(Top Banner Ad)
SUBVERT
C1
động từ C1 Chính trị, Xã hội

SUBVERT

UK: /səbˈvɜːt/ • US: /səbˈvɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

lật đổ phá hoại làm suy yếu xói mòn làm đồi bại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To undermine the power and authority of (an established system or institution).

Vietnamese Meaning

Lật đổ, phá hoại, làm suy yếu quyền lực hoặc uy tín của một hệ thống hoặc tổ chức đã được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rebel group aimed to subvert the government."

    "Nhóm nổi dậy nhắm mục tiêu lật đổ chính phủ."

  • "They conspired to subvert the democratic process."

    "Họ âm mưu lật đổ tiến trình dân chủ."

  • "His actions were seen as an attempt to subvert the authority of the manager."

    "Hành động của anh ta bị coi là một nỗ lực nhằm làm suy yếu quyền lực của người quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb subvert lật đổ, phá hoại, làm suy yếu (một hệ thống, chính quyền, niềm tin)
Noun subversion sự lật đổ, sự phá hoại, hành động làm suy yếu
Adjective subversive có tính chất lật đổ, phá hoại
Noun subversive kẻ lật đổ, người phá hoại (một người hoặc nhóm có ý đồ lật đổ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subvertere
Old French
subvertir
Middle English
subverten
English
subvert

Lật đổ từ gốc Latin

Từ 'subvert' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subvertere', được tạo thành từ tiền tố 'sub-' (dưới, bên dưới) và động từ 'vertere' (xoay, lật). Ban đầu, nó mang nghĩa đen là 'lật đổ, quay ngược lại' một cái gì đó. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ việc phá hoại, làm suy yếu một hệ thống, quyền lực hoặc niềm tin từ bên trong, như thể lật ngược mọi thứ từ nền tảng của nó.

Usage Note

Từ 'subvert' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động bí mật hoặc công khai nhằm mục đích làm suy yếu hoặc lật đổ một thể chế, hệ thống, hoặc niềm tin được chấp nhận rộng rãi. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xã hội, hoặc đạo đức.

Prepositions

from by

* subvert something *from* something: Lật đổ/phá hoại cái gì khỏi cái gì. *subvert something *by* doing something: Lật đổ/phá hoại cái gì bằng cách làm gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + SUBVERT (Hành động lật đổ/phá hoại cái gì)
  • seek to seek to subvert
    (tìm cách lật đổ/phá hoại)
  • attempt to attempt to subvert
    (cố gắng lật đổ/phá hoại)
  • actively actively subvert
    (chủ động phá hoại/làm suy yếu)
SUBVERT + Danh từ (Lật đổ/phá hoại cái gì)
  • democracy subvert democracy
    (lật đổ nền dân chủ)
  • government subvert the government
    (lật đổ chính phủ)
  • authority subvert authority
    (lật đổ quyền lực/làm suy yếu quyền hành)
  • system subvert a system
    (phá hoại/lật đổ một hệ thống)
  • principles subvert principles
    (phá hoại các nguyên tắc)
  • expectations subvert expectations
    (lật ngược/đi ngược lại kỳ vọng)

Idioms

  • subvert the dominant paradigm

    thách thức/lật đổ mô hình/hệ tư tưởng thống trị

    "Her avant-garde art often seeks to subvert the dominant paradigm of beauty and aesthetics."

    (Nghệ thuật tiên phong của cô ấy thường tìm cách thách thức mô hình vẻ đẹp và thẩm mỹ thống trị.)

  • subvert justice

    làm sai lệch công lý/cản trở công lý

    "The politician was accused of attempting to subvert justice by influencing witnesses."

    (Vị chính trị gia bị buộc tội cố gắng cản trở công lý bằng cách gây ảnh hưởng đến các nhân chứng.)

  • subvert the will of the people

    phá hoại/đi ngược lại ý chí của nhân dân

    "Critics argued that the new electoral reforms would subvert the will of the people."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng các cải cách bầu cử mới sẽ đi ngược lại ý chí của nhân dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

SUBVERT

động từ
Lật mặt

Lật đổ, phá hoại, làm suy yếu quyền lực hoặc uy tín của một hệ thống hoặc tổ chức đã được thiết lập.

"The rebel group aimed to subvert the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rebels planned to subvert the government's authority.
Những kẻ nổi loạn đã lên kế hoạch lật đổ chính quyền.
Phủ định
It's important not to subvert the principles of democracy.
Điều quan trọng là không được phá hoại các nguyên tắc của nền dân chủ.
Nghi vấn
Why did they try to subvert the election results?
Tại sao họ lại cố gắng làm sai lệch kết quả bầu cử?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They subverted the government's plans, didn't they?
Họ đã lật đổ các kế hoạch của chính phủ, phải không?
Phủ định
He isn't trying to subvert the system, is he?
Anh ấy không cố gắng lật đổ hệ thống, phải không?
Nghi vấn
Subversive elements are present, aren't they?
Các yếu tố lật đổ đang hiện diện, phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The activist group is subverting the government's efforts to control information.
Nhóm hoạt động đang phá hoại những nỗ lực của chính phủ nhằm kiểm soát thông tin.
Phủ định
The employee isn't being subversive; she's just offering constructive criticism.
Người nhân viên không hề có ý định lật đổ; cô ấy chỉ đang đưa ra những lời phê bình mang tính xây dựng.
Nghi vấn
Are they subverting the company's policy by secretly leaking information?
Họ có đang phá hoại chính sách của công ty bằng cách bí mật rò rỉ thông tin không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has subverted the democratic process through misinformation.
Chính phủ đã lật đổ quy trình dân chủ thông qua thông tin sai lệch.
Phủ định
She has not subverted my authority, and I trust her completely.
Cô ấy đã không lật đổ quyền hành của tôi, và tôi hoàn toàn tin tưởng cô ấy.
Nghi vấn
Has the group subverted the company's security protocols?
Nhóm đó đã lật đổ các giao thức bảo mật của công ty chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "SUBVERT".

Sự Lật Đổ trong Nghệ Thuật và Văn Hóa

Trong nghệ thuật và văn hóa phương Tây, 'subvert' thường được dùng để chỉ việc nghệ sĩ, nhà văn hoặc nhà làm phim tạo ra tác phẩm nhằm thách thức các chuẩn mực xã hội, chính trị hoặc đạo đức đã được thiết lập. Mục đích là để khiến người xem suy nghĩ lại về những điều họ coi là hiển nhiên, thường thông qua châm biếm, mỉa mai hoặc thay đổi góc nhìn. Đây là một yếu tố quan trọng của các phong trào phản văn hóa và nghệ thuật tiên phong, giúp thúc đẩy sự thay đổi và khám phá ý tưởng mới.

Phá Hoại Chính Trị (Political Subversion)

Về mặt chính trị, 'subversion' ám chỉ những nỗ lực làm suy yếu hoặc lật đổ một chính phủ, hệ thống chính trị hoặc thể chế bằng các phương tiện phi bạo lực, chẳng hạn như tuyên truyền, xúi giục bất ổn xã hội, hoặc làm suy yếu lòng tin của công chúng. Đây thường là một khái niệm nhạy cảm và được coi là mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh quốc gia ở nhiều quốc gia, dẫn đến các biện pháp phòng ngừa hoặc đối phó từ phía chính quyền.