(Top Banner Ad)
substantial evidence
C1
Tính từ + Danh từ C1 Luật, Khoa học, Nghiên cứu

substantial evidence

UK: /səbˈstænʃəl ˈevɪdəns/ • US: /səbˈstænʃəl ˈevɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

bằng chứng xác đáng bằng chứng có trọng lượng chứng cứ thuyết phục bằng chứng đáng kể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Substantial evidence" refers to evidence that is relevant, adequate, credible, and of sufficient weight to support a conclusion.

Vietnamese Meaning

"Bằng chứng đáng kể" đề cập đến bằng chứng liên quan, đầy đủ, đáng tin cậy và có trọng lượng đủ để hỗ trợ một kết luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prosecution presented substantial evidence linking the defendant to the crime."

    "Bên công tố đã đưa ra bằng chứng đáng kể liên kết bị cáo với tội ác."

  • "The study provides substantial evidence that exercise reduces the risk of heart disease."

    "Nghiên cứu cung cấp bằng chứng đáng kể cho thấy tập thể dục làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim."

  • "Without substantial evidence, the accusations remain unfounded."

    "Nếu không có bằng chứng đáng kể, những lời buộc tội vẫn vô căn cứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun substance chất liệu, bản chất, nội dung
Noun substantiveness tính chắc chắn, tính trọng yếu, tính có giá trị
Adverb substantially đáng kể, về cơ bản, phần lớn
Noun evidence bằng chứng, chứng cứ
Verb evidence chứng tỏ, làm bằng chứng
Adjective evident rõ ràng, hiển nhiên
Adjective evidential có tính bằng chứng, mang tính chứng minh
Adverb evidently rõ ràng là, hiển nhiên là

Synonyms

considerable evidence (bằng chứng đáng kể)significant evidence (bằng chứng quan trọng)ample evidence (bằng chứng phong phú)

Antonyms

scant evidence (bằng chứng ít ỏi)insufficient evidence (bằng chứng không đủ)weak evidence (bằng chứng yếu)

Related Words

circumstantial evidence (chứng cứ gián tiếp)direct evidence (chứng cứ trực tiếp)corroborating evidence (bằng chứng xác nhận)

Subject Area

Luật, Khoa học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
substare
Latin
substantia
Latin
substantialis
Old French
substancial
English
substantial
Latin
videre
Latin
evidens
Latin
evidentia
Old French
evidence
English
evidence

Nguồn gốc 'Substantial'

Từ 'substantial' có gốc từ tiếng Latin 'substare', nghĩa là 'đứng bên dưới' hoặc 'tồn tại'. Nó phát triển thành 'substantia' (bản chất, vật chất) và sau đó 'substantialis' (thuộc về bản chất). Điều này gợi ý rằng 'substantial' đề cập đến một thứ gì đó có nền tảng vững chắc, có trọng lượng và tầm quan trọng thực sự.

Nguồn gốc 'Evidence'

Từ 'evidence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'videre' (nhìn) và 'evidens' (rõ ràng, hiển nhiên). Nó phát triển thành 'evidentia' nghĩa là 'sự rõ ràng' hoặc 'bằng chứng'. Điều này cho thấy 'evidence' là thứ có thể nhìn thấy, thể hiện rõ ràng và cung cấp sự thật không thể chối cãi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, khoa học và nghiên cứu để chỉ một lượng bằng chứng đủ mạnh để thuyết phục một người có lý trí về tính đúng đắn của một tuyên bố hoặc giả thuyết. Nó mạnh hơn 'một số' bằng chứng, nhưng không nhất thiết phải là bằng chứng 'không thể chối cãi' (irrefutable). Sự khác biệt nằm ở mức độ thuyết phục và độ tin cậy của bằng chứng.

Prepositions

of for

* **of**: Dùng để chỉ bản chất của bằng chứng. Ví dụ: 'substantial evidence *of* wrongdoing' (bằng chứng đáng kể về hành vi sai trái).
* **for**: Dùng để chỉ mục đích hoặc điều mà bằng chứng hỗ trợ. Ví dụ: 'substantial evidence *for* the defendant's innocence' (bằng chứng đáng kể cho sự vô tội của bị cáo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + substantial evidence
  • strong strong substantial evidence
    (bằng chứng đáng kể, vững chắc)
  • conclusive conclusive substantial evidence
    (bằng chứng đáng kể mang tính thuyết phục, kết luận)
  • overwhelming overwhelming substantial evidence
    (bằng chứng đáng kể áp đảo, quá rõ ràng)
  • sufficient sufficient substantial evidence
    (bằng chứng đáng kể đầy đủ)
  • credible credible substantial evidence
    (bằng chứng đáng kể đáng tin cậy)
Verb + substantial evidence
  • provide provide substantial evidence
    (cung cấp bằng chứng đáng kể)
  • present present substantial evidence
    (trình bày bằng chứng đáng kể)
  • produce produce substantial evidence
    (xuất trình bằng chứng đáng kể)
  • gather gather substantial evidence
    (thu thập bằng chứng đáng kể)
  • lack lack substantial evidence
    (thiếu bằng chứng đáng kể)
Substantial evidence + Verb
  • points to substantial evidence points to...
    (bằng chứng đáng kể chỉ ra rằng...)
  • supports substantial evidence supports...
    (bằng chứng đáng kể ủng hộ...)
  • suggests substantial evidence suggests...
    (bằng chứng đáng kể cho thấy...)
Preposition + substantial evidence
  • based on based on substantial evidence
    (dựa trên bằng chứng đáng kể)
  • without without substantial evidence
    (không có bằng chứng đáng kể)

Idioms

  • Lack substantial evidence

    Thiếu bằng chứng đáng kể/có giá trị

    "The prosecution failed because they lacked substantial evidence to convict the suspect."

    (Bên công tố thất bại vì họ thiếu bằng chứng đáng kể để kết tội nghi phạm.)

  • Based on substantial evidence

    Dựa trên bằng chứng đáng kể/có căn cứ

    "The court's decision was based on substantial evidence presented by both sides during the trial."

    (Quyết định của tòa án được đưa ra dựa trên bằng chứng đáng kể được hai bên trình bày trong phiên tòa.)

  • Present/Provide substantial evidence

    Trình bày/Cung cấp bằng chứng đáng kể

    "To win the case, you must provide substantial evidence to support your claim."

    (Để thắng kiện, bạn phải cung cấp bằng chứng đáng kể để hỗ trợ cho tuyên bố của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

substantial evidence

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Bằng chứng đáng kể" đề cập đến bằng chứng liên quan, đầy đủ, đáng tin cậy và có trọng lượng đủ để hỗ trợ một kết luận.

"The prosecution presented substantial evidence linking the defendant to the crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prosecution presented substantial evidence to support their case.
Bên công tố đã đưa ra bằng chứng đáng kể để hỗ trợ vụ án của họ.
Phủ định
There isn't substantial evidence to prove his guilt beyond a reasonable doubt.
Không có bằng chứng đáng kể nào để chứng minh tội lỗi của anh ta một cách chắc chắn.
Nghi vấn
Is there substantial evidence linking the suspect to the crime?
Có bằng chứng đáng kể nào liên kết nghi phạm với tội phạm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substantial evidence".

Tiêu chuẩn Bằng chứng trong Pháp luật

Trong hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia theo luật chung (đặc biệt là trong luật hành chính và xem xét tư pháp ở Mỹ, Anh), 'substantial evidence' (bằng chứng đáng kể) là một tiêu chuẩn chứng minh quan trọng. Nó đòi hỏi phải có đủ bằng chứng để một người có lý trí có thể chấp nhận là đủ để hỗ trợ một kết luận. Tiêu chuẩn này không nghiêm ngặt bằng 'beyond a reasonable doubt' (vượt quá mọi nghi ngờ hợp lý) trong các vụ án hình sự, nhưng cao hơn 'mere scintilla' (một chút dấu vết, bằng chứng nhỏ nhặt) của bằng chứng, đảm bảo tính hợp lý và đáng tin cậy của phán quyết.

Yêu cầu Nghiêm ngặt trong Khoa học và Học thuật

Ngoài lĩnh vực pháp luật, khái niệm 'bằng chứng đáng kể' cũng rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học và học thuật. Bất kỳ tuyên bố, lý thuyết hay kết luận nào trong các lĩnh vực này đều cần được hỗ trợ bởi dữ liệu, thí nghiệm hoặc phân tích đáng kể và đáng tin cậy để được công nhận. Nó thể hiện sự yêu cầu về tính xác thực, tính khách quan và nền tảng vững chắc cho kiến thức mới, giúp tránh suy đoán và đảm bảo độ tin cậy của nghiên cứu.