tự
Noun day ngày
Adjective/Adverb daily hàng ngày

Synonyms

Antonyms

previous day (ngày hôm trước)preceding day (ngày trước đó)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sekʷ- (to follow)
Latin
sequi (to follow)
Latin
subsequi (to follow closely after)
Latin
subsequens (following, subsequent)
English
subsequent
Proto-Indo-European
*dʰegʷʰ- (to burn, to warm)
Proto-Germanic
*dagaz
Old English
dæg
English
day

Nguồn gốc của 'subsequent'

Từ 'subsequent' có một hành trình thú vị từ tiếng Latin cổ. Nó được hình thành từ động từ 'subsequi', mang nghĩa 'theo sau' hoặc 'tiếp nối sát sao'. Trong đó, tiền tố 'sub-' có nghĩa là 'dưới' hoặc 'sau', và 'sequi' có nghĩa là 'theo'. Vì vậy, 'subsequent' mang ý nghĩa 'xảy ra sau đó', 'kế tiếp', rất phù hợp với cách chúng ta sử dụng ngày nay.

Nguồn gốc của 'day'

Từ 'day' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*dagaz' và thậm chí xa hơn nữa là Proto-Indo-European '*dʰegʷʰ-', có nghĩa là 'đốt cháy' hoặc 'làm ấm'. Điều này có thể liên quan đến mặt trời và ánh sáng mà nó mang lại vào ban ngày. Trong tiếng Anh cổ, từ này là 'dæg', dần phát triển thành 'day' mà chúng ta sử dụng hàng ngày.

Usage Note

Từ 'subsequent' chỉ thời gian, ngụ ý một trình tự tiếp nối. Nó trang trọng hơn các từ như 'next' hoặc 'following'. 'Subsequent' thường được dùng trong văn viết chính thức hoặc khi cần nhấn mạnh tính liên tục theo thời gian.
Cụm từ này chỉ đơn giản đề cập đến ngày kế tiếp sau một ngày cụ thể nào đó. Nó thường được sử dụng trong tường thuật hoặc kể chuyện để chỉ một sự kiện diễn ra vào ngày hôm sau.

Prepositions

to

'Subsequent to' nghĩa là 'sau khi' hoặc 'tiếp theo'. Ví dụ: 'Subsequent to the meeting, we made a decision.' (Sau cuộc họp, chúng tôi đã đưa ra quyết định.)

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • On the subsequent day
    (Vào ngày tiếp theo)
  • During the subsequent day
    (Trong suốt ngày tiếp theo)
  • For the subsequent day
    (Cho ngày tiếp theo (ví dụ: kế hoạch cho ngày tiếp theo))
Determiners/Adjectives
  • The subsequent day
    (Ngày tiếp theo, ngày hôm sau)
  • Each subsequent day
    (Mỗi ngày tiếp theo, mỗi ngày sau đó)
  • Every subsequent day
    (Mọi ngày tiếp theo)

Idioms

  • On the subsequent day

    Vào ngày tiếp theo; vào hôm sau

    "The announcement was made on Sunday, with the new policy taking effect on the subsequent day."

    (Thông báo được đưa ra vào Chủ Nhật, với chính sách mới có hiệu lực vào ngày hôm sau.)

  • Each subsequent day

    Mỗi ngày tiếp theo; mỗi ngày sau đó

    "Her recovery progressed slowly but steadily with each subsequent day."

    (Sự hồi phục của cô ấy diễn ra chậm rãi nhưng ổn định qua mỗi ngày tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subsequent day

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra hoặc đến sau một sự kiện hoặc thời điểm nào đó.

"The subsequent day was even hotter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the storm, they assessed the damage on the subsequent day.
Sau cơn bão, họ đánh giá thiệt hại vào ngày hôm sau.
Phủ định
He didn't call me back on the subsequent day, which surprised me.
Anh ấy đã không gọi lại cho tôi vào ngày hôm sau, điều này làm tôi ngạc nhiên.
Nghi vấn
Did she complete the report on the subsequent day as planned?
Cô ấy có hoàn thành báo cáo vào ngày hôm sau như kế hoạch không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting was scheduled for Monday, but the subsequent day, it was postponed.
Cuộc họp được lên lịch vào thứ Hai, nhưng ngày hôm sau, nó đã bị hoãn lại.
Phủ định
Not until the subsequent day did I realize the importance of that decision.
Mãi đến ngày hôm sau tôi mới nhận ra tầm quan trọng của quyết định đó.
Nghi vấn
Should the subsequent day bring better weather, will we proceed with the picnic?
Nếu ngày hôm sau thời tiết tốt hơn, chúng ta sẽ tiếp tục buổi dã ngoại chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subsequent day".

Sự quan trọng của trình tự thời gian trong văn bản chính thức

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp lý, kinh doanh hoặc khoa học, việc ghi nhận và sắp xếp các sự kiện theo trình tự thời gian là vô cùng quan trọng. Cụm từ 'subsequent day' thường được dùng để nhấn mạnh tính chính xác về thời điểm, đảm bảo sự rõ ràng, minh bạch trong các hợp đồng, báo cáo hoặc biên bản, giúp tránh hiểu lầm và duy trì trật tự thông tin.

Kỳ vọng và sự tiếp nối

Khái niệm 'ngày tiếp theo' (subsequent day) thường gắn liền với sự kỳ vọng, chờ đợi hoặc sự tiếp nối của các sự kiện. Trong nhiều câu chuyện, kế hoạch hoặc dự án, việc đề cập đến 'ngày tiếp theo' có thể tạo ra cảm giác hồi hộp, gợi mở về một diễn biến mới, một kết quả sắp tới, hoặc một giai đoạn phát triển quan trọng. Nó thể hiện niềm tin vào sự tuần hoàn và thay đổi của thời gian.