(Top Banner Ad)
supertype
C1
noun C1 Khoa học máy tính, lập trình hướng đối tượng

supertype

UK: /ˈsuːpətaɪp/ • US: /ˈsuːpərtaɪp/

Nghĩa tiếng Việt

loại tổng quát siêu kiểu lớp cha
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A general category of things that contains more specific categories called subtypes. In object-oriented programming, a supertype (or parent class) is a class from which other classes (called subtypes, subclasses, or child classes) inherit.

Vietnamese Meaning

Một loại tổng quát chứa các loại cụ thể hơn được gọi là subtype. Trong lập trình hướng đối tượng, supertype (hoặc lớp cha) là một lớp mà từ đó các lớp khác (được gọi là subtype, lớp con) kế thừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In this object-oriented model, 'Vehicle' is a supertype of 'Car' and 'Motorcycle'."

    "Trong mô hình hướng đối tượng này, 'Vehicle' (Phương tiện) là một supertype của 'Car' (Ô tô) và 'Motorcycle' (Xe máy)."

  • "'Animal' is a supertype, while 'Dog' and 'Cat' are subtypes."

    "'Animal' (Động vật) là một supertype, trong khi 'Dog' (Chó) và 'Cat' (Mèo) là các subtype."

  • "The supertype defines the common attributes and methods shared by its subtypes."

    "Supertype định nghĩa các thuộc tính và phương thức chung được chia sẻ bởi các subtype của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun supertype Kiểu siêu cấp, kiểu cha (trong hệ thống phân loại hoặc lập trình)
Noun subtype Kiểu con, kiểu thứ cấp (một phần hoặc kế thừa từ supertype)
Noun type Kiểu, loại, dạng; Mẫu hình
Noun superclass Lớp siêu cấp, lớp cha (trong lập trình hướng đối tượng)
Verb typify Đại diện cho, làm mẫu cho
Noun typology Kiểu học, sự phân loại theo kiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, lập trình hướng đối tượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super-
Greek
typos
English
supertype

Sự kết hợp của 'siêu' và 'kiểu'

Từ 'supertype' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật. Nó được tạo thành từ tiền tố 'super-' (có nghĩa là 'trên', 'vượt trội' trong tiếng Latin) và danh từ 'type' (nghĩa là 'kiểu', 'dạng' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'typos'). Khi kết hợp lại, 'supertype' dùng để chỉ một kiểu dữ liệu hoặc một lớp tổng quát hơn, mà các kiểu hoặc lớp khác (gọi là 'subtype' hay 'kiểu con') có thể kế thừa hoặc là một phần của nó, tạo nên một mối quan hệ phân cấp.

Usage Note

Supertype đại diện cho sự khái quát hóa, định nghĩa các thuộc tính và phương thức chung mà các subtype chia sẻ. Nó là khái niệm trừu tượng hơn so với subtype.

Prepositions

of for

'- supertype of something': chỉ ra supertype của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Animal is a supertype of dog'. '- supertype for something': chỉ ra supertype được sử dụng cho mục đích gì. Ví dụ: 'A supertype for managing different types of users'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supertype
  • direct direct supertype
    (kiểu siêu cấp trực tiếp)
  • abstract abstract supertype
    (kiểu siêu cấp trừu tượng)
  • generic generic supertype
    (kiểu siêu cấp tổng quát)
  • base base supertype
    (kiểu siêu cấp cơ sở)
Verb + supertype
  • inherit from inherit from a supertype
    (kế thừa từ một kiểu siêu cấp)
  • define define a supertype
    (định nghĩa một kiểu siêu cấp)
  • implement implement a supertype
    (triển khai một kiểu siêu cấp)
  • assign to assign to a supertype
    (gán vào một kiểu siêu cấp)

Idioms

  • A is a supertype of B

    A là một kiểu siêu cấp (tổng quát hơn) của B.

    "In Java, 'Object' is the supertype of all other classes."

    (Trong Java, 'Object' là kiểu siêu cấp của tất cả các lớp khác.)

  • establish a supertype relationship

    Thiết lập mối quan hệ kiểu siêu cấp.

    "Developers establish a supertype relationship to enable polymorphism."

    (Các nhà phát triển thiết lập mối quan hệ kiểu siêu cấp để cho phép tính đa hình.)

  • the ultimate supertype

    Kiểu siêu cấp cuối cùng/cao nhất.

    "In some programming languages, there's an ultimate supertype from which everything else descends."

    (Trong một số ngôn ngữ lập trình, có một kiểu siêu cấp cuối cùng mà từ đó mọi thứ khác đều được kế thừa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supertype

noun
Lật mặt

Một loại tổng quát chứa các loại cụ thể hơn được gọi là subtype. Trong lập trình hướng đối tượng, supertype (hoặc lớp cha) là một lớp mà từ đó các lớp khác (được gọi là subtype, lớp con) kế thừa.

"In this object-oriented model, 'Vehicle' is a supertype of 'Car' and 'Motorcycle'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supertype".

Tư duy phân loại và khái quát hóa

Mặc dù 'supertype' là một thuật ngữ kỹ thuật, nhưng nó phản ánh một cách tư duy phổ biến trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ: khả năng phân loại và khái quát hóa. Trong khoa học máy tính, việc xác định các 'supertype' cho phép tạo ra mã linh hoạt và tái sử dụng được thông qua các nguyên tắc như đa hình (polymorphism) và kế thừa (inheritance). Trong sinh học, khái niệm tương tự được sử dụng để phân loại các loài thành các chi, họ, bộ, v.v., tạo thành một hệ thống phân cấp sự sống. Việc hiểu 'supertype' giúp người học tiếng Anh, đặc biệt là trong các lĩnh vực kỹ thuật, nắm bắt được cách cấu trúc thông tin và kiến thức một cách logic.