substantial evidence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Substantial evidence" refers to evidence that is relevant, adequate, credible, and of sufficient weight to support a conclusion.
Vietnamese Meaning
"Bằng chứng đáng kể" đề cập đến bằng chứng liên quan, đầy đủ, đáng tin cậy và có trọng lượng đủ để hỗ trợ một kết luận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prosecution presented substantial evidence linking the defendant to the crime."
"Bên công tố đã đưa ra bằng chứng đáng kể liên kết bị cáo với tội ác."
-
"The study provides substantial evidence that exercise reduces the risk of heart disease."
"Nghiên cứu cung cấp bằng chứng đáng kể cho thấy tập thể dục làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim."
-
"Without substantial evidence, the accusations remain unfounded."
"Nếu không có bằng chứng đáng kể, những lời buộc tội vẫn vô căn cứ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | substance | chất liệu, bản chất, nội dung |
| Noun | substantiveness | tính chắc chắn, tính trọng yếu, tính có giá trị |
| Adverb | substantially | đáng kể, về cơ bản, phần lớn |
| Noun | evidence | bằng chứng, chứng cứ |
| Verb | evidence | chứng tỏ, làm bằng chứng |
| Adjective | evident | rõ ràng, hiển nhiên |
| Adjective | evidential | có tính bằng chứng, mang tính chứng minh |
| Adverb | evidently | rõ ràng là, hiển nhiên là |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, khoa học và nghiên cứu để chỉ một lượng bằng chứng đủ mạnh để thuyết phục một người có lý trí về tính đúng đắn của một tuyên bố hoặc giả thuyết. Nó mạnh hơn 'một số' bằng chứng, nhưng không nhất thiết phải là bằng chứng 'không thể chối cãi' (irrefutable). Sự khác biệt nằm ở mức độ thuyết phục và độ tin cậy của bằng chứng.
Prepositions
* **of**: Dùng để chỉ bản chất của bằng chứng. Ví dụ: 'substantial evidence *of* wrongdoing' (bằng chứng đáng kể về hành vi sai trái).
* **for**: Dùng để chỉ mục đích hoặc điều mà bằng chứng hỗ trợ. Ví dụ: 'substantial evidence *for* the defendant's innocence' (bằng chứng đáng kể cho sự vô tội của bị cáo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong substantial evidence (bằng chứng đáng kể, vững chắc)
-
conclusive conclusive substantial evidence (bằng chứng đáng kể mang tính thuyết phục, kết luận)
-
overwhelming overwhelming substantial evidence (bằng chứng đáng kể áp đảo, quá rõ ràng)
-
sufficient sufficient substantial evidence (bằng chứng đáng kể đầy đủ)
-
credible credible substantial evidence (bằng chứng đáng kể đáng tin cậy)
-
provide provide substantial evidence (cung cấp bằng chứng đáng kể)
-
present present substantial evidence (trình bày bằng chứng đáng kể)
-
produce produce substantial evidence (xuất trình bằng chứng đáng kể)
-
gather gather substantial evidence (thu thập bằng chứng đáng kể)
-
lack lack substantial evidence (thiếu bằng chứng đáng kể)
-
points to substantial evidence points to... (bằng chứng đáng kể chỉ ra rằng...)
-
supports substantial evidence supports... (bằng chứng đáng kể ủng hộ...)
-
suggests substantial evidence suggests... (bằng chứng đáng kể cho thấy...)
-
based on based on substantial evidence (dựa trên bằng chứng đáng kể)
-
without without substantial evidence (không có bằng chứng đáng kể)
Idioms
-
Lack substantial evidence
Thiếu bằng chứng đáng kể/có giá trị
"The prosecution failed because they lacked substantial evidence to convict the suspect."
(Bên công tố thất bại vì họ thiếu bằng chứng đáng kể để kết tội nghi phạm.)
-
Based on substantial evidence
Dựa trên bằng chứng đáng kể/có căn cứ
"The court's decision was based on substantial evidence presented by both sides during the trial."
(Quyết định của tòa án được đưa ra dựa trên bằng chứng đáng kể được hai bên trình bày trong phiên tòa.)
-
Present/Provide substantial evidence
Trình bày/Cung cấp bằng chứng đáng kể
"To win the case, you must provide substantial evidence to support your claim."
(Để thắng kiện, bạn phải cung cấp bằng chứng đáng kể để hỗ trợ cho tuyên bố của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
substantial evidence
Tính từ + Danh từ"Bằng chứng đáng kể" đề cập đến bằng chứng liên quan, đầy đủ, đáng tin cậy và có trọng lượng đủ để hỗ trợ một kết luận.
"The prosecution presented substantial evidence linking the defendant to the crime."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The prosecution presented substantial evidence to support their case. |
Bên công tố đã đưa ra bằng chứng đáng kể để hỗ trợ vụ án của họ. |
| Phủ định | There isn't substantial evidence to prove his guilt beyond a reasonable doubt. |
Không có bằng chứng đáng kể nào để chứng minh tội lỗi của anh ta một cách chắc chắn. |
| Nghi vấn | Is there substantial evidence linking the suspect to the crime? |
Có bằng chứng đáng kể nào liên kết nghi phạm với tội phạm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substantial evidence".
