right to vote
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The legal or moral entitlement to participate in an election by casting a ballot.
Vietnamese Meaning
Quyền hợp pháp hoặc đạo đức để tham gia vào một cuộc bầu cử bằng cách bỏ phiếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Universal suffrage ensures every citizen has the right to vote."
"Chế độ phổ thông đầu phiếu đảm bảo mọi công dân đều có quyền bầu cử."
-
"Many people fought for the right to vote regardless of their race or gender."
"Nhiều người đã đấu tranh cho quyền bầu cử bất kể chủng tộc hoặc giới tính của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp, chính trị và quyền công dân. Nó nhấn mạnh quyền của mỗi cá nhân được tham gia vào quá trình dân chủ bằng cách bầu chọn người đại diện hoặc quyết định chính sách. 'Right' ở đây mang nghĩa là 'quyền lợi' chứ không chỉ đơn thuần là 'đúng đắn'. Cần phân biệt với các hình thức tham gia chính trị khác như biểu tình, kiến nghị, v.v.
Prepositions
'Right to vote' nhấn mạnh quyền được thực hiện hành động bỏ phiếu. 'Right for vote' ít phổ biến hơn và có thể ngụ ý quyền được tranh đấu để có quyền bỏ phiếu (ví dụ, phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
universal universal right to vote (quyền bầu cử phổ thông)
-
fundamental fundamental right to vote (quyền bầu cử cơ bản)
-
equal equal right to vote (quyền bầu cử bình đẳng)
-
denied denied the right to vote (bị từ chối quyền bầu cử)
-
grant grant the right to vote (trao quyền bầu cử)
-
exercise exercise the right to vote (thực hiện quyền bầu cử)
-
fight for fight for the right to vote (đấu tranh cho quyền bầu cử)
-
secure secure the right to vote (đảm bảo quyền bầu cử)
-
deprive someone of deprive someone of the right to vote (tước quyền bầu cử của ai đó)
Idioms
-
Fight for the right to vote
Đấu tranh cho quyền bầu cử (thường ám chỉ các phong trào lịch sử)
"Women fought for the right to vote for decades."
(Phụ nữ đã đấu tranh cho quyền bầu cử của mình trong nhiều thập kỷ.)
-
Exercise your right to vote
Thực hiện quyền bầu cử của bạn (một lời kêu gọi hành động)
"It's important to exercise your right to vote in every election."
(Điều quan trọng là phải thực hiện quyền bầu cử của bạn trong mỗi cuộc bầu cử.)
-
Universal right to vote
Quyền bầu cử phổ thông (quyền của mọi công dân trưởng thành)
"Universal right to vote is a cornerstone of modern democracy."
(Quyền bầu cử phổ thông là một trong những nền tảng của nền dân chủ hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
right to vote
Danh từQuyền hợp pháp hoặc đạo đức để tham gia vào một cuộc bầu cử bằng cách bỏ phiếu.
"Universal suffrage ensures every citizen has the right to vote."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everyone deserves the right to vote, regardless of race, gender, or socioeconomic status. |
Mọi người đều xứng đáng có quyền bầu cử, bất kể chủng tộc, giới tính hay địa vị kinh tế xã hội. |
| Phủ định | Some citizens, despite their eligibility, may not exercise their right to vote due to apathy, logistical barriers, or distrust in the system. |
Một số công dân, mặc dù đủ điều kiện, có thể không thực hiện quyền bầu cử của họ do thờ ơ, rào cản hậu cần hoặc không tin tưởng vào hệ thống. |
| Nghi vấn | Considering the low voter turnout, should we implement mandatory voting to ensure everyone exercises their right to vote? |
Xem xét tỷ lệ cử tri đi bầu thấp, chúng ta có nên thực hiện bỏ phiếu bắt buộc để đảm bảo mọi người thực hiện quyền bầu cử của mình không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People in democratic countries have the right to vote. |
Người dân ở các nước dân chủ có quyền bầu cử. |
| Phủ định | Only after years of struggle did women in many countries gain the right to vote. |
Chỉ sau nhiều năm đấu tranh, phụ nữ ở nhiều quốc gia mới có được quyền bầu cử. |
| Nghi vấn | Should citizens be denied the right to vote based on their criminal record, there will be public uproar. |
Nếu công dân bị từ chối quyền bầu cử dựa trên tiền án của họ, sẽ có sự phản đối của công chúng. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People in this country have been fighting for their right to vote for over a century. |
Người dân ở đất nước này đã đấu tranh cho quyền bầu cử của họ trong hơn một thế kỷ. |
| Phủ định | She hasn't been exercising her right to vote in local elections, which is a shame. |
Cô ấy đã không thực hiện quyền bầu cử của mình trong các cuộc bầu cử địa phương, điều đó thật đáng tiếc. |
| Nghi vấn | Have you been using your right to vote to make your voice heard? |
Bạn đã sử dụng quyền bầu cử của mình để lên tiếng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "right to vote".
