(Top Banner Ad)
bumper crop
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Kinh tế

bumper crop

UK: /ˈbʌmpə krɒp/ • US: /ˈbʌmpər krɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

vụ bội thu vụ mùa bội thu mùa màng bội thu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unusually large harvest or yield of a crop.

Vietnamese Meaning

Một vụ mùa bội thu, một sản lượng thu hoạch lớn bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This year, the farmers are expecting a bumper crop of soybeans."

    "Năm nay, những người nông dân đang mong đợi một vụ đậu tương bội thu."

  • "The bumper crop has driven down prices at the market."

    "Vụ mùa bội thu đã làm giảm giá cả ở chợ."

  • "Thanks to favorable weather conditions, we had a bumper crop this year."

    "Nhờ điều kiện thời tiết thuận lợi, chúng ta đã có một vụ mùa bội thu năm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bumper Rất lớn, bội thu (dùng để bổ nghĩa cho danh từ)
Noun crop Vụ mùa; sản lượng thu hoạch; cây trồng
Verb crop Gặt hái, thu hoạch; cắt ngắn
Noun cropper Máy gặt; người thu hoạch (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

18th Century English
bumper
19th Century English
bumper crop

Nguồn gốc của từ Bumper

Từ 'bumper' ban đầu (khoảng thế kỷ 18) thường dùng để chỉ một ly rượu được rót đầy đến mức tràn miệng ly (bumping the rim). Do đó, nó mang ý nghĩa là 'rất lớn' hoặc 'đầy ắp'. Khi kết hợp với 'crop' (vụ mùa), 'bumper crop' có nghĩa là một vụ thu hoạch cực kỳ bội thu, lớn hơn mức bình thường.

Usage Note

Cụm từ 'bumper crop' thường được sử dụng để mô tả một vụ thu hoạch lớn và thành công ngoài mong đợi, thường là do điều kiện thời tiết thuận lợi, kỹ thuật canh tác tốt hoặc cả hai. Nó mang ý nghĩa tích cực, ám chỉ sự dồi dào và thịnh vượng. Không nên nhầm lẫn với các cụm từ chỉ sản lượng trung bình hoặc thấp.

Prepositions

of

Thường được sử dụng với giới từ 'of' để chỉ loại cây trồng bội thu. Ví dụ: 'a bumper crop of wheat'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bumper crop
  • yield yield a bumper crop
    (Mang lại/Đạt được một vụ mùa bội thu)
  • predict predict a bumper crop
    (Dự đoán một vụ mùa bội thu)
  • enjoy enjoy a bumper crop
    (Tận hưởng/có được một vụ mùa bội thu)
Adjective + bumper crop
  • record record bumper crop
    (Vụ mùa bội thu kỷ lục)
  • unexpected unexpected bumper crop
    (Vụ mùa bội thu không ngờ)
Phrase Structure
  • of a bumper crop of cotton
    (Một vụ bông vải bội thu)
  • following following a bumper crop
    (Sau một vụ mùa bội thu)

Idioms

  • a bumper crop of graduates

    Một lứa sinh viên tốt nghiệp số lượng lớn/rất đông

    "The university produced a bumper crop of engineers this year."

    (Năm nay, trường đại học đã đào tạo ra một lứa kỹ sư rất đông.)

  • a bumper crop of new ideas

    Một lượng lớn các ý tưởng mới/sáng kiến phong phú

    "The brainstorming session led to a bumper crop of new ideas."

    (Buổi động não đã tạo ra một lượng lớn các ý tưởng mới.)

  • a bumper crop of problems

    Một loạt các vấn đề lớn/dồn dập xuất hiện (chỉ sự tiêu cực, mỉa mai)

    "The change in management brought a bumper crop of problems to the company."

    (Sự thay đổi trong quản lý đã mang lại một loạt các vấn đề lớn cho công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bumper crop

Danh từ
Lật mặt

Một vụ mùa bội thu, một sản lượng thu hoạch lớn bất thường.

"This year, the farmers are expecting a bumper crop of soybeans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers usually hope for a bumper crop each harvest season.
Nông dân thường hy vọng vào một vụ bội thu mỗi mùa thu hoạch.
Phủ định
Seldom have the farmers seen such a bumper crop as they did this year.
Hiếm khi người nông dân thấy một vụ bội thu như năm nay.
Nghi vấn
Does a bumper crop guarantee higher profits for farmers?
Vụ bội thu có đảm bảo lợi nhuận cao hơn cho nông dân không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the season, the farmers will have celebrated a bumper crop.
Vào cuối vụ, những người nông dân sẽ ăn mừng một vụ mùa bội thu.
Phủ định
By next year, they won't have expected such a bumper crop again.
Đến năm sau, họ sẽ không còn mong đợi một vụ mùa bội thu như vậy nữa.
Nghi vấn
Will the country have benefited from the bumper crop by next quarter?
Liệu đất nước có được hưởng lợi từ vụ mùa bội thu vào quý tới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers will have a bumper crop this year if the weather stays favorable.
Nông dân sẽ có một vụ mùa bội thu trong năm nay nếu thời tiết thuận lợi.
Phủ định
They are not going to have a bumper crop if the drought continues.
Họ sẽ không có một vụ mùa bội thu nếu hạn hán tiếp diễn.
Nghi vấn
Will we see a bumper crop of apples this autumn?
Liệu chúng ta có thấy một vụ mùa táo bội thu vào mùa thu này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bumper crop".

Tác động Kinh tế (Cung và Cầu)

Trong kinh tế nông nghiệp, một 'bumper crop' thường dẫn đến việc nguồn cung dư thừa. Nếu nhu cầu thị trường không tăng tương ứng, giá cả của nông sản có thể giảm mạnh, đôi khi gây khó khăn tài chính cho nông dân dù sản lượng họ làm ra rất lớn. Đây là nghịch lý thường thấy trong ngành nông nghiệp.

Lễ hội Thu hoạch (Harvest Festivals)

Khái niệm vụ mùa bội thu gắn liền với các lễ hội thu hoạch truyền thống ở nhiều nước phương Tây, như Lễ Tạ ơn (Thanksgiving) ở Mỹ hoặc các lễ hội Harvest Festival ở Anh. Đây là dịp để cộng đồng cảm ơn Thượng Đế hoặc thiên nhiên vì sự sung túc và dồi dào của mùa màng đã thu hoạch được.