golden raisin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of raisin that is treated with sulfur dioxide to retain a golden color during drying.
Vietnamese Meaning
Một loại nho khô được xử lý bằng sulfur dioxide để giữ màu vàng óng trong quá trình sấy khô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added golden raisins to the oatmeal for extra sweetness."
"Cô ấy thêm nho khô vàng vào bột yến mạch để tăng thêm vị ngọt."
-
"Golden raisins are often used in baking and cooking."
"Nho khô vàng thường được sử dụng trong làm bánh và nấu ăn."
-
"I prefer golden raisins to regular raisins because of their brighter flavor."
"Tôi thích nho khô vàng hơn nho khô thường vì hương vị tươi sáng hơn của chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Golden raisins khác với raisins thông thường (thường có màu nâu sẫm) ở quy trình chế biến và màu sắc. Sulfur dioxide được sử dụng để ngăn chặn sự sẫm màu do các enzyme và phản ứng Maillard trong quá trình sấy khô. Do đó, golden raisins giữ được màu sắc tươi sáng hơn và hương vị đặc trưng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweet sweet golden raisins (nho khô vàng ngọt)
-
plump plump golden raisins (nho khô vàng mọng, đầy đặn)
-
organic organic golden raisins (nho khô vàng hữu cơ)
-
California California golden raisins (nho khô vàng California)
-
add add golden raisins to (thêm nho khô vàng vào)
-
sprinkle sprinkle golden raisins on (rắc nho khô vàng lên)
-
bake with bake with golden raisins (nướng cùng nho khô vàng)
-
snack on snack on golden raisins (ăn vặt nho khô vàng)
-
bag of a bag of golden raisins (một túi nho khô vàng)
-
handful of a handful of golden raisins (một nắm nho khô vàng)
-
bowl of a bowl of golden raisins (một bát nho khô vàng)
Idioms
-
golden raisins and nuts
Nho khô vàng và các loại hạt (một sự kết hợp phổ biến cho món ăn vặt hoặc hỗn hợp)
"I always keep a mix of golden raisins and nuts for a quick energy boost."
(Tôi luôn có sẵn hỗn hợp nho khô vàng và các loại hạt để bổ sung năng lượng nhanh chóng.)
-
sweetened with golden raisins
Được làm ngọt bằng nho khô vàng (cách mô tả việc sử dụng nho khô vàng làm chất tạo ngọt tự nhiên, đặc biệt trong các món nướng)
"This oatmeal is naturally sweetened with golden raisins."
(Món cháo yến mạch này được làm ngọt tự nhiên bằng nho khô vàng.)
-
a sprinkle of golden raisins
Một chút nho khô vàng (một lượng nhỏ nho khô vàng được rắc lên món ăn để trang trí hoặc tăng hương vị)
"Finish the salad with a sprinkle of golden raisins for a touch of sweetness."
(Hoàn thành món salad bằng cách rắc một chút nho khô vàng để tạo vị ngọt nhẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
golden raisin
Danh từMột loại nho khô được xử lý bằng sulfur dioxide để giữ màu vàng óng trong quá trình sấy khô.
"She added golden raisins to the oatmeal for extra sweetness."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I like those golden raisins because they are sweet. |
Tôi thích những quả nho khô vàng đó vì chúng ngọt. |
| Phủ định | She doesn't want any golden raisins; she prefers cranberries. |
Cô ấy không muốn nho khô vàng nào cả; cô ấy thích quả nam việt quất hơn. |
| Nghi vấn | Are these golden raisins for us? |
Những quả nho khô vàng này có phải cho chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "golden raisin".
