(Top Banner Ad)
golden raisin
B1
Danh từ B1 Thực phẩm

golden raisin

UK: /ˈɡəʊldən ˈreɪzn/ • US: /ˈɡoʊldən ˈreɪzn/

Nghĩa tiếng Việt

nho khô vàng nho khô vàng óng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of raisin that is treated with sulfur dioxide to retain a golden color during drying.

Vietnamese Meaning

Một loại nho khô được xử lý bằng sulfur dioxide để giữ màu vàng óng trong quá trình sấy khô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added golden raisins to the oatmeal for extra sweetness."

    "Cô ấy thêm nho khô vàng vào bột yến mạch để tăng thêm vị ngọt."

  • "Golden raisins are often used in baking and cooking."

    "Nho khô vàng thường được sử dụng trong làm bánh và nấu ăn."

  • "I prefer golden raisins to regular raisins because of their brighter flavor."

    "Tôi thích nho khô vàng hơn nho khô thường vì hương vị tươi sáng hơn của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gold Vàng (kim loại quý)
Adjective golden Có màu vàng óng; làm bằng vàng
Noun raisin Nho khô (tên gọi chung cho các loại nho đã sấy khô)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
racemus
Old French
raisin
English
raisin

Nguồn gốc của 'Raisin'

Phần 'raisin' (nho khô) trong 'golden raisin' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'racemus', có nghĩa là 'chùm nho'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'raisin' (nho), và cuối cùng được tiếng Anh mượn để chỉ nho khô.

Ý nghĩa của 'Golden'

Từ 'golden' (vàng) là một tính từ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gylden'. Nó được thêm vào để mô tả màu sắc đặc trưng của loại nho khô này – màu vàng óng hoặc vàng nhạt, khác với nho khô thông thường có màu sẫm hơn. Màu vàng này thường đạt được bằng cách sấy khô nhanh hoặc sử dụng sulfur dioxide để giữ màu.

Usage Note

Golden raisins khác với raisins thông thường (thường có màu nâu sẫm) ở quy trình chế biến và màu sắc. Sulfur dioxide được sử dụng để ngăn chặn sự sẫm màu do các enzyme và phản ứng Maillard trong quá trình sấy khô. Do đó, golden raisins giữ được màu sắc tươi sáng hơn và hương vị đặc trưng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + golden raisin
  • sweet sweet golden raisins
    (nho khô vàng ngọt)
  • plump plump golden raisins
    (nho khô vàng mọng, đầy đặn)
  • organic organic golden raisins
    (nho khô vàng hữu cơ)
  • California California golden raisins
    (nho khô vàng California)
Verb + golden raisin
  • add add golden raisins to
    (thêm nho khô vàng vào)
  • sprinkle sprinkle golden raisins on
    (rắc nho khô vàng lên)
  • bake with bake with golden raisins
    (nướng cùng nho khô vàng)
  • snack on snack on golden raisins
    (ăn vặt nho khô vàng)
Noun + golden raisin
  • bag of a bag of golden raisins
    (một túi nho khô vàng)
  • handful of a handful of golden raisins
    (một nắm nho khô vàng)
  • bowl of a bowl of golden raisins
    (một bát nho khô vàng)

Idioms

  • golden raisins and nuts

    Nho khô vàng và các loại hạt (một sự kết hợp phổ biến cho món ăn vặt hoặc hỗn hợp)

    "I always keep a mix of golden raisins and nuts for a quick energy boost."

    (Tôi luôn có sẵn hỗn hợp nho khô vàng và các loại hạt để bổ sung năng lượng nhanh chóng.)

  • sweetened with golden raisins

    Được làm ngọt bằng nho khô vàng (cách mô tả việc sử dụng nho khô vàng làm chất tạo ngọt tự nhiên, đặc biệt trong các món nướng)

    "This oatmeal is naturally sweetened with golden raisins."

    (Món cháo yến mạch này được làm ngọt tự nhiên bằng nho khô vàng.)

  • a sprinkle of golden raisins

    Một chút nho khô vàng (một lượng nhỏ nho khô vàng được rắc lên món ăn để trang trí hoặc tăng hương vị)

    "Finish the salad with a sprinkle of golden raisins for a touch of sweetness."

    (Hoàn thành món salad bằng cách rắc một chút nho khô vàng để tạo vị ngọt nhẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

golden raisin

Danh từ
Lật mặt

Một loại nho khô được xử lý bằng sulfur dioxide để giữ màu vàng óng trong quá trình sấy khô.

"She added golden raisins to the oatmeal for extra sweetness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like those golden raisins because they are sweet.
Tôi thích những quả nho khô vàng đó vì chúng ngọt.
Phủ định
She doesn't want any golden raisins; she prefers cranberries.
Cô ấy không muốn nho khô vàng nào cả; cô ấy thích quả nam việt quất hơn.
Nghi vấn
Are these golden raisins for us?
Những quả nho khô vàng này có phải cho chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "golden raisin".

Sự khác biệt về màu sắc và quá trình chế biến

Nho khô vàng (golden raisin) khác với nho khô sẫm màu thông thường ở chỗ chúng được sấy khô nhanh hơn và thường được xử lý bằng lưu huỳnh dioxide (SO2) để ngăn chặn quá trình sẫm màu tự nhiên, giúp chúng giữ được màu vàng óng đặc trưng. Quá trình này cũng giúp giữ lại hương vị tươi mới và vị chua nhẹ hơn.

Ứng dụng trong ẩm thực

Nho khô vàng là nguyên liệu phổ biến trong nhiều món ăn. Chúng thường được thêm vào các món nướng như bánh mì, bánh quy, bánh ngọt, hoặc làm thành phần trong ngũ cốc ăn sáng (granola), hỗn hợp đồ ăn vặt (trail mix) và salad để tăng thêm vị ngọt tự nhiên và kết cấu.