(Top Banner Ad)
successors
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Kinh doanh, Chính trị, Lịch sử

successors

UK: /səkˈsesəz/ • US: /səkˈsesərz/

Nghĩa tiếng Việt

những người kế nhiệm người nối nghiệp người thay thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that succeeds another.

Vietnamese Meaning

Những người hoặc vật kế nhiệm người hoặc vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president announced his successors before retiring."

    "Tổng thống đã công bố những người kế nhiệm của mình trước khi về hưu."

  • "The company is looking for successors to the current management team."

    "Công ty đang tìm kiếm những người kế nhiệm cho đội ngũ quản lý hiện tại."

  • "These policies were implemented by his successors."

    "Những chính sách này đã được thực hiện bởi những người kế nhiệm ông ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb succeed
Noun success
Adjective successful
Adverb successfully
Noun succession
Noun successor

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
succedere
Latin
successor
Old French
successour
Middle English
successour
English
successor
English
successors

Từ Latin đến ngày nay

Từ 'successor' (số nhiều là 'successors') có nguồn gốc từ động từ Latin 'succedere', nghĩa là 'đi theo sau' hoặc 'thay thế'. Từ này được hình thành từ tiền tố 'sub-' (sau, dưới) và 'cedere' (đi, nhường chỗ). Theo thời gian, nó đi vào tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh trung đại, giữ nguyên ý nghĩa về người kế nhiệm hay người tiếp nối một vị trí, quyền lực, hoặc tài sản.

Usage Note

Từ 'successors' thường được dùng để chỉ những người hoặc tổ chức tiếp nối vị trí, quyền lực, hoặc trách nhiệm của người hoặc tổ chức trước đó. Nó ngụ ý một sự tiếp nối, thường là trong một hệ thống hoặc trật tự đã được thiết lập. So sánh với 'heirs' (người thừa kế), 'successors' có thể không nhất thiết phải liên quan đến quyền thừa kế tài sản hoặc danh hiệu, mà tập trung hơn vào việc tiếp quản vị trí hoặc vai trò.

Prepositions

to

Khi sử dụng 'successor to', nó chỉ ra rằng người hoặc vật nào đó là người kế nhiệm của một người hoặc vật cụ thể. Ví dụ: 'He is the successor to the throne' (Ông ấy là người kế vị ngai vàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + successors
  • potential potential successors
    (những người kế nhiệm tiềm năng)
  • worthy worthy successors
    (những người kế nhiệm xứng đáng)
  • direct direct successors
    (những người kế nhiệm trực tiếp)
  • chosen chosen successors
    (những người kế nhiệm được chọn)
Verb + successors
  • appoint appoint successors
    (bổ nhiệm những người kế nhiệm)
  • name name successors
    (chỉ định những người kế nhiệm)
  • identify identify successors
    (xác định những người kế nhiệm)
  • groom groom successors
    (huấn luyện/chuẩn bị những người kế nhiệm)
Successors + prepositional phrase
  • successors to successors to the throne
    (những người kế vị ngai vàng)
  • successors of successors of the founder
    (những người kế nhiệm của người sáng lập)

Idioms

  • heirs and successors

    những người thừa kế và kế nhiệm (cụm từ pháp lý hoặc chính thức dùng để chỉ những người sẽ tiếp quản tài sản, quyền lợi, hoặc chức vụ)

    "The will stated that the property would pass to his heirs and successors."

    (Di chúc nêu rõ rằng tài sản sẽ được chuyển giao cho những người thừa kế và kế nhiệm của ông ấy.)

  • successors in office

    những người kế nhiệm chức vụ (những người tiếp quản một vị trí hoặc vai trò công việc)

    "The outgoing president wished his successors in office good luck."

    (Vị tổng thống sắp mãn nhiệm đã chúc những người kế nhiệm chức vụ của mình may mắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

successors

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những người hoặc vật kế nhiệm người hoặc vật khác.

"The president announced his successors before retiring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successors".

Kế nhiệm trong Doanh nghiệp và Chính trị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc kế nhiệm (succession) trong các doanh nghiệp lớn hoặc vị trí lãnh đạo chính trị là một quá trình được lên kế hoạch cẩn thận. Mục tiêu là đảm bảo sự ổn định và liên tục, tránh gián đoạn khi một lãnh đạo nghỉ hưu hoặc từ chức. Quá trình này thường bao gồm việc đào tạo và chuẩn bị cho những người kế nhiệm tiềm năng trong nhiều năm để họ có thể tiếp quản một cách suôn sẻ.

Thừa kế Ngai vàng và Quý tộc

Trong các chế độ quân chủ và hệ thống quý tộc, khái niệm 'người kế nhiệm' có ý nghĩa lịch sử sâu sắc. Thứ tự kế vị thường được quy định chặt chẽ, đảm bảo rằng dòng dõi hoàng gia hoặc tước hiệu quý tộc được truyền lại một cách có trật tự, thường ưu tiên con trai trưởng hoặc theo các quy tắc cụ thể về huyết thống và giới tính đã được thiết lập từ lâu.