(Top Banner Ad)
weak evidence
B2
Tính từ + Danh từ B2 Pháp luật, Khoa học, Nghiên cứu

weak evidence

UK: /ˈwiːk ˈevɪdəns/ • US: /ˈwik ˈɛvɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

bằng chứng yếu chứng cứ yếu bằng chứng không thuyết phục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Evidence that is not strong or convincing enough to prove a point or support a claim.

Vietnamese Meaning

Bằng chứng không đủ mạnh hoặc thuyết phục để chứng minh một luận điểm hoặc hỗ trợ một tuyên bố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prosecution's case relied on weak evidence, leading to an acquittal."

    "Vụ kiện của bên công tố dựa vào bằng chứng yếu, dẫn đến việc trắng án."

  • "The scientific study provided only weak evidence to support the claim."

    "Nghiên cứu khoa học chỉ cung cấp bằng chứng yếu để hỗ trợ cho tuyên bố này."

  • "The witness testimony was considered weak evidence due to inconsistencies."

    "Lời khai của nhân chứng được coi là bằng chứng yếu do những mâu thuẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective weak yếu, yếu ớt
Noun weakness sự yếu đuối, điểm yếu
Adverb weakly một cách yếu ớt
Noun evidence bằng chứng
Verb evince chứng minh, biểu lộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

circumstantial evidence (bằng chứng gián tiếp)direct evidence (bằng chứng trực tiếp)hearsay evidence (chứng cứ lời khai)

Subject Area

Pháp luật, Khoa học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*weik-
Old English
wac
English
weak
Latin
evidentia
English
evidence

Nguồn gốc của 'weak'

Từ 'weak' trong tiếng Anh bắt nguồn từ từ 'wac' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'yếu ớt' hoặc 'mềm yếu'. Nó liên quan đến ý tưởng về việc thiếu sức mạnh hoặc khả năng.

Nguồn gốc của 'evidence'

Từ 'evidence' xuất phát từ tiếng Latinh 'evidentia', có nghĩa là 'rõ ràng', 'dễ thấy'. Ý nghĩa gốc của nó liên quan đến việc trình bày một cái gì đó rõ ràng trước mắt công chúng.

Usage Note

Cụm từ 'weak evidence' thường được sử dụng khi bằng chứng có sẵn nhưng không đủ độ tin cậy hoặc không đủ để đưa ra kết luận chắc chắn. Nó khác với 'lack of evidence' (thiếu bằng chứng), ám chỉ việc hoàn toàn không có bằng chứng nào. Cần phân biệt với 'circumstantial evidence' (bằng chứng gián tiếp), loại bằng chứng không trực tiếp chứng minh một sự việc, mà chỉ gợi ý về sự việc đó.

Prepositions

of for against

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra bản chất hoặc nguồn gốc của bằng chứng yếu (ví dụ: weak evidence of fraud). 'For' dùng để chỉ bằng chứng yếu ủng hộ một điều gì đó (ví dụ: weak evidence for the theory). 'Against' chỉ ra bằng chứng yếu chống lại một điều gì đó (ví dụ: weak evidence against the suspect).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weak evidence
  • circumstantial circumstantial weak evidence
    (bằng chứng yếu mang tính gián tiếp)
  • limited limited weak evidence
    (bằng chứng yếu và hạn chế)
  • scant scant weak evidence
    (bằng chứng yếu và không đủ)
Verb + weak evidence
  • present present weak evidence
    (trình bày bằng chứng yếu)
  • rely on rely on weak evidence
    (dựa vào bằng chứng yếu)
  • dismiss dismiss weak evidence
    (bác bỏ bằng chứng yếu)

Idioms

  • on the evidence of

    dựa trên bằng chứng

    "On the evidence of the reports, he's likely to get the job."

    (Dựa trên bằng chứng từ các báo cáo, anh ấy có khả năng sẽ nhận được công việc.)

  • in evidence

    hiển nhiên, rõ ràng

    "There was no evidence of a struggle."

    (Không có bằng chứng nào về một cuộc vật lộn.)

  • to all intents and purposes

    trong mọi trường hợp thực tế

    "To all intents and purposes, the business is bankrupt."

    (Trong mọi trường hợp thực tế, doanh nghiệp đã phá sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weak evidence

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Bằng chứng không đủ mạnh hoặc thuyết phục để chứng minh một luận điểm hoặc hỗ trợ một tuyên bố.

"The prosecution's case relied on weak evidence, leading to an acquittal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence presented in court was weak.
Bằng chứng được trình bày tại tòa án rất yếu.
Phủ định
The police didn't find strong evidence to prove his guilt.
Cảnh sát đã không tìm thấy bằng chứng mạnh mẽ để chứng minh sự phạm tội của anh ta.
Nghi vấn
Did the prosecution have any evidence beyond the weak testimony of one witness?
Bên công tố có bằng chứng nào khác ngoài lời khai yếu ớt của một nhân chứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weak evidence".

Suy đoán trong pháp luật

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'weak evidence' thường không đủ để kết tội một người. Các hệ thống tư pháp nhấn mạnh tầm quan trọng của bằng chứng mạnh mẽ và thuyết phục để đảm bảo sự công bằng và tránh những kết án sai lầm. Điều này bắt nguồn từ nguyên tắc 'vô tội cho đến khi có tội'.

Giá trị của bằng chứng trong khoa học

Trong khoa học, 'weak evidence' có thể là điểm khởi đầu cho một giả thuyết mới, nhưng cần phải được hỗ trợ bởi các nghiên cứu và bằng chứng mạnh mẽ hơn trước khi được chấp nhận rộng rãi. Quá trình khoa học dựa trên việc thu thập và đánh giá bằng chứng để đi đến kết luận chính xác.