(Top Banner Ad)
successful harvest
B2
Tính từ B2 Nông nghiệp, Kinh tế

successful harvest

UK: /səkˈsesfʊl ˈhɑːvɪst/ • US: /səkˈsesfəl ˈhɑːrvɪst/

Nghĩa tiếng Việt

vụ mùa bội thu vụ thu hoạch thành công mùa gặt thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Achieving the desired aim or result.

Vietnamese Meaning

Đạt được mục đích hoặc kết quả mong muốn; thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmers celebrated a successful harvest after months of hard work."

    "Những người nông dân đã ăn mừng một vụ thu hoạch thành công sau nhiều tháng làm việc vất vả."

  • "The successful harvest ensured food security for the region."

    "Vụ thu hoạch thành công đảm bảo an ninh lương thực cho khu vực."

  • "Thanks to new irrigation techniques, they had a successful harvest even during the drought."

    "Nhờ các kỹ thuật tưới tiêu mới, họ đã có một vụ thu hoạch thành công ngay cả trong thời kỳ hạn hán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun success sự thành công, thắng lợi
Verb succeed thành công, đạt được
Adverb successfully một cách thành công, thắng lợi
Adjective unsuccessful không thành công, thất bại
Noun harvester máy gặt, người gặt
Noun harvesting việc thu hoạch, sự thu hoạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kerp- (to gather, pluck)
Proto-Germanic
*harbistaz (autumn)
Old English
hærfest (autumn, harvest time)
Latin
succedere (to come after, succeed)
Old French
succès (outcome, success)
English
harvest (c. 1000 CE)
English
success (late 14th century)
English
successful (late 16th century)

Nguồn gốc của 'Successful'

Từ 'successful' bắt nguồn từ tiếng Latin 'succedere', ban đầu mang nghĩa 'đi sau, kế tục' hoặc 'tiến lên'. Dần dần, nó phát triển nghĩa 'đạt được kết quả mong muốn' hay 'thành công'. Vào cuối thế kỷ 16, hậu tố '-ful' được thêm vào 'success' để tạo thành tính từ 'successful' mà chúng ta dùng ngày nay.

Nguồn gốc của 'Harvest'

Từ 'harvest' có lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ '*kerp-' nghĩa là 'hái, thu lượm'. Nó đã phát triển qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ 'hærfest', ban đầu không chỉ là hành động thu hoạch mà còn là tên gọi chung cho mùa thu, thời điểm quan trọng nhất để nông dân gặt hái thành quả lao động của mình.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'successful harvest', 'successful' nhấn mạnh rằng vụ thu hoạch đã mang lại kết quả tốt, có thể là về sản lượng, chất lượng, hoặc lợi nhuận. Nó ngụ ý rằng những nỗ lực trồng trọt và chăm sóc đã được đền đáp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + successful harvest
  • achieve achieve a successful harvest
    (đạt được một vụ mùa bội thu)
  • have have a successful harvest
    (có một vụ mùa bội thu)
  • ensure ensure a successful harvest
    (đảm bảo một vụ mùa bội thu)
  • reap reap a successful harvest
    (gặt hái một vụ mùa bội thu)
Adjective + successful harvest
  • much-needed a much-needed successful harvest
    (một vụ mùa bội thu rất cần thiết)
  • record a record successful harvest
    (một vụ mùa bội thu kỷ lục)
  • crucial a crucial successful harvest
    (một vụ mùa bội thu quan trọng thiết yếu)

Idioms

  • reap a successful harvest

    gặt hái một vụ mùa bội thu (nghĩa đen) / đạt được thành quả tốt đẹp (nghĩa bóng sau nhiều nỗ lực)

    "After years of careful planning, the farmers finally reaped a successful harvest."

    (Sau nhiều năm lên kế hoạch cẩn thận, cuối cùng những người nông dân đã gặt hái được một vụ mùa bội thu.)

  • celebrate a successful harvest

    ăn mừng một vụ mùa bội thu

    "The villagers gathered to celebrate a successful harvest with a grand feast."

    (Dân làng tụ tập để ăn mừng một vụ mùa bội thu bằng một bữa tiệc lớn.)

  • the fruits of a successful harvest

    những thành quả/lợi ích từ một vụ mùa bội thu (có thể dùng nghĩa đen hoặc nghĩa bóng cho bất kỳ nỗ lực nào)

    "The community enjoyed the fruits of a successful harvest, with abundant food for everyone."

    (Cộng đồng được hưởng những thành quả từ một vụ mùa bội thu, với nguồn thực phẩm dồi dào cho mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

successful harvest

Tính từ
Lật mặt

Đạt được mục đích hoặc kết quả mong muốn; thành công.

"The farmers celebrated a successful harvest after months of hard work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmers were celebrating their successful harvest, singing and dancing in the fields.
Những người nông dân đang ăn mừng vụ thu hoạch thành công của họ, ca hát và nhảy múa trên đồng ruộng.
Phủ định
The neighboring farm wasn't having a successful harvest; they were struggling with drought.
Trang trại bên cạnh đã không có một vụ thu hoạch thành công; họ đang phải vật lộn với hạn hán.
Nghi vấn
Were they anticipating a successful harvest after all their hard work?
Liệu họ có đang mong đợi một vụ thu hoạch thành công sau tất cả những nỗ lực của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successful harvest".

Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) ở Bắc Mỹ

Lễ Tạ Ơn là một ngày lễ lớn ở Hoa Kỳ và Canada, có nguồn gốc sâu xa từ các lễ hội thu hoạch truyền thống. Đây là dịp để mọi người bày tỏ lòng biết ơn về vụ mùa bội thu và những phước lành khác trong năm, thường được kỷ niệm bằng bữa ăn gia đình thịnh soạn với gà tây, bí ngô và các món ăn từ nông sản thu hoạch.

Lễ hội Thu hoạch Toàn cầu

Trên khắp thế giới, nhiều nền văn hóa có các lễ hội thu hoạch riêng, đánh dấu sự kết thúc của mùa trồng trọt và thời điểm thu hoạch thành quả lao động. Các lễ hội này thường bao gồm các nghi lễ tạ ơn thần linh hoặc thiên nhiên, tiệc tùng, âm nhạc và nhảy múa, thể hiện sự vui mừng và đoàn kết của cộng đồng sau một vụ mùa thành công, đảm bảo nguồn lương thực cho cả năm.