(Top Banner Ad)
successful project
B2
Tính từ B2 Quản lý dự án, Kinh doanh

successful project

UK: /səkˈsɛsfʊl ˈprɒdʒɛkt/ • US: /səkˈsɛsfəl ˈprɑːdʒɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

dự án thành công công trình thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Achieving the results wanted or hoped for; having succeeded.

Vietnamese Meaning

Đạt được các kết quả mong muốn hoặc hy vọng; đã thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company launched a successful project that increased their profits."

    "Công ty đã triển khai một dự án thành công, giúp tăng lợi nhuận của họ."

  • "The team celebrated the successful project completion."

    "Cả nhóm đã ăn mừng việc hoàn thành dự án thành công."

  • "She led a successful project to improve customer satisfaction."

    "Cô ấy đã lãnh đạo một dự án thành công để cải thiện sự hài lòng của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun success sự thành công, thành quả
Verb succeed thành công, kế tiếp
Adverb successfully một cách thành công
Noun project dự án, đề án
Verb project lên kế hoạch, dự kiến, phóng chiếu
Adjective projected được dự kiến, được phóng chiếu

Synonyms

triumphant project (dự án thắng lợi)flourishing project (dự án phát triển mạnh mẽ)

Antonyms

failed project (dự án thất bại)unsuccessful project (dự án không thành công)

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
succedere
Old French
succès
English
success
English
successful
Latin
projicere
English
project

Nguồn gốc từ 'Successful'

Từ 'successful' xuất phát từ 'success', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'succedere', nghĩa là 'theo sau', 'đi đến kết quả'. Ban đầu, nó có thể chỉ đơn thuần là 'việc xảy ra' hoặc 'kết quả', nhưng dần dần mang nghĩa 'kết quả tốt đẹp' hay 'thành công' như ngày nay. Điều này cho thấy ý tưởng về thành công gắn liền với việc hoàn thành một quá trình và đạt được điều mong muốn.

Nguồn gốc từ 'Project'

Từ 'project' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'projicere', nghĩa là 'phóng tới' hoặc 'ném về phía trước'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ hành động vạch ra một kế hoạch, một ý tưởng cho tương lai. Sau này, nghĩa của nó phát triển thành 'một công việc hoặc nhiệm vụ được lên kế hoạch và thực hiện' để đạt được một mục tiêu cụ thể, giống như chúng ta hiểu về 'dự án' ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'successful' thường được dùng để mô tả những nỗ lực, dự án, sự nghiệp, v.v. đã đạt được mục tiêu đề ra. Nó nhấn mạnh vào việc hoàn thành và đạt được kết quả tích cực. Cần phân biệt với 'fruitful' (mang lại kết quả tốt) và 'effective' (hiệu quả), 'successful' tập trung vào việc đạt được thành công so với kỳ vọng ban đầu.
Danh từ 'project' thường chỉ một kế hoạch hoặc một công việc cụ thể có mục tiêu rõ ràng và thời gian thực hiện nhất định. Nó thường liên quan đến việc sử dụng các nguồn lực và kỹ năng khác nhau để đạt được một kết quả cụ thể. Cần phân biệt với 'task' (nhiệm vụ), 'project' có phạm vi lớn hơn và phức tạp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + successful project
  • highly highly successful project
    (dự án cực kỳ thành công)
  • very very successful project
    (dự án rất thành công)
  • extremely extremely successful project
    (dự án vô cùng thành công)
  • truly truly successful project
    (dự án thực sự thành công)
Verb + successful project
  • launch launch a successful project
    (khởi động một dự án thành công)
  • complete complete a successful project
    (hoàn thành một dự án thành công)
  • manage manage a successful project
    (quản lý một dự án thành công)
  • deliver deliver a successful project
    (triển khai/mang lại một dự án thành công)
  • ensure ensure a successful project
    (đảm bảo một dự án thành công)
Noun/Prepositional Phrase + successful project
  • key to the key to a successful project
    (chìa khóa dẫn đến một dự án thành công)
  • blueprint for a blueprint for a successful project
    (bản thiết kế/kế hoạch chi tiết cho một dự án thành công)

Idioms

  • The key to a successful project

    Chìa khóa/yếu tố then chốt để có một dự án thành công.

    "Communication is often cited as the key to a successful project."

    (Giao tiếp thường được xem là chìa khóa dẫn đến một dự án thành công.)

  • To make a project successful

    Làm cho một dự án trở nên thành công; đảm bảo sự thành công của một dự án.

    "Hard work and dedication are essential to make a project successful."

    (Làm việc chăm chỉ và sự cống hiến là điều cần thiết để làm cho một dự án thành công.)

  • A successful project is no accident

    Một dự án thành công không phải là ngẫu nhiên; nó đòi hỏi sự chuẩn bị và nỗ lực.

    "Remember, a successful project is no accident; it requires meticulous planning."

    (Hãy nhớ rằng, một dự án thành công không phải là ngẫu nhiên; nó đòi hỏi sự lập kế hoạch tỉ mỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

successful project

Tính từ
Lật mặt

Đạt được các kết quả mong muốn hoặc hy vọng; đã thành công.

"The company launched a successful project that increased their profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had a successful project.
Đội đã có một dự án thành công.
Phủ định
Didn't they deliver a successful project?
Họ đã không giao một dự án thành công sao?
Nghi vấn
Was it a successful project?
Đó có phải là một dự án thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successful project".

Văn hóa quản lý dự án: Agile và Waterfall

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ, việc đạt được 'dự án thành công' thường gắn liền với các phương pháp quản lý dự án (Project Management Methodologies). Hai phương pháp phổ biến là Agile (linh hoạt, thích ứng, lặp đi lặp lại) và Waterfall (tuần tự, theo từng giai đoạn cố định). Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo dự án thành công, thể hiện tư duy có cấu trúc và hiệu quả.

Vinh danh thành quả và vượt mốc

Một khía cạnh văn hóa quan trọng khác liên quan đến 'dự án thành công' là việc vinh danh các thành tựu và vượt các mốc quan trọng (milestones). Trong nhiều công ty phương Tây, việc tổ chức lễ kỷ niệm nhỏ hoặc trao thưởng khi một dự án hoàn thành xuất sắc không chỉ công nhận nỗ lực của đội ngũ mà còn thúc đẩy tinh thần làm việc, khích lệ đạt được nhiều 'dự án thành công' hơn trong tương lai. Điều này phản ánh sự coi trọng kết quả và tinh thần đồng đội.