fruitful harvest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Producing good results; profitable.
Vietnamese Meaning
Đem lại kết quả tốt đẹp; sinh lợi, hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting was very fruitful, and we made several important decisions."
"Cuộc họp rất hiệu quả và chúng tôi đã đưa ra một vài quyết định quan trọng."
-
"After years of hard work, the research team had a fruitful harvest of data."
"Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, nhóm nghiên cứu đã thu hoạch được một lượng dữ liệu dồi dào."
-
"The orchard produced a fruitful harvest of apples."
"Vườn cây ăn quả đã cho một vụ thu hoạch táo bội thu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fruit | trái cây, hoa quả; kết quả |
| Noun | fruition | sự đơm hoa kết trái, sự thành hiện thực |
| Noun | fruitfulness | sự hiệu quả, sự trù phú |
| Adjective | fruitless | không có kết quả, vô ích |
| Adverb | fruitfully | một cách hiệu quả, có kết quả |
| Noun | harvest | vụ mùa, sự thu hoạch |
| Verb | harvest | gặt hái, thu hoạch |
| Noun | harvester | người gặt, máy gặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fruitful' thường được sử dụng để mô tả những hoạt động, nỗ lực hoặc thời kỳ mang lại kết quả tích cực và thành công. Nó nhấn mạnh tính hiệu quả và khả năng sinh lợi của một cái gì đó. Khác với 'successful' (thành công) mang nghĩa chung chung hơn, 'fruitful' tập trung vào khía cạnh tạo ra thành quả, lợi ích cụ thể.
Từ 'harvest' thường được dùng để chỉ việc thu hoạch các loại cây trồng, nhưng cũng có thể được sử dụng rộng hơn để mô tả việc thu thập hoặc gặt hái thành quả từ một nỗ lực nào đó.
Cụm từ này mang ý nghĩa về một vụ mùa bội thu, hoặc theo nghĩa bóng, một giai đoạn đem lại nhiều thành công và lợi nhuận. Nó nhấn mạnh cả về số lượng và chất lượng của những gì được thu hoạch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich a rich fruitful harvest (một vụ mùa bội thu phong phú)
-
abundant an abundant fruitful harvest (một vụ mùa bội thu dồi dào)
-
bountiful a bountiful fruitful harvest (một vụ mùa bội thu hào phóng)
-
good a good fruitful harvest (một vụ mùa bội thu tốt lành)
-
successful a successful fruitful harvest (một vụ mùa bội thu thành công)
-
yield yield a fruitful harvest (mang lại một vụ mùa bội thu)
-
reap reap a fruitful harvest (gặt hái một vụ mùa bội thu (nghĩa đen và bóng))
-
ensure ensure a fruitful harvest (đảm bảo một vụ mùa bội thu)
-
hope for hope for a fruitful harvest (mong đợi một vụ mùa bội thu)
-
after after a fruitful harvest (sau một vụ mùa bội thu)
Idioms
-
reap a fruitful harvest
gặt hái thành quả tốt đẹp/bội thu (nghĩa bóng: đạt được nhiều kết quả tích cực sau nỗ lực)
"After years of hard work, they finally reaped a fruitful harvest in their business ventures."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ đã gặt hái được những thành quả bội thu trong các dự án kinh doanh của mình.)
-
sow the seeds for a fruitful harvest
gieo những hạt mầm cho một vụ mùa bội thu/cho những thành quả tốt đẹp (nghĩa bóng: đặt nền móng cho những thành công trong tương lai)
"Investing in education now is sowing the seeds for a fruitful harvest of future innovations."
(Đầu tư vào giáo dục ngay bây giờ là gieo những hạt mầm cho một vụ mùa bội thu những đổi mới trong tương lai.)
-
a fruitful harvest of ideas/results
một vụ mùa bội thu về ý tưởng/kết quả (nghĩa bóng: một lượng lớn ý tưởng hoặc kết quả tích cực)
"The brainstorming session led to a fruitful harvest of innovative ideas."
(Buổi động não đã mang lại một vụ mùa bội thu những ý tưởng đổi mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fruitful harvest
Tính từĐem lại kết quả tốt đẹp; sinh lợi, hiệu quả.
"The meeting was very fruitful, and we made several important decisions."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather hadn't been so favorable last year, we would not have such a fruitful harvest this year. |
Nếu thời tiết không thuận lợi đến vậy năm ngoái, chúng ta đã không có một vụ mùa bội thu năm nay. |
| Phủ định | If we hadn't invested in advanced irrigation systems, we wouldn't be having a fruitful harvest now. |
Nếu chúng ta không đầu tư vào hệ thống tưới tiêu tiên tiến, chúng ta sẽ không có một vụ mùa bội thu bây giờ. |
| Nghi vấn | If the soil had been properly fertilized, would they be expecting a more fruitful harvest? |
Nếu đất được bón phân đúng cách, liệu họ có đang mong đợi một vụ mùa bội thu hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruitful harvest".
