(Top Banner Ad)
beneath the surface
B2
Trạng ngữ B2 Tổng quát/Ẩn dụ

beneath the surface

UK: /bɪˈniːθ ðə ˈsɜːfɪs/ • US: /bɪˈniθ ðə ˈsɜːrfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

ẩn sau vẻ bề ngoài sâu bên trong thực chất là bản chất là
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not apparent or obvious; hidden or concealed.

Vietnamese Meaning

Không rõ ràng hoặc hiển nhiên; ẩn giấu hoặc che đậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Beneath the surface of his calm demeanor, he was incredibly worried."

    "Ẩn sau vẻ điềm tĩnh của anh ấy, anh ấy vô cùng lo lắng."

  • "Beneath the surface of the political debate, there were personal vendettas at play."

    "Ẩn sau cuộc tranh luận chính trị, có những mối thù cá nhân đang diễn ra."

  • "The artist's cheerful paintings hid a deep sadness beneath the surface."

    "Những bức tranh vui vẻ của người nghệ sĩ che giấu một nỗi buồn sâu sắc bên trong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb surface trồi lên, nổi lên bề mặt (ví dụ: một vấn đề đã xuất hiện).
Adjective superficial hời hợt, nông cạn, chỉ ở bề mặt.
Adjective underlying cơ bản, tiềm ẩn, là nền tảng nhưng không dễ thấy.
Adjective subsurface dưới bề mặt (thường dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, địa chất).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Ẩn dụ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*niþar (down)
Old English
beneoðan (below, under)
Latin
superficies (surface, top)
Old French
surface
Middle English
beneath the surface

Sự Giao Thoa Ngôn Ngữ

Cụm từ 'beneath the surface' là một ví dụ tuyệt vời về sự phong phú của tiếng Anh. 'Beneath' có nguồn gốc từ tiếng Anh Cổ (Germanic), mang nghĩa 'ở dưới'. Trong khi đó, 'surface' lại đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp, có nghĩa là 'mặt trên' hoặc 'bề mặt'. Sự kết hợp giữa hai từ từ hai nguồn gốc khác nhau này tạo ra một hình ảnh ẩn dụ rất mạnh mẽ và phổ biến: những gì thực sự tồn tại, ẩn giấu dưới vẻ ngoài mà chúng ta nhìn thấy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra rằng có một khía cạnh, ý nghĩa hoặc vấn đề quan trọng hơn hoặc phức tạp hơn những gì có thể thấy ngay từ cái nhìn đầu tiên. Nó ngụ ý rằng cần phải điều tra sâu hơn hoặc xem xét kỹ lưỡng hơn để hiểu đầy đủ tình hình. So với 'under the surface', 'beneath the surface' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beneath the surface
  • look beneath the surface
    (nhìn sâu hơn bản chất sự việc, không chỉ đánh giá vẻ bề ngoài.)
  • dig beneath the surface
    (tìm hiểu, đào sâu vào một vấn đề để hiểu rõ hơn.)
  • lurk beneath the surface
    (ẩn náu, rình rập dưới bề mặt (thường nói về nguy hiểm, cảm xúc tiêu cực).)
  • bubble beneath the surface
    (sục sôi, âm ỉ bên dưới (thường là cảm xúc như sự tức giận, phấn khích).)
Adverb + beneath the surface
  • just beneath the surface
    (ngay bên dưới bề mặt, rất gần nhưng bị che khuất.)
  • deep beneath the surface
    (sâu bên dưới bề mặt, rất khó để nhận ra.)
  • hidden beneath the surface
    (bị che giấu, bị che đậy dưới vẻ bề ngoài.)

Idioms

  • beneath the surface

    Những điều không thể hiện ra bên ngoài; những cảm xúc, vấn đề, hoặc sự thật bị che giấu.

    "She seemed happy, but beneath the surface, she was struggling with anxiety."

    (Cô ấy trông có vẻ hạnh phúc, nhưng ẩn sâu bên trong, cô ấy đang phải vật lộn với sự lo âu.)

  • On the surface..., but beneath the surface...

    Một cấu trúc câu phổ biến dùng để đối chiếu vẻ bề ngoài (on the surface) với sự thật ẩn giấu (beneath the surface).

    "On the surface, it's a simple story, but beneath the surface, it explores complex themes of love and loss."

    (Bề ngoài, đó là một câu chuyện đơn giản, nhưng sâu xa bên trong, nó khám phá những chủ đề phức tạp về tình yêu và mất mát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beneath the surface

Trạng ngữ
Lật mặt

Không rõ ràng hoặc hiển nhiên; ẩn giấu hoặc che đậy.

"Beneath the surface of his calm demeanor, he was incredibly worried."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beneath the surface".

Lý Thuyết Tảng Băng Trôi (The Iceberg Theory)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'beneath the surface' gắn liền với 'Lý thuyết Tảng băng trôi'. Nhà tâm lý học Sigmund Freud dùng nó để mô tả tâm trí con người: ý thức là phần nổi nhỏ bé, còn tiềm thức khổng lồ thì nằm 'bên dưới mặt nước'. Nhà văn Ernest Hemingway cũng áp dụng lý thuyết này vào văn chương, cho rằng phần hay nhất của câu chuyện là những gì không được viết ra, nằm ẩn ý 'bên dưới bề mặt' của câu chữ.

Ẩn Ý (Subtext) trong Giao Tiếp

Trong giao tiếp ở phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, người ta thường không nói thẳng điều mình nghĩ. Thay vào đó, thông điệp thật sự thường nằm ở 'subtext' – những gì được ngụ ý nhưng không được nói ra. Hiểu được những gì đang diễn ra 'beneath the surface' của một cuộc hội thoại là một kỹ năng xã hội quan trọng, giúp bạn 'đọc vị' được người khác và tránh hiểu lầm.