beneath the surface
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không rõ ràng hoặc hiển nhiên; ẩn giấu hoặc che đậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Beneath the surface of his calm demeanor, he was incredibly worried."
"Ẩn sau vẻ điềm tĩnh của anh ấy, anh ấy vô cùng lo lắng."
-
"Beneath the surface of the political debate, there were personal vendettas at play."
"Ẩn sau cuộc tranh luận chính trị, có những mối thù cá nhân đang diễn ra."
-
"The artist's cheerful paintings hid a deep sadness beneath the surface."
"Những bức tranh vui vẻ của người nghệ sĩ che giấu một nỗi buồn sâu sắc bên trong."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | surface | trồi lên, nổi lên bề mặt (ví dụ: một vấn đề đã xuất hiện). |
| Adjective | superficial | hời hợt, nông cạn, chỉ ở bề mặt. |
| Adjective | underlying | cơ bản, tiềm ẩn, là nền tảng nhưng không dễ thấy. |
| Adjective | subsurface | dưới bề mặt (thường dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, địa chất). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra rằng có một khía cạnh, ý nghĩa hoặc vấn đề quan trọng hơn hoặc phức tạp hơn những gì có thể thấy ngay từ cái nhìn đầu tiên. Nó ngụ ý rằng cần phải điều tra sâu hơn hoặc xem xét kỹ lưỡng hơn để hiểu đầy đủ tình hình. So với 'under the surface', 'beneath the surface' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
look beneath the surface (nhìn sâu hơn bản chất sự việc, không chỉ đánh giá vẻ bề ngoài.)
-
dig beneath the surface (tìm hiểu, đào sâu vào một vấn đề để hiểu rõ hơn.)
-
lurk beneath the surface (ẩn náu, rình rập dưới bề mặt (thường nói về nguy hiểm, cảm xúc tiêu cực).)
-
bubble beneath the surface (sục sôi, âm ỉ bên dưới (thường là cảm xúc như sự tức giận, phấn khích).)
-
just beneath the surface (ngay bên dưới bề mặt, rất gần nhưng bị che khuất.)
-
deep beneath the surface (sâu bên dưới bề mặt, rất khó để nhận ra.)
-
hidden beneath the surface (bị che giấu, bị che đậy dưới vẻ bề ngoài.)
Idioms
-
beneath the surface
Những điều không thể hiện ra bên ngoài; những cảm xúc, vấn đề, hoặc sự thật bị che giấu.
"She seemed happy, but beneath the surface, she was struggling with anxiety."
(Cô ấy trông có vẻ hạnh phúc, nhưng ẩn sâu bên trong, cô ấy đang phải vật lộn với sự lo âu.)
-
On the surface..., but beneath the surface...
Một cấu trúc câu phổ biến dùng để đối chiếu vẻ bề ngoài (on the surface) với sự thật ẩn giấu (beneath the surface).
"On the surface, it's a simple story, but beneath the surface, it explores complex themes of love and loss."
(Bề ngoài, đó là một câu chuyện đơn giản, nhưng sâu xa bên trong, nó khám phá những chủ đề phức tạp về tình yêu và mất mát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beneath the surface
Trạng ngữKhông rõ ràng hoặc hiển nhiên; ẩn giấu hoặc che đậy.
"Beneath the surface of his calm demeanor, he was incredibly worried."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beneath the surface".
