(Top Banner Ad)
fruitful harvest
B2
Tính từ B2 Nông nghiệp/Kinh tế

fruitful harvest

UK: /ˈfruːtfʊl ˈhɑːvɪst/ • US: /ˈfruːtfəl ˈhɑːrvɪst/

Nghĩa tiếng Việt

mùa thu hoạch bội thu vụ mùa bội thu giai đoạn thành công thời kỳ sinh lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing good results; profitable.

Vietnamese Meaning

Đem lại kết quả tốt đẹp; sinh lợi, hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting was very fruitful, and we made several important decisions."

    "Cuộc họp rất hiệu quả và chúng tôi đã đưa ra một vài quyết định quan trọng."

  • "After years of hard work, the research team had a fruitful harvest of data."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, nhóm nghiên cứu đã thu hoạch được một lượng dữ liệu dồi dào."

  • "The orchard produced a fruitful harvest of apples."

    "Vườn cây ăn quả đã cho một vụ thu hoạch táo bội thu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fruit trái cây, hoa quả; kết quả
Noun fruition sự đơm hoa kết trái, sự thành hiện thực
Noun fruitfulness sự hiệu quả, sự trù phú
Adjective fruitless không có kết quả, vô ích
Adverb fruitfully một cách hiệu quả, có kết quả
Noun harvest vụ mùa, sự thu hoạch
Verb harvest gặt hái, thu hoạch
Noun harvester người gặt, máy gặt

Synonyms

bountiful harvest (vụ mùa bội thu)productive harvest (vụ mùa năng suất cao)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp/Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fructus
Old French
fruit
Middle English
fruit
Old English
-ful
English
fruitful
Proto-Germanic
*harbistaz
Old English
hærfest
Middle English
harvest
English
harvest

Nguồn gốc 'Harvest' và Mùa Màng

Từ 'harvest' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hærfest', nghĩa là 'mùa thu' hoặc 'thời gian thu hoạch'. Ban đầu, nó chỉ đơn thuần là tên của một mùa trong năm, sau đó mới mở rộng nghĩa để chỉ hành động thu hoạch mùa màng và cả kết quả của việc đó. Điều này cho thấy mối liên hệ sâu sắc của từ này với chu kỳ nông nghiệp và sự phụ thuộc của con người vào đất đai.

Sự Phát Triển của 'Fruitful' và Ý Nghĩa Ẩn Dụ

Từ 'fruitful' kết hợp 'fruit' (trái cây, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fructus' nghĩa là sản phẩm, sự hưởng thụ) và hậu tố '-ful' (đầy ắp, có). Ban đầu, nó mô tả cây cối ra nhiều quả. Tuy nhiên, theo thời gian, 'fruitful' đã được dùng rộng rãi để chỉ bất cứ điều gì tạo ra kết quả tốt đẹp, hiệu quả, hoặc mang lại lợi ích lớn, không chỉ giới hạn trong nông nghiệp.

Usage Note

Từ 'fruitful' thường được sử dụng để mô tả những hoạt động, nỗ lực hoặc thời kỳ mang lại kết quả tích cực và thành công. Nó nhấn mạnh tính hiệu quả và khả năng sinh lợi của một cái gì đó. Khác với 'successful' (thành công) mang nghĩa chung chung hơn, 'fruitful' tập trung vào khía cạnh tạo ra thành quả, lợi ích cụ thể.
Từ 'harvest' thường được dùng để chỉ việc thu hoạch các loại cây trồng, nhưng cũng có thể được sử dụng rộng hơn để mô tả việc thu thập hoặc gặt hái thành quả từ một nỗ lực nào đó.
Cụm từ này mang ý nghĩa về một vụ mùa bội thu, hoặc theo nghĩa bóng, một giai đoạn đem lại nhiều thành công và lợi nhuận. Nó nhấn mạnh cả về số lượng và chất lượng của những gì được thu hoạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fruitful harvest
  • rich a rich fruitful harvest
    (một vụ mùa bội thu phong phú)
  • abundant an abundant fruitful harvest
    (một vụ mùa bội thu dồi dào)
  • bountiful a bountiful fruitful harvest
    (một vụ mùa bội thu hào phóng)
  • good a good fruitful harvest
    (một vụ mùa bội thu tốt lành)
  • successful a successful fruitful harvest
    (một vụ mùa bội thu thành công)
Verb + fruitful harvest
  • yield yield a fruitful harvest
    (mang lại một vụ mùa bội thu)
  • reap reap a fruitful harvest
    (gặt hái một vụ mùa bội thu (nghĩa đen và bóng))
  • ensure ensure a fruitful harvest
    (đảm bảo một vụ mùa bội thu)
  • hope for hope for a fruitful harvest
    (mong đợi một vụ mùa bội thu)
Prepositional Phrase
  • after after a fruitful harvest
    (sau một vụ mùa bội thu)

Idioms

  • reap a fruitful harvest

    gặt hái thành quả tốt đẹp/bội thu (nghĩa bóng: đạt được nhiều kết quả tích cực sau nỗ lực)

    "After years of hard work, they finally reaped a fruitful harvest in their business ventures."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ đã gặt hái được những thành quả bội thu trong các dự án kinh doanh của mình.)

  • sow the seeds for a fruitful harvest

    gieo những hạt mầm cho một vụ mùa bội thu/cho những thành quả tốt đẹp (nghĩa bóng: đặt nền móng cho những thành công trong tương lai)

    "Investing in education now is sowing the seeds for a fruitful harvest of future innovations."

    (Đầu tư vào giáo dục ngay bây giờ là gieo những hạt mầm cho một vụ mùa bội thu những đổi mới trong tương lai.)

  • a fruitful harvest of ideas/results

    một vụ mùa bội thu về ý tưởng/kết quả (nghĩa bóng: một lượng lớn ý tưởng hoặc kết quả tích cực)

    "The brainstorming session led to a fruitful harvest of innovative ideas."

    (Buổi động não đã mang lại một vụ mùa bội thu những ý tưởng đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fruitful harvest

Tính từ
Lật mặt

Đem lại kết quả tốt đẹp; sinh lợi, hiệu quả.

"The meeting was very fruitful, and we made several important decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather hadn't been so favorable last year, we would not have such a fruitful harvest this year.
Nếu thời tiết không thuận lợi đến vậy năm ngoái, chúng ta đã không có một vụ mùa bội thu năm nay.
Phủ định
If we hadn't invested in advanced irrigation systems, we wouldn't be having a fruitful harvest now.
Nếu chúng ta không đầu tư vào hệ thống tưới tiêu tiên tiến, chúng ta sẽ không có một vụ mùa bội thu bây giờ.
Nghi vấn
If the soil had been properly fertilized, would they be expecting a more fruitful harvest?
Nếu đất được bón phân đúng cách, liệu họ có đang mong đợi một vụ mùa bội thu hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruitful harvest".

Lễ Tạ Ơn và Lễ Hội Thu Hoạch

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, khái niệm 'fruitful harvest' gắn liền với Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) và các lễ hội thu hoạch khác. Đây là dịp để mọi người ăn mừng, bày tỏ lòng biết ơn về mùa màng bội thu, sự sung túc và những phước lành đã nhận được trong năm. Nó thể hiện sự trân trọng đối với lao động nông nghiệp và tài nguyên thiên nhiên.

Ẩn Dụ Trong Công Việc và Cuộc Sống

Ngoài ý nghĩa đen về nông nghiệp, 'fruitful harvest' còn được sử dụng rộng rãi như một ẩn dụ trong nhiều lĩnh vực khác của cuộc sống. Nó có thể ám chỉ những thành công lớn trong kinh doanh, những kết quả nghiên cứu khoa học đột phá, hoặc những thành tựu đáng kể trong nỗ lực cá nhân hay tập thể, nhấn mạnh vào việc đạt được nhiều lợi ích hoặc giá trị sau một quá trình đầu tư và cống hiến.