(Top Banner Ad)
right to vote
B2
Danh từ B2 Chính trị học, Luật học

right to vote

UK: /ˈraɪt tə vəʊt/ • US: /ˈraɪt tuː voʊt/

Nghĩa tiếng Việt

quyền bầu cử quyền bỏ phiếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The legal or moral entitlement to participate in an election by casting a ballot.

Vietnamese Meaning

Quyền hợp pháp hoặc đạo đức để tham gia vào một cuộc bầu cử bằng cách bỏ phiếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Universal suffrage ensures every citizen has the right to vote."

    "Chế độ phổ thông đầu phiếu đảm bảo mọi công dân đều có quyền bầu cử."

  • "Many people fought for the right to vote regardless of their race or gender."

    "Nhiều người đã đấu tranh cho quyền bầu cử bất kể chủng tộc hoặc giới tính của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vote phiếu bầu, sự bỏ phiếu
Verb vote bỏ phiếu, bầu chọn
Noun voter cử tri, người đi bỏ phiếu
Noun voting sự bỏ phiếu, cuộc bầu cử (khi dùng với 'the voting')
Noun right quyền lợi (ví dụ: human rights)
Adjective rightful có quyền, chính đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Luật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
votum
Old English
riht
Modern English
right to vote

Nguồn Gốc Từ 'Quyền' và 'Bỏ Phiếu'

Cụm từ 'right to vote' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng cùng tạo nên một ý nghĩa quan trọng. 'Right' (quyền) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'riht', mang ý nghĩa về sự công bằng, đúng đắn, hợp pháp. Còn 'vote' (bỏ phiếu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'votum', ban đầu có nghĩa là lời thề nguyện, mong ước hoặc sự lựa chọn. Khi kết hợp, 'right to vote' thể hiện quyền hợp pháp của một người để bày tỏ ý muốn hoặc lựa chọn của mình thông qua bỏ phiếu.

Sự Ra Đời của Quyền Bầu Cử Phổ Thông

Khái niệm 'quyền bầu cử' không phải lúc nào cũng dành cho tất cả mọi người. Trong lịch sử, quyền này thường bị giới hạn cho nam giới, chủ sở hữu tài sản hoặc những người có địa vị nhất định. Phải trải qua nhiều thế kỷ đấu tranh, đặc biệt là các phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ (suffragettes) và phong trào dân quyền, khái niệm 'quyền bầu cử phổ thông' (universal suffrage) mới dần được thiết lập, đảm bảo rằng mọi công dân trưởng thành đều có quyền tham gia bầu cử, không phân biệt giới tính, chủng tộc hay địa vị xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp, chính trị và quyền công dân. Nó nhấn mạnh quyền của mỗi cá nhân được tham gia vào quá trình dân chủ bằng cách bầu chọn người đại diện hoặc quyết định chính sách. 'Right' ở đây mang nghĩa là 'quyền lợi' chứ không chỉ đơn thuần là 'đúng đắn'. Cần phân biệt với các hình thức tham gia chính trị khác như biểu tình, kiến nghị, v.v.

Prepositions

to for

'Right to vote' nhấn mạnh quyền được thực hiện hành động bỏ phiếu. 'Right for vote' ít phổ biến hơn và có thể ngụ ý quyền được tranh đấu để có quyền bỏ phiếu (ví dụ, phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + right to vote
  • universal universal right to vote
    (quyền bầu cử phổ thông)
  • fundamental fundamental right to vote
    (quyền bầu cử cơ bản)
  • equal equal right to vote
    (quyền bầu cử bình đẳng)
  • denied denied the right to vote
    (bị từ chối quyền bầu cử)
Verb + right to vote
  • grant grant the right to vote
    (trao quyền bầu cử)
  • exercise exercise the right to vote
    (thực hiện quyền bầu cử)
  • fight for fight for the right to vote
    (đấu tranh cho quyền bầu cử)
  • secure secure the right to vote
    (đảm bảo quyền bầu cử)
  • deprive someone of deprive someone of the right to vote
    (tước quyền bầu cử của ai đó)

Idioms

  • Fight for the right to vote

    Đấu tranh cho quyền bầu cử (thường ám chỉ các phong trào lịch sử)

    "Women fought for the right to vote for decades."

    (Phụ nữ đã đấu tranh cho quyền bầu cử của mình trong nhiều thập kỷ.)

  • Exercise your right to vote

    Thực hiện quyền bầu cử của bạn (một lời kêu gọi hành động)

    "It's important to exercise your right to vote in every election."

    (Điều quan trọng là phải thực hiện quyền bầu cử của bạn trong mỗi cuộc bầu cử.)

  • Universal right to vote

    Quyền bầu cử phổ thông (quyền của mọi công dân trưởng thành)

    "Universal right to vote is a cornerstone of modern democracy."

    (Quyền bầu cử phổ thông là một trong những nền tảng của nền dân chủ hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

right to vote

Danh từ
Lật mặt

Quyền hợp pháp hoặc đạo đức để tham gia vào một cuộc bầu cử bằng cách bỏ phiếu.

"Universal suffrage ensures every citizen has the right to vote."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone deserves the right to vote, regardless of race, gender, or socioeconomic status.
Mọi người đều xứng đáng có quyền bầu cử, bất kể chủng tộc, giới tính hay địa vị kinh tế xã hội.
Phủ định
Some citizens, despite their eligibility, may not exercise their right to vote due to apathy, logistical barriers, or distrust in the system.
Một số công dân, mặc dù đủ điều kiện, có thể không thực hiện quyền bầu cử của họ do thờ ơ, rào cản hậu cần hoặc không tin tưởng vào hệ thống.
Nghi vấn
Considering the low voter turnout, should we implement mandatory voting to ensure everyone exercises their right to vote?
Xem xét tỷ lệ cử tri đi bầu thấp, chúng ta có nên thực hiện bỏ phiếu bắt buộc để đảm bảo mọi người thực hiện quyền bầu cử của mình không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People in democratic countries have the right to vote.
Người dân ở các nước dân chủ có quyền bầu cử.
Phủ định
Only after years of struggle did women in many countries gain the right to vote.
Chỉ sau nhiều năm đấu tranh, phụ nữ ở nhiều quốc gia mới có được quyền bầu cử.
Nghi vấn
Should citizens be denied the right to vote based on their criminal record, there will be public uproar.
Nếu công dân bị từ chối quyền bầu cử dựa trên tiền án của họ, sẽ có sự phản đối của công chúng.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People in this country have been fighting for their right to vote for over a century.
Người dân ở đất nước này đã đấu tranh cho quyền bầu cử của họ trong hơn một thế kỷ.
Phủ định
She hasn't been exercising her right to vote in local elections, which is a shame.
Cô ấy đã không thực hiện quyền bầu cử của mình trong các cuộc bầu cử địa phương, điều đó thật đáng tiếc.
Nghi vấn
Have you been using your right to vote to make your voice heard?
Bạn đã sử dụng quyền bầu cử của mình để lên tiếng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "right to vote".

Phong Trào Quyền Bầu Cử Của Phụ Nữ (Suffragette Movement)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, phụ nữ không được phép bầu cử cho đến đầu thế kỷ 20. Phong trào 'Suffragette' (nữ quyền đấu tranh đòi quyền bầu cử) là một phong trào xã hội mạnh mẽ, nơi phụ nữ đấu tranh bằng nhiều hình thức, từ kiến nghị hòa bình đến các hành động trực tiếp hơn, để giành lấy quyền được tham gia vào đời sống chính trị. Cuộc đấu tranh này đã dẫn đến việc sửa đổi luật pháp, công nhận quyền bầu cử của phụ nữ.

Quyền Bầu Cử và Phong Trào Dân Quyền tại Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, mặc dù hiến pháp đã đảm bảo quyền bầu cử, nhưng trên thực tế, người Mỹ gốc Phi ở nhiều bang miền Nam vẫn bị tước quyền này thông qua các luật và thực tiễn phân biệt chủng tộc (như thuế đầu người, kiểm tra trình độ đọc viết). Phong trào Dân quyền vào những năm 1950-1960 đã đấu tranh kịch liệt để loại bỏ những rào cản này, dẫn đến Đạo luật Quyền Bầu cử năm 1965, một cột mốc quan trọng trong việc đảm bảo quyền bầu cử bình đẳng cho tất cả công dân.